THỰC TRẠNG VẸO CỘT SỐNG Ở HỌC SINH TIỂU HỌC TẠI THÁI NGUYÊN VÀ HIỆU QUẢ CỦA MỘT SỐ GIẢI PHÁP CAN THIỆP
Y tế công cộng
Luận án tiến sĩ Y học này của Trịnh Minh Phong tập trung vào "Thực trạng vẹo cột sống ở học sinh tiểu học tại Thái Nguyên và hiệu quả của một số giải pháp can thiệp". Vẹo cột sống (VCS) là một tình trạng lệch đường cong cột sống hơn 10 độ, gây biến dạng giải phẫu và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và sự phát triển của trẻ em, bao gồm các vấn đề về tuần hoàn, hô hấp, vận động và khả năng sinh sản sau này ở trẻ gái. Việc phát hiện sớm và can thiệp phục hồi chức năng (PHCN) tại cộng đồng/gia đình thông qua nâng cao kiến thức, thái độ và thực hành dự phòng là rất quan trọng.
Nghiên cứu được tiến hành với ba mục tiêu chính: mô tả thực trạng vẹo cột sống và các yếu tố liên quan ở học sinh tiểu học tại Thái Nguyên năm 2017; đánh giá kiến thức, thái độ, thực hành (KAP) về dự phòng và PHCN vẹo cột sống của phụ huynh và học sinh; và đánh giá hiệu quả của một số giải pháp can thiệp. Luận án đóng góp mới bằng việc là một trong số ít nghiên cứu can thiệp nhằm thay đổi KAP và PHCN cho trẻ vẹo cột sống, tập trung vào đối tượng học sinh tiểu học và người chăm sóc, đây là lứa tuổi hình thành các thói quen học tập và ảnh hưởng lớn đến quá trình phát triển sau này.
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ vẹo cột sống chung ở học sinh tiểu học là 9,2%. Trước can thiệp, mức độ kiến thức, thái độ và thực hành về phòng chống VCS của học sinh và người chăm sóc còn hạn chế. Sau can thiệp, hiệu quả rõ rệt đã được ghi nhận: kiến thức của học sinh tăng 37,1%, thái độ tăng 54,4%, và thực hành tăng 109,3%. Đối với người chăm sóc, kiến thức tăng 17,5%, thái độ tăng 19,4%, và thực hành tăng 54,5%. Đặc biệt, các chỉ số liên quan đến mức độ vẹo cột sống ở học sinh như chênh lệch mỏm vai, gai chậu và chiều dài hai chân đều giảm đáng kể (p < 0,05). Chỉ số Scoliometer cũng cho thấy sự cải thiện: mức độ nặng giảm từ 1,8% xuống 1,2%, mức độ nhẹ tăng từ 67,7% lên 75,4%, và 11 trường hợp về bình thường.
Luận án khuyến nghị tiếp tục nhân rộng các can thiệp PHCN dựa vào cộng đồng, tăng cường trang bị kiến thức về VCS cho tất cả các bên liên quan, nâng cao sự quan tâm của gia đình và nhà trường đến các yếu tố học đường, và triển khai khám sàng lọc VCS định kỳ để phát hiện và can thiệp sớm.