PHÁT TRIỂN NÔNG NGHIỆP THÔNG MINH VỚI KHÍ HẬU TẠI VIỆT NAM
Kinh tế Quốc tế
Luận án tập trung nghiên cứu sự phát triển nông nghiệp thông minh với khí hậu (CSA) tại Việt Nam trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH) toàn cầu ngày càng trầm trọng, gây ra những thách thức lớn đối với ngành nông nghiệp. Đồng thời, nông nghiệp cũng là nguồn phát thải khí nhà kính đáng kể. Việt Nam, một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất của BĐKH, đang đối mặt với sự đe dọa đến phát triển nông nghiệp bền vững và an ninh lương thực.
Phương thức CSA, được Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) giới thiệu năm 2010, là một giải pháp nhằm cải thiện khả năng thích ứng, ứng phó, giảm nhẹ BĐKH, tăng năng suất, hiệu quả sản xuất và đảm bảo an ninh lương thực. Mặc dù hiệu quả của CSA đã được chứng minh, việc áp dụng tại Việt Nam còn hạn chế và chưa rộng rãi.
Mục tiêu của luận án là phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến phát triển CSA tại Việt Nam và đề xuất các giải pháp nhằm thúc đẩy sự phát triển bền vững của nền nông nghiệp quốc gia. Nghiên cứu được thực hiện ở cả cấp độ vĩ mô (điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội, chính sách) và vi mô (đặc điểm hộ gia đình nông nghiệp). Luận án sử dụng phương pháp phân tích định tính (tổng hợp cơ sở lý luận, kinh nghiệm quốc tế từ Israel, Bangladesh, Thái Lan và thực trạng Việt Nam) và định lượng (mô hình hồi quy tuyến tính đa biến và Logit) để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ giữa các yếu tố và mức độ áp dụng CSA.
Kết quả nghiên cứu định lượng đã xác định được các yếu tố chính ảnh hưởng đến số lượng biện pháp CSA và xác suất sử dụng các biện pháp CSA thông minh cao. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm nhân khẩu học (tuổi, trình độ học vấn, số lao động, thu nhập hộ gia đình), nhận thức về BĐKH, đặc điểm khu vực sản xuất nông nghiệp (diện tích lúa, hoa màu, quy mô chăn nuôi, khả năng sử dụng máy móc, tiếp cận nguồn nước), và các yếu tố chính sách hỗ trợ (khả năng tiếp cận vốn, thông tin dự báo thời tiết). Luận án cũng chỉ ra sự khác biệt trong xu hướng áp dụng CSA giữa Đồng bằng sông Hồng (ĐBSH) và Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL), với ĐBSH có xu hướng áp dụng nhiều biện pháp và đạt mức độ thông minh cao hơn do đặc điểm khí hậu khắc nghiệt.
Trên cơ sở các phân tích này, luận án đưa ra các nhóm giải pháp toàn diện cho nhà nước, chính quyền địa phương và các cơ sở nông nghiệp/người nông dân. Các giải pháp tập trung vào tăng cường đầu tư hạ tầng, nghiên cứu phát triển, ứng dụng công nghệ cao, chính sách hỗ trợ tài chính và kỹ thuật, nâng cao nhận thức, thúc đẩy liên kết, và quản lý chất thải. Luận án khẳng định phát triển CSA là cách tiếp cận phù hợp và kịp thời để củng cố ngành nông nghiệp Việt Nam, hướng tới phát triển bền vững.