MUA BÁN QUYỀN PHÁT THẢI KHÍ NHÀ KÍNH KINH NGHIỆM PHÁP LÝ QUỐC TẾ VÀ THỰC TIỄN XÂY DỰNG PHÁP LUẬT CỦA VIỆT NAM
Luật Quốc tế
Luận án "Mua bán quyền phát thải khí nhà kính: Kinh nghiệm pháp lý quốc tế và thực tiễn xây dựng pháp luật của Việt Nam" tập trung giải quyết các vấn đề pháp lý phức tạp phát sinh từ biến đổi khí hậu do phát thải khí nhà kính (KNK) không kiểm soát. Trong bối cảnh các giải pháp truyền thống gặp khó khăn về tài chính và công nghệ, thị trường các-bon, khởi xướng từ Nghị định thư Kyoto 1997 và được củng cố bởi Thỏa thuận Paris tại COP26 năm 2022, nổi lên như một giải pháp toàn diện, hài hòa cả về kinh tế và pháp lý quốc tế để giảm phát thải KNK.
Việt Nam, với vai trò là thành viên tích cực của UNFCCC, Nghị định thư Kyoto và Thỏa thuận Paris, đã và đang nỗ lực cập nhật hệ thống pháp luật liên quan từ năm 1998. Các văn bản pháp lý quan trọng như Luật Bảo vệ môi trường 2020 và Nghị định 06/2022/NĐ-CP đã tạo cơ sở cho việc hình thành thị trường các-bon trong nước, với mục tiêu thiết lập sàn giao dịch tín chỉ các-bon vào năm 2028 và thị trường các-bon nội địa vào năm 2035.
Mục đích nghiên cứu của luận án là làm rõ các vấn đề lý luận về quyền phát thải KNK và thị trường các-bon, bao gồm khái niệm, đặc điểm, pháp luật quốc tế, xu hướng và thách thức. Luận án cũng phân tích thực trạng pháp luật quốc tế và việc thực thi các cam kết liên quan ở cấp độ quốc tế, khu vực và quốc gia, đặc biệt là tại Việt Nam. Đồng thời, nghiên cứu sẽ dự báo xu hướng thực thi cam kết quốc tế và thảo luận các vấn đề pháp luật để đề xuất giải pháp phát triển thị trường này.
Phạm vi nghiên cứu của luận án giới hạn vào lý luận về pháp luật quốc tế liên quan tới thị trường mua bán quyền phát thải KNK, thực trạng thực thi cam kết giảm phát thải KNK và xây dựng pháp luật về thị trường này, cũng như triển vọng và thách thức của Việt Nam. Luận án chủ yếu tập trung vào luật quốc tế (công pháp quốc tế, luật môi trường quốc tế) nhưng cũng gợi mở các vấn đề liên ngành. Về không gian, nghiên cứu bao gồm phạm vi quốc tế và quốc gia (các nước có ETS), và về thời gian, tập trung từ sau năm 1992 (UNFCCC) và đặc biệt từ năm 2005 đối với Việt Nam.
Luận án đóng góp mới bằng cách kết nối các vấn đề lý luận về quyền phát thải KNK với các cam kết quốc tế và công cụ thị trường, tổng hợp cơ sở kinh tế học và luật học, phân tích toàn diện các vấn đề pháp lý và thực tiễn xây dựng, thực thi cam kết của các quốc gia và Việt Nam, từ đó đưa ra các đề xuất giải pháp phát triển thị trường các-bon tại Việt Nam.