NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA ĐỔI MỚI SÁNG TẠO MỞ ĐẾN KẾT QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA CÁC DOANH NGHIỆP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN Ở VIỆT NAM
Quản trị kinh doanh
Luận án tập trung nghiên cứu ảnh hưởng của đổi mới sáng tạo mở (ĐMST mở) đến kết quả hoạt động (KQHĐ) của các doanh nghiệp (DN) công nghệ thông tin (CNTT) tại Việt Nam, trong bối cảnh lĩnh vực CNTT bắt đầu có dấu hiệu suy giảm KQHĐ vào năm 2023, đặt ra thách thức lớn. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xây dựng và kiểm định mô hình về mối quan hệ giữa ĐMST mở, kết quả ĐMST, năng lực hấp thụ (NLHT) và KQHĐ của DN, đồng thời xem xét cơ chế và mức độ tác động của từng thành tố ĐMST mở, cũng như vai trò trung gian của kết quả ĐMST và NLHT. Từ đó, luận án đề xuất các khuyến nghị nhằm thúc đẩy ĐMST mở để nâng cao KQHĐ cho các DN CNTT Việt Nam.
Để đạt được mục tiêu này, luận án thực hiện các nhiệm vụ như hệ thống hóa lý thuyết về ĐMST mở, xác định các yếu tố cấu thành và đề xuất mô hình nghiên cứu; kiểm chứng và phân tích cơ chế tác động của các biến số chính; phân tích hiện trạng hoạt động ĐMST mở của DN CNTT Việt Nam thông qua dữ liệu sơ cấp và thứ cấp, kết hợp nghiên cứu định lượng và nghiên cứu tình huống; và đề xuất kiến nghị. Phạm vi nghiên cứu giới hạn trong ngành CNTT, khảo sát 233 DN CNTT Việt Nam, tập trung vào hai cơ chế ĐMST mở: từ ngoài vào trong và từ trong ra ngoài. Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 10/2023 đến tháng 01/2025, cùng với dữ liệu thứ cấp từ năm 2020 đến 2025. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm định lượng bằng bảng hỏi khảo sát và nghiên cứu tình huống tại ba DN CNTT cụ thể.
Về đóng góp lý thuyết, luận án làm sâu sắc hơn cơ sở về ĐMST mở từ bên ngoài vào bằng cách tích hợp lý thuyết đổi mới sáng tạo mở với quan điểm dựa trên nguồn lực (RBV), khẳng định tác động tích cực của dòng tri thức bên ngoài. Nghiên cứu cũng làm rõ ĐMST mở từ bên trong ra là một vòng lặp phản hồi, kích thích học hỏi và làm giàu nguồn lực nội bộ. Vai trò trung gian của kết quả ĐMST và NLHT được kiểm định thực nghiệm, cho thấy cơ chế hiệp lực giữa tri thức bên ngoài và nguồn lực nội bộ, cũng như khả năng biến tri thức bên ngoài thành kết quả thực tiễn, làm phong phú thêm lý thuyết RBV. Về đóng góp thực tiễn, luận án cung cấp bằng chứng thực nghiệm và tình huống về mối quan hệ giữa ĐMST mở và KQHĐ của DN CNTT Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của việc kết hợp linh hoạt tiếp nhận và chia sẻ tri thức. Luận án cũng đưa ra hàm ý quản trị quan trọng về vai trò trung gian của kết quả ĐMST và NLHT, khuyến nghị nhà quản trị cần nhận thức quá trình tác động là dài hạn và đầu tư phát triển năng lực nội bộ. Cuối cùng, nghiên cứu đề xuất các khuyến nghị chính sách và quản trị cho ba cấp độ: doanh nghiệp, hiệp hội ngành nghề và cơ quan quản lý nhà nước, nhằm xây dựng hệ sinh thái đổi mới hiệu quả.