NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ MỘT SỐ DƯỢC PHẨM VÀ SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN ĐIỂN HÌNH TRONG NƯỚC VÀ TRẦM TÍCH SÔNG CẦU
Kỹ thuật môi trường
Luận án "NGHIÊN CỨU SỰ PHÂN BỐ MỘT SỐ DƯỢC PHẨM VÀ SẢN PHẨM CHĂM SÓC CÁ NHÂN ĐIỂN HÌNH TRONG NƯỚC VÀ TRẦM TÍCH SÔNG CẦU" của Ngô Huy Thành, thuộc ngành Kỹ thuật môi trường, tập trung vào việc khảo sát sự hiện diện và phân bố của các chất dược phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân (PPCPs) tại sông Cầu, Thái Nguyên, Việt Nam. Nghiên cứu này xuất phát từ thực trạng nhu cầu sử dụng PPCPs gia tăng và hệ thống xử lý nước thải còn hạn chế ở Việt Nam, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường và tác động tiêu cực đến hệ thống nội tiết.
Mục tiêu chính của luận án là: (1) rà soát mức độ ô nhiễm và xác định các PPCPs điển hình; (2) tối ưu hóa điều kiện phân tích 04 PPCPs chính (Sulfamethoxazole, Ciprofloxacin, Carbamazepine và Caffeine) trong nước và trầm tích bằng kỹ thuật sắc ký lỏng khối phổ nối tiếp (LC-MS/MS); (3) xác định mức độ ô nhiễm, sự phân bố của các PPCPs điển hình và đánh giá rủi ro môi trường sơ bộ; (4) xác định hệ số phân bố thực nghiệm giữa nước và trầm tích.
Sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm, hồi cứu tài liệu và phân tích thống kê, nghiên cứu đã sàng lọc 56 PPCPs phổ biến, phát hiện 36 chất trong nước và 32 chất trong trầm tích, với 19 chất có mặt ở cả hai môi trường. Bốn PPCPs điển hình được xác định là Caffeine (CAF), Sulfamethoxazole (SMX), Ciprofloxacin (CIP) và Carbamazepine (CBM). Quy trình phân tích LC-MS/MS đồng thời 04 chất này đã được thẩm định với độ tin cậy cao.
Kết quả cho thấy nồng độ PPCPs biến thiên theo không gian và thời gian, cao hơn ở khu vực đô thị và tăng dần về phía hạ lưu. Nồng độ PPCPs (trừ CAF) trong nước thường cao hơn vào mùa khô so với mùa mưa, do ảnh hưởng của chế độ dòng chảy và sự pha loãng. Nồng độ PPCPs trong nước có mối liên hệ chặt chẽ với các thông số chất lượng nước như DO, TSS, pH, EC, TDS và NH4+, cho thấy nguồn thải sinh hoạt là một yếu tố đóng góp. Trong trầm tích, PPCPs tích tụ nhiều nhất tại các điểm sau hợp lưu với nguồn thải. Hệ số phân bố cho thấy cả 4 PPCPs đều có xu hướng liên kết với trầm tích, trong đó CIP thể hiện ái lực lớn nhất. Đánh giá rủi ro môi trường cho thấy SMX có rủi ro cao trong cả nước và trầm tích; CAF có rủi ro thấp đến trung bình; CIP và CBM có rủi ro không đáng kể đến thấp. Tải lượng ô nhiễm PPCPs đổ vào sông Cầu là đáng kể, đặc biệt là kháng sinh, phản ánh thực trạng sử dụng kháng sinh ở Thái Nguyên cao hơn mức trung bình thế giới.
Luận án đã hình thành cơ sở dữ liệu ban đầu về ô nhiễm PPCPs tại sông Cầu, cung cấp thông tin quan trọng để định hướng hoạt động kiểm soát ô nhiễm và quản lý nguồn nước hiệu quả.