info@luanan.net.vn
VIP Luận án PDF

Luận án Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, xác định gen kháng Macrolide của Bordetella pertussis và kết quả điều trị bệnh nhi ho gà tại Bệnh viện Nhi Trung ương.

Năm2023
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, XÁC ĐỊNH GEN KHÁNG MACROLIDE CỦA BORDETELLA PERTUSSIS VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHI HO GÀ TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƯƠNG

Ngành:

Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Ho gà, một bệnh truyền nhiễm hô hấp cấp tính do vi khuẩn Bordetella pertussis gây ra, vẫn là mối đe dọa sức khỏe cộng đồng dù đã có vắc xin. Bệnh có xu hướng tái bùng phát, đặc biệt ở trẻ nhỏ, và tình trạng kháng kháng sinh Macrolide đang ngày càng được quan tâm. Tại Việt Nam, từ năm 2015, số ca mắc ho gà có xu hướng gia tăng, với tỷ lệ kháng Macrolide được ghi nhận là 19% ở miền Bắc.
Luận án này được thực hiện nhằm mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, xác định gen kháng Macrolide và tính đa hình gen của B. pertussis, cùng các yếu tố tiên lượng nặng và kết quả điều trị bệnh nhi ho gà tại Bệnh viện Nhi Trung ương giai đoạn 2019-2020. Nghiên cứu tập trung vào 382 bệnh nhi, trong đó phần lớn là trẻ dưới 4 tháng tuổi (75,7%), chưa đủ tuổi tiêm phòng (42,7%). Các triệu chứng thường gặp bao gồm ho tăng dần (99,7%), ho thành cơn kịch phát (97,9%), và xuất tiết đờm sau ho (96,6%), với 69,9% trẻ có tím tái. Biến chứng phổ biến là viêm phổi (48,7%) và suy hô hấp (34,6%), trong khi tăng áp lực động mạch phổi (9,7%) là biến chứng nặng. Trẻ dưới 4 tháng tuổi có xu hướng gặp các triệu chứng nặng như tím tái, ngừng thở, viêm phổi và suy hô hấp nhiều hơn.
Về mặt cận lâm sàng, trẻ mắc ho gà thường có tăng bạch cầu toàn phần và bạch cầu Lympho, đỉnh điểm vào tuần thứ hai. Tổn thương phổi trên X-quang chủ yếu là hình ảnh tăng đậm các nhánh phế quản quanh rốn phổi hai bên (58,1%). Tỷ lệ bội nhiễm căn nguyên vi sinh khác là 23,6%, chủ yếu do vi rút (70%).
Nghiên cứu xác định 11,5% (14/122) mẫu B. pertussis mang đột biến A2047G gây kháng Macrolide, với xu hướng tăng nhẹ từ 11% (năm 2017) lên 12,2% (năm 2019-2020). 17 kiểu gen MLVA đã được xác định, trong đó MT27 (60,9%) và MT28 (12,8%) là phổ biến nhất. Các chủng kháng Macrolide có kiểu gen MT195, MT104, MT107 và kiểu B mới.
Tỷ lệ bệnh nặng là 30,1%, cao hơn ở nhóm trẻ dưới 4 tháng (31,5%). Các yếu tố tiên lượng bệnh nặng bao gồm: khởi phát bệnh ngắn, sốt, tím tái, viêm phổi, tăng áp lực động mạch phổi, tăng bạch cầu máu, giá trị Ct thấp và bội nhiễm. 95,5% trẻ được điều trị bằng kháng sinh nhóm Macrolide (chủ yếu azithromycin 91,1%), tuy nhiên ở các ca nặng và bội nhiễm, kháng sinh khác như Quinolone và Cephalosporin thế hệ III được sử dụng nhiều hơn. Thời gian nằm viện trung bình là 13,0 ± 10,47 ngày, với nhóm bệnh nặng có thời gian nằm viện dài hơn đáng kể (trung vị 15 ngày so với 8 ngày ở nhóm không nặng). Tỷ lệ tử vong là 1,6%.
Luận án góp phần nâng cao nhận thức về dịch tễ học phân tử của ho gà tại miền Bắc Việt Nam và cung cấp thông tin quan trọng cho việc chẩn đoán, tiên lượng và điều trị bệnh.

