Tên luận án:
NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG OZON TRONG SẢN XUẤT GIỐNG CUA BIỂN (Scylla paramamosain Estampador, 1949)
Ngành:
Nuôi trồng Thủy sản (Mã ngành: 9620301)
Tóm tắt nội dung tài liệu:
Luận án tiến sĩ này tập trung vào việc "Nghiên cứu sử dụng ozon trong sản xuất giống cua biển (Scylla paramamosain Estampador, 1949)". Cua biển là đối tượng nuôi trồng thủy sản quan trọng, nhưng ngành sản xuất giống cua biển đang đối mặt với thách thức lớn về tỷ lệ sống ấu trùng thấp (chỉ từ 5-11%) do nhiễm nấm, nguyên sinh động vật và vi khuẩn như Vibrio harveyi. Tình trạng lạm dụng thuốc kháng sinh và hóa chất để kiểm soát mầm bệnh đã dẫn đến sự hình thành các chủng vi khuẩn kháng thuốc, gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường và sức khỏe người tiêu dùng.
Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mục tiêu đánh giá ảnh hưởng của ozon lên chất lượng môi trường nước ương, chất lượng trứng và ấu trùng cua biển, từ đó làm cơ sở cho việc ứng dụng ozon vào quy trình sản xuất giống. Ozon được xem là một giải pháp tiềm năng nhờ khả năng khử trùng mầm bệnh hiệu quả, phân hủy nhanh và ít để lại tồn lưu trong môi trường.
Điểm mới của luận án là lần đầu tiên xác định được nồng độ ozon thích hợp cho từng giai đoạn phát triển của trứng và ấu trùng cua biển, cũng như tần suất xử lý ozon tối ưu để đạt chất lượng trứng, tỷ lệ sống và biến thái của ấu trùng tốt nhất. Nghiên cứu bao gồm khảo sát khả năng hòa tan và duy trì hàm lượng ozon trong các thể tích nước khác nhau, đánh giá ảnh hưởng của ozon lên giai đoạn trứng và ấu trùng, và xây dựng quy trình sử dụng ozon trong thực tế sản xuất giống.
Kết quả cho thấy, xử lý ozon với hàm lượng 0,1 mg/L trong 60 giây và tần suất 1 ngày/lần giúp tăng hiệu quả xử lý nấm, ký sinh trùng, vi khuẩn gây bệnh trên trứng. Đối với ấu trùng, nồng độ ozon thích hợp cho tất cả các giai đoạn là 0,05 mg/L, và xử lý ozon với tần suất 2 ngày/lần giúp giảm mật độ vi khuẩn, nitrit, ký sinh trùng, đồng thời cải thiện đáng kể tỷ lệ sống, chỉ số biến thái và tăng trưởng của ấu trùng. Quy trình sản xuất giống cua biển bằng ozon đã cải thiện chất lượng nước bể nuôi, giảm mầm bệnh, và cho ra cua giống có tốc độ tăng trưởng, thời gian lột xác và tỷ lệ sống tương đương với cua tự nhiên, đồng thời tốt hơn so với các phương pháp sử dụng kháng sinh hoặc hóa chất truyền thống. Từ đó, luận án đề xuất nghiên cứu triển khai và nhân rộng quy trình sử dụng ozon trong sản xuất giống cua biển.
