info@luanan.net.vn
VIP Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu ứng dụng phương pháp tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser điều trị glôcôm góc mở nguyên phát

Năm2022
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP TẠO HÌNH VÙNG BÈ CHỌN LỌC BẰNG LASER ĐIỀU TRỊ GLÔCÔM GÓC MỞ NGUYÊN PHÁT

Ngành:

Nhãn khoa

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án này tập trung nghiên cứu về bệnh glôcôm góc mở nguyên phát (GPM), một trong những nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa trên thế giới và tại Việt Nam. Phương pháp tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser (SLT), được Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) phê duyệt năm 2001, đã chứng minh hiệu quả tương đương với nhóm thuốc hạ nhãn áp prostaglandin, đồng thời mang lại nhiều ưu điểm vượt trội như tiết kiệm chi phí, an toàn, ít biến chứng và cải thiện đáng kể vấn đề tuân thủ điều trị của người bệnh. Do đó, SLT được xem xét là một lựa chọn điều trị đầu tay tiềm năng cho bệnh nhân GPM.

Tại Việt Nam, cho đến nay vẫn chưa có báo cáo nào đánh giá kết quả điều trị của SLT trên nhóm bệnh nhân GPM mới được chẩn đoán và chưa từng được điều trị. Thực tế này đặt ra một vấn đề cấp bách, đặc biệt khi phương pháp điều trị nội khoa bằng thuốc tra hạ nhãn áp phổ biến hiện nay gặp nhiều khó khăn về tuân thủ do nhận thức của người bệnh, khả năng tiếp cận thuốc và giới hạn chi trả của bảo hiểm y tế. Chính vì vậy, đề tài được thực hiện với hai mục tiêu chính: đánh giá kết quả điều trị của SLT trên người bệnh GPM tại khoa Glôcôm, Bệnh viện Mắt Trung ương, và phân tích các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị này.

Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc lần đầu tiên tại Việt Nam so sánh hiệu quả của SLT với thuốc tra hạ nhãn áp Travoprost 0,004% khi được sử dụng làm điều trị ban đầu cho bệnh nhân GPM. Kết quả nghiên cứu cho thấy cả hai phương pháp đều có khả năng hạ nhãn áp và duy trì chức năng thị giác ổn định tương đương. SLT được chứng minh có tính an toàn cao, với các biến chứng gặp phải đều có thể tự khỏi mà không cần điều trị, và hiệu quả kéo dài được vài năm, giúp người bệnh tiết kiệm chi phí và khắc phục vấn đề tuân thủ điều trị, từ đó bảo tồn chức năng thị giác tốt hơn. Luận án cũng chỉ ra rằng giá trị nhãn áp hạ được có mối liên quan tỷ lệ thuận với nhãn áp nền, và nhãn áp tại thời điểm 2 tháng sau điều trị SLT có mối liên quan đáng kể đến kết quả điều trị thành công.

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng thử nghiệm lâm sàng có đối chứng, thực hiện trên 84 mắt của 52 người bệnh GPM mới được chẩn đoán và chưa điều trị, tại khoa Glôcôm, Bệnh viện Mắt Trung ương từ tháng 11/2015 đến tháng 12/2020. Đối tượng nghiên cứu được phân bổ ngẫu nhiên vào hai nhóm: nhóm chứng điều trị bằng Travoprost 0,004% và nhóm can thiệp điều trị bằng SLT toàn bộ 360° chu vi vùng bè (chia làm 2 lần). Quá trình theo dõi kéo dài đến 18 tháng, với các tiêu chí đánh giá kết quả bao gồm thành công hoàn toàn, thành công không hoàn toàn và thất bại dựa trên nhãn áp, chức năng thị giác và tình trạng đĩa thị giác.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Chương 1: Tổng quan (38 trang)
    • 1.1. Bệnh glôcôm góc mở nguyên phát
      • 1.1.1. Đặc điểm giải phẫu và sinh lý của góc tiền phòng và vùng bè giác củng mạc
      • 1.1.2. Sinh lý thủy dịch và sự thoát thủy dịch qua góc tiền phòng
      • 1.1.3. Những thay đổi bất thường về giải phẫu và sinh lý của vùng góc tiền phòng trong bệnh glôcôm góc mở nguyên phát
      • 1.1.4. Cơ chế bệnh sinh của glôcôm góc mở nguyên phát
    • 1.2. Các phương pháp điều trị glôcôm góc mở nguyên phát
      • 1.2.1. Điều trị nội khoa bằng thuốc tra hạ nhãn áp
      • 1.2.2. Các phương pháp điều trị bằng laser
      • 1.2.3. Các phương pháp điều trị bằng phẫu thuật
    • 1.3. Tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser
      • 1.3.1. Laser Q - switched Nd: YAG tần số kép
      • 1.3.2. Cơ chế tác dụng của tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser
      • 1.3.3. Chỉ định và chống chỉ định của phương pháp tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser
      • 1.3.4. Hiệu quả hạ nhãn áp của tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser
        • 1.3.4.1. Hiệu quả hạ nhãn áp của tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser
        • 1.3.4.2. Hiệu quả hạ nhãn áp của tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser so với tạo hình vùng bè bằng laser argon
        • 1.3.4.3. Hiệu quả hạ nhãn áp của tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser so với thuốc tra hạ nhãn áp
      • 1.3.5. Biến chứng của tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser
      • 1.3.6. Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser
      • 1.3.7. Tình hình nghiên cứu về hiệu quả của phương pháp tạo hình vùng bè chọn lọc bằng laser tại Việt Nam và địa điểm nghiên cứu
  • Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (19 trang)
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu
      • 2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
      • 2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
    • 2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
    • 2.3. Phương pháp nghiên cứu
      • 2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
      • 2.3.2. Phương tiện nghiên cứu
      • 2.3.3. Quy trình nghiên cứu
        • 2.3.3.1. Phân bổ ngẫu nhiên
        • 2.3.3.2. Hỏi bệnh
        • 2.2.3.3. Khám lâm sàng và cận lâm sàng
        • 2.3.3.4. Điều trị
        • 2.3.3.5. Chăm sóc và theo dõi sau điều trị
    • 2.4. Các tiêu chí đánh giá kết quả chung của điều trị
    • 2.5. Phương pháp thu thập số liệu và xử lý số liệu
    • 2.6. Đạo đức nghiên cứu
  • Chương 3: Kết quả nghiên cứu (25 trang)
    • 3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu và tình trạng trước điều trị
  • Chương 4: Bàn luận (36 trang)
  • Kết luận và khuyến nghị (3 trang)

Tài liệu liên quan