Mục lục chi tiết:

  • Luận án dày 130 trang gồm:
    • Đặt vấn đề 2 trang
    • Tổng quan 35 trang
    • Đối tượng và phương pháp nghiên cứu 22 trang
    • Kết quả nghiên cứu 40 trang
    • Bàn luận: 28 trang
    • Kết luận 2 trang
    • Khuyến nghị 1 trang
  • Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
    • 1.1. Đại cương bệnh ho gà
      • 1.1.1. Dịch tễ
      • 1.1.2. Căn nguyên gây bệnh
      • 1.1.3. Cơ chế sinh lý bệnh học ho gà
    • 1.2. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, chẩn đoán bệnh ho gà
      • 1.2.1. Đặc điểm lâm sàng
      • 1.2.2. Cận lâm sàng
      • 1.2.3. Chẩn đoán
      • 1.2.4. Các yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng
    • 1.3. Các đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen của Bordetella pertussis
    • 1.4. Điều trị bệnh ho gà
      • 1.4.1. Nguyên tắc điều trị
      • 1.4.2. Điều trị đặc hiệu
      • 1.4.3. Điều trị triệu chứng
      • 1.4.4. Điều trị biến chứng
      • 1.4.5. Chăm sóc
      • 1.4.6. Phòng bệnh
  • Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
    • 2.1. Mục tiêu 1
      • 2.1.1. Đối tượng, địa điểm và thời gian nghiên cứu
      • 2.1.2. Phương pháp nghiên cứu
      • 2.1.3. Nội dung nghiên cứu
    • 2.2. Mục tiêu 2
      • 2.2.1. Đối tượng nghiên cứu
      • 2.2.2. Phương pháp nghiên cứu
      • 2.2.3. Nội dung nghiên cứu
    • 2.3. Mục tiêu 3
      • 2.3.1. Đối tượng nghiên cứu
      • 2.3.2. Phương pháp nghiên cứu
      • 2.3.3. Nội dung nghiên cứu
    • 2.4. Các kỹ thuật sử dụng trong nghiên cứu
    • 2.5. Cách xử lý và phân tích số liệu
    • 2.6. Đạo đức trong nghiên cứu
  • Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
    • 3.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhi mắc ho gà
      • 3.1.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
      • 3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
      • 3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng
    • 3.2. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình của vi khuẩn
      • 3.2.1. Tỷ lệ vi khuẩn B. pertussis mang đột biến A2047G kháng Macrolide
      • 3.2.2. Tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis
        • 3.2.2.1. Tỷ lệ phân bố các chủng vi khuẩn Bordetella pertussis
        • 3.2.2.2. Phân bố các kiểu gen MLVA của vi khuẩn Bordetella pertussis và đột biến A2047G kháng Macrolide
        • 3.2.2.3. Tỷ lệ vi khuẩn B. pertussis có đột biến kháng Macrolide theo thời gian
    • 3.3. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng và kết quả điều trị
      • 3.3.1. Tỷ lệ bệnh nặng
      • 3.3.2. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng
        • 3.3.2.1. Một số đặc điểm sinh lý của trẻ
        • 3.3.2.2. Các triệu chứng lâm sàng và biến chứng
        • 3.3.2.3. Các dấu hiệu cận lâm sàng
        • 3.3.2.4. Tình trạng bội nhiễm các căn nguyên vi sinh khác
        • 3.3.2.5. Xác định các yếu tố tiên lượng bệnh qua phân tích hồi quy đa biến
      • 3.3.3. Các kháng sinh điều trị tại bệnh viện
      • 3.3.4. Kết quả điều trị
        • 3.3.4.2. Thời gian điều trị
        • 3.3.4.3. Tình trạng ra viện của bệnh nhân ho gà
  • Chương 4: BÀN LUẬN
    • 4.1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh nhi mắc ho gà điều trị tại Bệnh viện Nhi Trung ương năm 2019 - 2020
      • 4.1.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
      • 4.1.2. Đặc điểm lâm sàng bệnh ho gà
      • 4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng
    • 4.2. Tỷ lệ mang đột biến kháng Macrolide và tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis
      • 4.2.1. Tỷ lệ vi khuẩn Bordetella pertussis mang đột biến kháng Macrolide
      • 4.2.2. Tính đa hình gen của vi khuẩn Bordetella pertussis
    • 4.3. Một số yếu tố tiên lượng bệnh ho gà nặng và kết quả điều trị
      • 4.3.1. Tỷ lệ bệnh nặng
      • 4.3.2. Một số yếu tố tiên lượng bệnh nặng
      • 4.3.3. Các liệu pháp điều trị
      • 4.3.4. Kết quả điều trị bệnh nhi ho gà
    • 4.4. Hạn chế của đề tài
  • KẾT LUẬN
  • KIẾN NGHỊ

Tài liệu liên quan