Mục lục chi tiết:
-
Chương 1: Giới thiệu
- 1.1 Giới thiệu
- 1.2 Mục tiêu của nghiên cứu
- 1.3 Ý nghĩa của nghiên cứu
- 1.4 Điểm mới của luận án
- 1.5 Nội dung nghiên cứu
-
Chương 2: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- 2.1 Khảo sát khả năng hòa tan và duy trì hàm lượng ozon ở các thể tích nước khác nhau
- 2.2. Xác định ảnh hưởng của ozon lên trứng cua biển S. paramamosain
- 2.2.1 Ảnh hưởng của nồng độ ozon và thời gian xử lý lên sự phát triển của phôi
- 2.2.2 Ảnh hưởng chu kỳ xử lý ozon đến chất lượng trứng cua biển S. paramamosain
- 2.3. Ảnh hưởng của ozon lên giai đoạn ấu trùng cua biển
- 2.3.1 Nồng độ ozon thích hợp cho từng giai đoạn ấu trùng cua biển
- 2.3.2 Ảnh hưởng của tần suất xử lý ozon đến tỷ lệ sống và biến thái của ấu trùng cua biển S. paramamosain
- 2.4. Đánh giá quy trình sử dụng ozon
- 2.5. Các chỉ tiêu theo dõi và phương pháp phân tích
-
Chương 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
- 3.1 Khảo sát khả năng hòa tan và duy trì hàm lượng ozon ở các thể tích nước khác nhau
- 3.2. Ảnh hưởng của ozon lên trứng cua biển S. paramamosain
- 3.2.1. Ảnh hưởng của nồng độ ozon và thời gian xử lý lên sự phát triển của phôi
- 3.2.1.1. Độ dày vỏ trứng
- 3.2.1.2. Tỷ lệ sống của trứng
- 3.2.2. Ảnh hưởng chu kỳ xử lý ozon đến chất lượng trứng cua biển S. paramamosain
- 3.2.2.1 Các chỉ tiêu sinh sản
- 3.2.2.2 Tỷ lệ nhiễm nấm và ký sinh trùng trên trứng
- 3.2.2.3. Mật độ vi khuẩn trên trứng cua biển
- 3.2.2.4. Chất lượng ấu trùng
- 3.3. Ảnh hưởng của ozon lên giai đoạn ấu trùng cua biển
- 3.3.1. Nồng độ ozon thích hợp cho từng giai đoạn ấu trùng cua biển
- 3.3.1.1. Giai đoạn Zoea1
- 3.3.1.2 Giai đoạn Zoea2
- 3.3.1.3 Giai đoạn Zoea3
- 3.3.1.4. Giai đoạn Zoea4
- 3.3.1.5. Giai đoạn Zoea5
- 3.3.1.6. Giai đoạn Megalopa
- 3.3.1.7. Giai đoạn Cua₁
- 3.3.2. Ảnh hưởng của tần suất sử dụng ozon đến tỷ lệ sống và biến thái của ấu trùng cua biển
- 3.3.2.1. Biến động mật độ vi khuẩn tổng và Vibrio sp. trong nước ương ấu trùng
- 3.3.2.2. Tỷ lệ nhiễm Protozoa trên ấu trùng
- 3.3.2.3. Tỷ lệ dị hình trên ấu trùng
- 3.3.2.4. Chỉ số biến thái của ấu trùng cua biển
- 3.3.2.5. Tăng trưởng của ấu trùng cua biển qua các giai đoạn
- 3.3.2.6. Tỷ lệ sống ấu trùng cua biển
- 3.4. Đánh giá quy trình sử dụng ozon trong thực tế sản xuất giống cua biển
- 3.4.1. Đánh giá quy trình sử dụng ozon
- 3.4.1.2. Biến động mật độ vi khuẩn tổng và vi khuẩn Vibrio sp.
- 3.4.1.3. Tỷ lệ nhiễm protozoa
- 3.4.1.4. Tỷ lệ dị hình trên ấu trùng
- 3.4.1.5. Chỉ số biến thái của ấu trùng cua biển
- 3.4.1.6. Tăng trưởng của ấu trùng cua biển qua các giai đoạn
- 3.4.1.7. Tỷ lệ sống
- 3.4.2. Đánh giá chất lượng cua giống
- 3.4.2.1. Chiều rộng mai cua biển
- 3.4.2.2. Tăng trưởng khối lượng cua giống
- 3.4.2.3. Thời gian lột xác
- 3.4.2.4. Tỷ lệ sống
-
Chương 4: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT
- 4.1. Kết luận
- 4.2. Đề xuất