NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG SỨC KHỎE SINH SẢN VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CỦA MÔ HÌNH CAN THIỆP Ở NỮ VỊ THÀNH NIÊN HUYỆN MIỀN NÚI A LƯỚI, TỈNH THỪA THIÊN HUẾ
Y TẾ CÔNG CỘNG
Luận án "Nghiên cứu thực trạng sức khỏe sinh sản và đánh giá hiệu quả của mô hình can thiệp ở nữ vị thành niên huyện miền núi A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế" giải quyết vấn đề cấp thiết về sức khỏe sinh sản (SKSS) ở nhóm đối tượng nữ vị thành niên dân tộc thiểu số, một nhóm dễ bị tổn thương với nhiều thách thức. Tình trạng mang thai, sinh con, phá thai ngoài ý muốn và kết hôn sớm ở lứa tuổi vị thành niên đang ở mức cao trên thế giới và tại Việt Nam, đặc biệt là ở các vùng sâu, vùng xa.
Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính: mô tả thực trạng và các yếu tố liên quan đến SKSS của nữ vị thành niên tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế vào năm 2015, và xây dựng, thử nghiệm, đánh giá hiệu quả của một mô hình can thiệp nhằm cải thiện tình trạng này. Đề tài có ý nghĩa khoa học và thực tiễn quan trọng, góp phần cung cấp thông tin và bằng chứng đáng tin cậy cho việc hoạch định chính sách và triển khai các chương trình can thiệp hiệu quả, đặc biệt khi kiến thức và kỹ năng về SKSS/SKTD của vị thành niên còn hạn chế và các nguy cơ liên quan có xu hướng gia tăng.
Phương pháp nghiên cứu được thực hiện qua hai giai đoạn: nghiên cứu mô tả cắt ngang và nghiên cứu can thiệp cộng đồng có đối chứng. Đối tượng nghiên cứu là 960 nữ vị thành niên dân tộc thiểu số từ 10-19 tuổi tại 8 xã của huyện A Lưới, được tiến hành từ tháng 5/2015 đến tháng 6/2018. Quá trình thu thập thông tin bao gồm phỏng vấn điều tra, khám phụ khoa và xét nghiệm khí hư.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng kiến thức chung về SKSS của nữ vị thành niên còn rất hạn chế (85,9% có kiến thức chưa tốt), và thực hành chung cũng chưa tốt (72,9%). Tình trạng SKSS đáng lo ngại với 4,9% mang thai, 0,1% nạo phá thai, 3,8% đã sinh đẻ, và đặc biệt là 50% tỷ lệ kết hôn sớm trong số những em đã kết hôn, cùng với 15,4% hôn nhân cận huyết. Tỷ lệ viêm nhiễm đường sinh dục dưới là 2,2%. Các yếu tố như trình độ học vấn thấp (tiểu học, trung học cơ sở) và giai đoạn vị thành niên sớm có mối liên quan đáng kể đến kiến thức SKSS chưa tốt.
Luận án khẳng định hiệu quả của mô hình can thiệp phối hợp giữa nâng cao năng lực và truyền thông, với chỉ số hiệu quả cải thiện kiến thức là 19,6%, thực hành là 34,6%, và giảm viêm nhiễm đường sinh dục dưới là 121,4%, đồng thời giảm tỷ lệ kết hôn sớm. Những đóng góp này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc triển khai các can thiệp tương tự để cải thiện SKSS cho nữ vị thành niên ở khu vực miền núi, nơi còn nhiều khó khăn và bất cập.