info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu ứng dụng siêu âm nội soi góp phần chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng

Năm2020
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

Nghiên cứu ứng dụng siêu âm nội soi góp phần chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng

Ngành:

Không được cung cấp trong văn bản.

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Bệnh ung thư trực tràng (UTTT) là một bệnh lý ác tính phổ biến với tỷ lệ tử vong cao trên toàn cầu, đòi hỏi chẩn đoán giai đoạn chính xác, đặc biệt là mức độ xâm lấn khối u và di căn hạch vùng, để đưa ra chỉ định phẫu thuật triệt căn hiệu quả. Mặc dù các phương pháp như siêu âm nội soi (SANS) và chụp cộng hưởng từ (CHT) vùng tiểu khung đã chứng minh giá trị cao trong đánh giá giai đoạn, với độ chính xác của SANS dao động từ 63-96% cho mức độ xâm lấn u và 63-85% cho di căn hạch, các công bố khoa học về ứng dụng SANS trong chẩn đoán UTTT tại Việt Nam còn hạn chế.

Đề tài "Nghiên cứu ứng dụng siêu âm nội soi góp phần chẩn đoán giai đoạn ung thư trực tràng" được thực hiện với hai mục tiêu chính: khảo sát đặc điểm lâm sàng, hình ảnh nội soi, siêu âm nội soi và mô bệnh học của UTTT; đồng thời đánh giá kết quả chẩn đoán của SANS trong xác định giai đoạn UTTT. Luận án này là công trình đầu tiên tại Việt Nam áp dụng SANS trong chẩn đoán giai đoạn UTTT, mang lại những đóng góp mới quan trọng.

Nghiên cứu được tiến hành trên 75 bệnh nhân ung thư biểu mô tuyến trực tràng tại Bệnh viện E từ tháng 3/2013 đến 3/2019, sử dụng phương pháp mô tả cắt ngang. Các bệnh nhân được chẩn đoán bằng giải phẫu bệnh sau mổ và thực hiện SANS trước mổ. Kỹ thuật SANS được mô tả chi tiết, bao gồm chuẩn bị bệnh nhân và cách đánh giá hình ảnh khối u (vị trí, kích thước, độ sâu xâm nhập, tổ chức xung quanh, hạch bạch huyết) dựa trên cấu trúc 5 lớp của thành trực tràng. Kết quả được đối chiếu với chụp cắt lớp vi tính (CLVT) và mô bệnh học sau phẫu thuật.

Kết quả nghiên cứu cho thấy độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác chung của SANS trong chẩn đoán mức độ xâm lấn u (T1-T4) lần lượt là 83,3%, 92,8% và 92%. Đối với chẩn đoán mức độ xâm lấn hạch, các chỉ số này là 73,7%, 78,6% và 77,3%. SANS cũng cung cấp dữ liệu về đặc điểm khối u: chủ yếu giảm âm (72%), xâm lấn đến lớp cơ (34,7%) và thanh mạc (38,7%), với 34,7% trường hợp có hạch xung quanh. Mô bệnh học sau mổ xác định 92% khối u xâm lấn đến thanh mạc (T1-T3) và 25,3% di căn hạch. Các triệu chứng lâm sàng như táo bón có mối liên quan đáng kể với di căn hạch (p=0,001). Nghiên cứu khẳng định SANS là một công cụ chẩn đoán hiệu quả, góp phần nâng cao độ chính xác trong phân loại giai đoạn UTTT tại Việt Nam.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Tổng quan (30 trang)
    • CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU
  • Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (21 trang)
    • CHƯƠNG 2
    • 2.1. Đối tượng nghiên cứu
    • 2.2.1. Phương pháp nghiên cứu
  • Kết quả nghiên cứu (27 trang)
    • CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
  • Bàn luận (28 trang)
  • Những hạn chế của đề tài (1 trang)
  • Kết luận (2 trang)
  • Kiến nghị (1 trang)

Luận án có 37 bảng, 6 biểu đồ, gồm 130 tài liệu tham khảo trong đó có 32 tài liệu tiếng Việt và 98 tài liệu tiếng Anh.

Tài liệu liên quan