Nghiên cứu căn nguyên gây VPLQTM và hiệu quả dự phòng biến chứng này bằng phương pháp hút dịch liên tục hạ thanh môn
Hồi sức cấp cứu
Luận án tập trung nghiên cứu biến chứng viêm phổi liên quan thở máy (VPLQTM) – một trong những biến chứng nghiêm trọng không thể thiếu trong hồi sức cấp cứu, gây bất lợi cho người bệnh dù thở máy mang lại nhiều lợi ích điều trị. Các biện pháp dự phòng VPLQTM truyền thống như vệ sinh tay, găng vô trùng, tư thế đầu cao, sử dụng phin lọc ẩm chỉ đạt hiệu quả hạn chế. Từ những năm 1990, phương pháp hút dịch từ khoang hạ thanh môn ứ đọng trên bóng chèn ống nội khí quản (NKQ) bằng ống NKQ Hi-Lo evac đã được áp dụng nhằm hạn chế nguồn vi khuẩn cơ hội và giảm tỷ lệ VPLQTM.
Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn lâm sàng tại Việt Nam về bằng chứng chứng minh hiệu quả của phương pháp này, đề tài được tiến hành với mục tiêu xác định các căn nguyên vi khuẩn gây viêm phổi ở bệnh nhân thở máy và đánh giá hiệu quả của phương pháp hút dịch liên tục hạ thanh môn trong dự phòng VPLQTM. Tính cấp thiết của đề tài được nhấn mạnh bởi số lượng lớn bệnh nhân nặng cần thở máy, nhiều trường hợp không có tổn thương phổi ban đầu nhưng phát triển viêm phổi sau đặt NKQ, làm nặng thêm bệnh nền. Cơ chế chính gây VPLQTM là do bệnh nhân hít phải dịch hạ thanh môn chứa vi khuẩn. Do đó, nghiên cứu căn nguyên và áp dụng phương pháp hút liên tục dịch hạ thanh môn là giải pháp có tính thực tiễn và cấp thiết.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc đây là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam đánh giá hiệu quả của phương pháp hút dịch liên tục hạ thanh môn trong dự phòng VPLQTM, thực hiện trên số lượng bệnh nhân lớn với phương pháp nghiên cứu lâm sàng can thiệp có nhóm chứng. Luận án cũng trình bày các căn nguyên vi khuẩn gây VPLQTM thay đổi theo khu vực địa lý, thời gian, đối tượng và cách lấy bệnh phẩm, với xu hướng gia tăng vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus. Các tác nhân thường gặp khác bao gồm Pseudomonas spp, E.coli, Klebsiella spp, Acinetobacter spp và Enterobacter spp. Nghiên cứu cũng phân biệt vi khuẩn gây viêm phổi sớm và muộn.
Về phương pháp nghiên cứu, luận án thiết kế can thiệp với hai nhóm bệnh nhân được chia ngẫu nhiên: nhóm can thiệp sử dụng ống NKQ Hi-Lo evac có hệ thống hút dịch liên tục hạ thanh môn với áp lực –20mmHg, và nhóm chứng sử dụng ống NKQ thường quy. Cả hai nhóm đều áp dụng các biện pháp dự phòng VPLQTM thường quy. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân là thở máy trên 48 giờ, chẩn đoán VPLQTM dựa trên tiêu chuẩn lâm sàng (CPIS > 6) và vi sinh. Luận án cũng liệt kê các tiêu chuẩn loại trừ chi tiết.