Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN CƠ CẤU KÝ SINH TRÙNG SỐT RÉT VÀ HIỆU LỰC ĐIỀU TRỊ CỦA CHLOROQUIN ĐỐI VỚI Plasmodium vivax TẠI HUYỆN KRÔNG PA, TỈNH GIA LAI
Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới (Mã số: 972.01.09)
Luận án "Nghiên cứu diễn biến cơ cấu ký sinh trùng sốt rét và hiệu lực điều trị của Chloroquin đối với Plasmodium vivax tại huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai" được thực hiện trong bối cảnh toàn cầu và Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ trong phòng chống sốt rét, nhưng vẫn đối mặt với các thách thức lớn như tình trạng kháng thuốc của ký sinh trùng sốt rét (KSTSR), đặc biệt là Plasmodium vivax đối với Chloroquin (CQ). Mặc dù CQ là thuốc điều trị sốt rét P. vivax chủ đạo, nhiều báo cáo đã ghi nhận sự giảm nhạy hoặc kháng thuốc tại nhiều quốc gia và một số điểm ở Việt Nam. Sự thay đổi cơ cấu KSTSR, với P. vivax có xu hướng tăng cao hoặc gần bằng P. falciparum ở một số vùng, cùng với các trường hợp thất bại điều trị muộn do P. vivax, đã đặt ra yêu cầu cấp thiết về giám sát hiệu lực thuốc và nghiên cứu ứng viên thuốc mới.
Nghiên cứu này có hai mục tiêu chính: mô tả diễn biến cơ cấu KSTSR tại huyện Krông Pa, tỉnh Gia Lai giai đoạn 2010-2019, và đánh giá hiệu lực của Chloroquin trong điều trị sốt rét do P. vivax tại điểm nghiên cứu trong giai đoạn 2018-2019.
Kết quả nghiên cứu cho thấy cơ cấu KSTSR tại Krông Pa từ 2010-2019 bao gồm P. falciparum (57,05%), P. vivax (40,58%), P. malariae (0,03%) và nhiễm phối hợp (2,34%), không phát hiện P. ovale hay P. knowlesi. Cơ cấu này có sự biến động qua các giai đoạn, với P. falciparum chiếm ưu thế trong 2010-2012 và 2017-2019, trong khi P. vivax ngang bằng hoặc trội hơn P. falciparum từ 2013-2016.
Về hiệu lực của phác đồ Chloroquin phosphat trong điều trị sốt rét P. vivax, nghiên cứu trên 90 bệnh nhân chưa biến chứng cho thấy tỷ lệ đáp ứng lâm sàng và KST đầy đủ đạt 98,9%, với chỉ 1,1% trường hợp thất bại điều trị lâm sàng muộn. Mật độ KSTSR thể vô tính giảm nhanh sau điều trị, với thời gian sạch KST trung bình là 36 giờ và cắt sốt lâm sàng trung bình 24 giờ. Không có trường hợp nào làm sạch KSTSR thể vô tính vượt quá 60 giờ. Điều này cho thấy quần thể P. vivax tại Krông Pa vẫn còn nhạy với CQ ở liều khuyến cáo. Các biến cố bất lợi của CQ được ghi nhận ở một tỷ lệ nhỏ bệnh nhân, chủ yếu là đau đầu, chóng mặt (10%), và các thông số huyết học không có thay đổi đáng kể.
Tính khoa học và tính mới của đề tài được thể hiện qua việc áp dụng kỹ thuật sắc ký lỏng hiệu năng cao HPLC ghép khối phổ để đo nồng độ CQ và desethylchloroquin, cũng như sử dụng sinh học phân tử PCR và giải trình tự gen để phát hiện các chỉ điểm phân tử liên quan đến kháng thuốc trên quần thể P. vivax.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên