ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP LỌC BAYES VÀ MÔ HÌNH MARKOV ẨN TRONG BÀI TOÁN QUAN SÁT QUỸ ĐẠO ĐA MỤC TIÊU
Lý thuyết xác suất và thống kê toán học
Luận án này nghiên cứu một chủ đề quan trọng trong khoa học và kỹ thuật, tập trung vào bài toán quan sát quỹ đạo đa mục tiêu (MTT - Multiple Target Tracking). Đây là một bài toán có nhiều ứng dụng trong cả lĩnh vực dân sự và quân sự, đặc biệt trong an ninh quốc phòng, như hệ thống giám sát không lưu, điều khiển thiết bị tự lái, radar giám sát không phận, và phòng thủ tên lửa. Mục tiêu chính của MTT là xác định số lượng và thuộc tính trạng thái (quỹ đạo) của các mục tiêu trong miền quan sát tại mỗi thời điểm, với các điều kiện như mục tiêu xuất hiện, biến mất ngẫu nhiên, chuyển động độc lập, và quan sát trong môi trường nhiễu.
Luận án nghiên cứu hai lớp mô hình MTT. Thứ nhất là lớp mô hình MTT tổng quát có thể xảy ra hiện tượng mục tiêu bị che khuất. Đối với lớp này, luận án đề xuất một phương pháp liên kết dữ liệu mới dựa trên hệ thống ánh xạ được xác định đệ quy, nhằm khắc phục tình trạng "mất mục tiêu" và "mất quỹ đạo bám" khi có mục tiêu bị che khuất. Luận án cũng chứng minh sự tồn tại của chiến lược liên kết dữ liệu tối ưu theo nghĩa Bayes và chỉ ra cách xây dựng tường minh các chiến lược thỏa mãn tính chất T tổng quát và tính chất "K(ε)-tối ưu" thường dùng trong thực tiễn.
Thứ hai là lớp mô hình MTT chỉ quan tâm đến một lớp con các mục tiêu. Luận án tiếp cận vấn đề này bằng mô hình Markov ẩn (HMM - Hidden Markov Model). Các kết quả đạt được bao gồm việc đề xuất "thuật toán tiến" và "thuật toán Viterbi cải tiến" cho HMM không thuần nhất. Đồng thời, luận án xây dựng HMM tương thích và sử dụng các thuật toán này để giải quyết bài toán xác định số lượng mục tiêu trong lớp mục tiêu cần quan tâm của mô hình MTT.
Các đóng góp mới của luận án bao gồm việc xây dựng mô hình quỹ đạo của nhiều mục tiêu bằng phương pháp liên kết dữ liệu đệ quy có tính đến toàn bộ lịch sử quỹ đạo, cùng với việc đưa ra phương pháp "liên kết dữ liệu" mới và "kiến thiết đệ quy" dựa trên tư tưởng suy luận Bayes để tìm liên kết dữ liệu thỏa mãn một tính chất cho trước. Những kết quả này không chỉ làm phong phú thêm kiến thức khoa học về bài toán MTT và lý thuyết HMM mà còn có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong các ứng dụng liên quan.