Sự lãnh đạo của Trung ương Cục miền Nam về công tác binh vận trên chiến trường B2 trong kháng chiến chống Mỹ, cứu nước (1969-1975)
Khoa học Lịch sử (chuyên ngành Lịch sử Đảng Cộng sản Việt Nam)
Luận án tập trung nghiên cứu sự lãnh đạo của Trung ương Cục miền Nam về công tác binh vận trên chiến trường B2 trong cuộc kháng chiến chống Mỹ, cứu nước từ năm 1969 đến 1975. Đề tài khẳng định binh vận là hình thức đánh giặc lâu đời, độc đáo của dân tộc Việt Nam, được Đảng xác định là mũi tiến công chiến lược, góp phần làm suy sụp tinh thần, tư tưởng và tan rã tổ chức quân đội Mỹ, VNCH, giải phóng miền Nam, thống nhất đất nước. Công tác này có ý nghĩa vô cùng quan trọng đối với cách mạng miền Nam Việt Nam, đặc biệt trên chiến trường B2, bao gồm các tỉnh cực Nam Trung Bộ, miền Đông Nam Bộ, miền Trung Nam Bộ, miền Tây Nam Bộ và đặc khu Sài Gòn - Gia Định.
Cơ sở lý luận của luận án dựa trên chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, cùng đường lối, quan điểm của Đảng về chiến tranh cách mạng và công tác binh vận. Cơ sở thực tiễn được xây dựng từ hoạt động lãnh đạo của Trung ương Cục miền Nam giai đoạn 1969-1975 và hệ thống nghị quyết, chỉ thị của các cấp lãnh đạo. Luận án cũng tham khảo các công trình nghiên cứu liên quan đến công tác binh vận trong kháng chiến chống Mỹ.
Nội dung nghiên cứu chia thành các giai đoạn chính. Giai đoạn 1969-1972, luận án phân tích các yếu tố tác động đến sự lãnh đạo của Trung ương Cục, nhấn mạnh vị trí, vai trò chiến lược của binh vận như một trong ba mũi giáp công (binh vận, quân sự, chính trị). Các nghị quyết của Đảng, như Hội nghị Trung ương lần thứ 18 (1970), đã chuyển hướng chỉ đạo chiến lược, tăng cường kết hợp binh vận với đấu tranh chính trị và tác chiến. Giai đoạn 1973 đến Đại thắng Mùa Xuân 1975, luận án xem xét tình hình thế giới (phong trào giải phóng dân tộc, khủng hoảng dầu mỏ, mâu thuẫn nội bộ Mỹ) và trong nước (miền Bắc xây dựng CNXH, miền Nam thế chủ động tiến công) sau Hiệp định Paris. Trung ương Cục đã đề ra các nghị quyết cụ thể (tháng 8/1974, tháng 3/1975) nhằm đẩy mạnh binh vận, đặt mục tiêu đánh phá bình định, làm tan rã lực lượng địch, giành dân, giải phóng đất, đồng thời chú trọng tuyên truyền chính sách binh vận đến binh sĩ VNCH.
Luận án đánh giá sự lãnh đạo của Trung ương Cục miền Nam với những ưu điểm như nhận thức đầy đủ, toàn diện về vị trí, vai trò của binh vận trong chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" và chỉ đạo linh hoạt, sáng tạo. Thành công này nhờ sự lãnh đạo chặt chẽ của Đảng, kinh nghiệm lịch sử, thắng lợi trên các mặt trận khác và đánh giá đúng tình hình. Tuy nhiên, luận án cũng chỉ ra hạn chế: chủ trương binh vận đôi khi chưa sát thực tiễn (ví dụ sau 1968 hay sau Hiệp định Paris 1973), chỉ đạo xây dựng lực lượng binh vận chưa quyết liệt, và sự kết hợp giữa binh vận với quân sự, chính trị, ngoại giao có lúc chưa chặt chẽ. Từ những phân tích này, luận án rút ra các kinh nghiệm quý báu cho hoạt động binh vận sau này, khẳng định tầm quan trọng chiến lược của công tác binh vận trong sự nghiệp bảo vệ và xây dựng đất nước.
Cơ sở lý luận:
Cơ sở thực tiễn: