VỐN TRÍ TUỆ VÀ TĂNG TRƯỞNG TỐI ƯU CỦA CÁC DOANH NGHIỆP NIÊM YẾT TRÊN THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN VIỆT NAM
Quản trị kinh doanh (Mã ngành: 9340101)
Luận án "Vốn trí tuệ và tăng trưởng tối ưu của các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam" của Phạm Thị Ngọc Sương, ngành Quản trị kinh doanh, năm 2025, tập trung giải quyết vấn đề tăng trưởng thiếu bền vững của doanh nghiệp (DN) tại Việt Nam. Nghiên cứu chỉ ra rằng một trong những nguyên nhân là sự tăng trưởng quá mức, vượt giới hạn tối ưu. Mặc dù khái niệm "tăng trưởng tối ưu" (được xem đồng nghĩa với "tăng trưởng bền vững") đã được quan tâm, các nghiên cứu trước đây về ảnh hưởng của vốn trí tuệ đến tăng trưởng tối ưu còn hạn chế, thiếu nhất quán, bỏ qua vai trò của nhóm quản lý cấp cao (TMT) và chưa giải quyết triệt để vấn đề nội sinh.
Mục tiêu chung của luận án là đo lường ảnh hưởng của vốn trí tuệ đến tăng trưởng tối ưu của các DN niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị. Nghiên cứu cụ thể xem xét tác động của vốn trí tuệ và các thành phần của nó (vốn nhân lực, vốn tài chính, vốn cấu trúc) đến tăng trưởng tối ưu DN; phân tích vai trò điều tiết của kinh nghiệm quản lý của TMT; và đánh giá ảnh hưởng của vốn trí tuệ của TMT (tuổi, kinh nghiệm quản lý, sự đa dạng về trình độ học vấn và nền tảng kiến thức) đến tăng trưởng tối ưu.
Luận án sử dụng dữ liệu thứ cấp từ 148 DN niêm yết trên ba sàn chứng khoán Việt Nam (HOSE, HNX, UPCOM) trong giai đoạn 2014-2019, thuộc năm ngành chính, với tổng cộng 888 quan sát. Để khắc phục vấn đề nội sinh, phương pháp ước lượng Mô men tổng quát Hệ thống hai bước (S-GMM) được áp dụng. Các lý thuyết nền tảng bao gồm Lý thuyết Nguồn lực, Lý thuyết Vốn nhân lực, Lý thuyết Tăng trưởng, Lý thuyết Cấp bậc và Lý thuyết về Vốn trí tuệ.
Kết quả nghiên cứu khẳng định vốn trí tuệ và các thành phần của nó có tác động tích cực đến tăng trưởng tối ưu của DN. Kinh nghiệm quản lý của TMT đóng vai trò điều tiết tích cực, thúc đẩy mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và tăng trưởng tối ưu. Vốn trí tuệ của TMT, thể hiện qua sự đa dạng về trình độ học vấn và nền tảng kiến thức, cũng có ảnh hưởng tích cực. Đáng chú ý, tuổi trung bình của TMT lại tác động ngược chiều, cho thấy nhóm quản lý trẻ hơn có thể thúc đẩy tăng trưởng tối ưu tốt hơn do khả năng chấp nhận rủi ro cao hơn. Các biến kiểm soát như quy mô DN và quy mô TMT có tác động thuận chiều, trong khi số năm hoạt động và đòn bẩy tài chính có tác động nghịch chiều.
Luận án đóng góp ý nghĩa khoa học bằng việc mở rộng các lý thuyết nguồn lực và cung cấp bằng chứng thực nghiệm mới tại Việt Nam. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu đề xuất các hàm ý quản trị quan trọng về đầu tư vào vốn nhân lực, quản lý vốn tài chính, phát triển vốn cấu trúc, và đặc biệt là lựa chọn, phát triển TMT với kinh nghiệm, nền tảng kiến thức đa dạng và cân nhắc yếu tố tuổi tác để hướng tới tăng trưởng bền vững.