info@luanan.net.vn
VIP Luận án PDF

Luận án Nghiên cứu về thực vật, thành phần hóa học và một số tác dụng của loài Phong quỳ sa pa (Anemone chapaensis Gagnep., Ranunculaceae)’

Năm2020
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU VỀ THỰC VẬT, THÀNH PHẦN HÓA HỌC VÀ MỘT SỐ TÁC DỤNG CỦA LOÀI PHONG QUỲ SA PA (Anemone chapaensis Gagnep., Ranunculaceae)

Ngành:

Dược liệu – Dược học cổ truyền

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nghiên cứu về thực vật, thành phần hóa học và một số tác dụng của loài Phong quỳ Sa Pa (Anemone chapaensis Gagnep., Ranunculaceae)" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho việc sử dụng và phát triển loài thực vật đặc hữu này. Phong quỳ Sa Pa là loài đặc hữu của vùng núi Sa Pa, được người dân địa phương sử dụng trong y học cổ truyền để chữa viêm họng, viêm túi mật, đau dạ dày và đau xương khớp. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học về thành phần hóa học và tác dụng dược lý của cây còn hạn chế.

Mục tiêu của luận án bao gồm thẩm định tên khoa học, mô tả chi tiết đặc điểm hình thái và vi học của loài; xác định thành phần hóa học thông qua định tính nhóm chất, phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất chính; và đánh giá một số tác dụng sinh học trên mô hình in vitro của các hợp chất phân lập.

Nghiên cứu đã thẩm định chính xác tên khoa học của mẫu nghiên cứu là Anemone chapaensis Gagnep., thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae), và mô tả đầy đủ đặc điểm hình thái thực vật (lá, thân, rễ, hoa, quả, hạt) cùng đặc điểm vi phẫu và bột dược liệu, đây là những công bố chi tiết nhất cho loài này.

Về hóa học, luận án đã phân lập và xác định cấu trúc của 15 hợp chất từ Phong quỳ Sa Pa, bao gồm 11 hợp chất từ phần trên mặt đất và 4 hợp chất từ phần dưới mặt đất. Trong số đó, có 01 hợp chất saponin mới được đặt tên là chapaenosid (ACL1), cùng với 6 hợp chất khác (ACL5, ACL8-ACL11, và ACR4) lần đầu tiên được tìm thấy trong một loài Anemone. Saponin triterpenoid được khẳng định là thành phần hóa học chính của loài này, với phần aglycon là hederagenin và acid oleanolic. Đây là công bố đầu tiên về thành phần hóa học của loài Anemone chapaensis Gagnep.

Về tác dụng sinh học, đây là nghiên cứu đầu tiên chứng minh các hợp chất phân lập từ Phong quỳ Sa Pa có tác dụng chống viêm và gây độc tế bào ung thư. Cụ thể, các hợp chất ACL8, ACL7, ACL3 và ACR2 cho thấy khả năng ức chế sự sản sinh NO trên đại thực bào RAW264.7. Đặc biệt, hợp chất ACR2 còn có tác dụng chống viêm thông qua ức chế biểu hiện protein COX-2 trên mô hình tế bào RAW264.7 bị kích thích bởi LPS. Hơn nữa, hai hợp chất saponin triterpenoid là ACR1 (prosapogenin CP6) và ACR2 (huzhangosid A) thể hiện khả năng gây độc trên một số dòng tế bào ung thư người, cung cấp cơ sở khoa học cho tiềm năng ứng dụng của loài cây này trong điều trị. Kết quả này gợi ý hướng phát triển sản phẩm chống viêm từ loài Phong quỳ Sa Pa.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Chương 1: Tổng quan (27 trang)
    • 1.1. Tổng quan về thực vật học chi Anemone
    • 1.2. Tổng quan về loài Phong quỳ sa pa
  • Chương 2: Nguyên vật liệu, trang thiết bị và phương pháp nghiên cứu (12 trang)
    • 2.1. Nguyên, vật liệu nghiên cứu
      • 2.1.1. Nguyên liệu nghiên cứu
      • 2.1.2. Thuốc thử, hóa chất, dung môi
    • 2.2. Máy móc, trang thiết bị
    • 2.3. Phương pháp nghiên cứu
  • Chương 3: Kết quả nghiên cứu (58 trang)
    • 3.1. Kết quả nghiên cứu về thực vật
      • 3.1.1. Thẩm định tên khoa học
      • 3.1.2. Đặc điểm hình thái thực vật
      • 3.1.3. Đặc điểm vi phẫu
      • 3.1.4. Đặc điểm bột dược liệu
    • 3.2. Kết quả nghiên cứu về thành phần hóa học
      • 3.2.1. Định tính các nhóm hợp chất hữu cơ
      • 3.2.2. Chiết xuất và phân lập các hợp chất
      • 3.2.3. Xác định cấu trúc hóa học của các hợp chất phân lập từ loài Phong quỳ sa pa
        • 1.1.1.1 Hợp chất ACL1 (chất mới): chapaenosid
        • 1.1.1.2 Hợp chất ACL2: clemastanoside D
        • 1.1.1.3 Hợp chất ACL3: huzhangosid D
        • 1.1.1.4 Hợp chất ACL4: hupehensis saponin F
        • 1.1.1.5 Hợp chất ACL5: blumenol A
        • 1.1.1.6 Hợp chất ACL6: acid caffeic
        • 1.1.1.7 Hợp chất ACL7: ethyl caffeat
        • 1.1.1.8 Hợp chất ACL8: arctigenin
        • 1.1.1.9 Hợp chất ACL9: arctiin
        • 1.1.1.10 Hợp chất ACL10: trans-tilirosid
        • 1.1.1.11 Hợp chất ACL11: 5-hydroxymethylfurfural
        • 1.1.1.12 Hợp chất ACR1: prosapogenin CP6
        • 1.1.1.13 Hợp chất ACR2: huzhangosid A
        • 1.1.1.14 Hợp chất ACR3: huzhangosid C
        • 1.1.1.15 Hợp chất ACR4: 3-hydroxy-4-methyl-y-butyrolacton
    • 3.3. Tác dụng sinh học
      • 3.3.1. Đánh giá tác dụng chống viêm
        • 3.3.1.1. Tác dụng ức chế sự sản sinh NO trên đại thực bào RAW264.7
        • 3.3.1.2. Tác dụng ức chế sự biểu hiện của protein COX-2
      • 3.3.2. Tác dụng gây độc tế bào ung thư
  • Chương 4: Bàn luận (19 trang)
    • 4.1. Về thực vật học
    • 4.2. Về hóa học
    • 4.3. Về tác dụng sinh học
      • 4.3.1. Về tác dụng ức chế sự sản sinh NO
      • 4.3.2. Về tác dụng ức chế sự biểu hiện của protein COX-2
      • 4.3.3. Về tác dụng gây độc với các tế bào ung thư
  • Kết luận và Kiến nghị (2 trang)

Tài liệu liên quan