info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu quản lý dinh dưỡng theo vùng đặc thù (SSNM) trên cây mía đường (saccharum officinarum L.) tại vùng Đằng bằng Sông cửu long

Năm2014
Lĩnh vựcNông - Lâm - Ngư
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

Không được cung cấp trong tài liệu.

Ngành:

Không được cung cấp trong tài liệu.

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Tài liệu trình bày nghiên cứu về quản lý dinh dưỡng cho cây mía đường (Saccharum officinarum L.), một loại cây trồng có năng suất sinh học cao và nhu cầu dưỡng chất lớn. Nghiên cứu tập trung vào việc khắc phục hạn chế của các phương pháp đánh giá dinh dưỡng truyền thống như Nồng độ dinh dưỡng tới hạn (CNC) và Hệ thống chẩn đoán và khuyến cáo tích hợp (DRIS), vốn không cung cấp lượng phân bón cụ thể hoặc không chính xác khi nồng độ dinh dưỡng khác thay đổi. Thay vào đó, đề tài ứng dụng nguyên lý của phương pháp quản lý dưỡng chất theo vùng đặc thù (SSNM) để xác định khả năng cung cấp dinh dưỡng từ đất và lượng phân khoáng cần bù đắp nhằm đạt "năng suất mục tiêu".

Thí nghiệm được thực hiện trên ruộng mía của nông dân tại huyện Cù Lao Dung (Sóc Trăng) và Long Mỹ (Hậu Giang) trong giai đoạn từ tháng 1/2011 đến tháng 1/2013. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở các dưỡng chất N, P, K dưới dạng phân vô cơ, đồng thời đưa phân bã bùn mía (10 tấn/ha) vào như một "nghiệm thức cải thiện". Thí nghiệm được bố trí theo kiểu khối hoàn toàn ngẫu nhiên, với các nghiệm thức lô khuyết để đánh giá sự thiếu hụt N, P, K.

Kết quả nghiên cứu cho thấy khả năng cung cấp N, P, K từ đất khác nhau giữa hai vùng: Cù Lao Dung cung cấp 32,6%N, 46,2%P2O5, 56,1%K2O so với tổng nhu cầu, trong khi Long Mỹ là 32,9%N, 59,6%P2O5 và 63,4%K2O để đạt năng suất mong muốn. Đáng chú ý, năng suất mía trên đất phèn Long Mỹ chỉ đạt 89% so với đất phù sa Cù Lao Dung với cùng lượng phân bón. Việc sử dụng bã bùn mía (10 tấn/ha) đã được ghi nhận làm tăng năng suất mía trên cả hai vùng thí nghiệm. Ngoài ra, đề tài cũng chỉ ra rằng nông dân trong vùng nghiên cứu hầu như không có tập quán bón K cho mía, và việc bón K đã làm tăng ý nghĩa độ Brix mía ở cả Cù Lao Dung và Long Mỹ. Các bảng số liệu chi tiết về hấp thu đạm, lân, kali theo thời gian (NSKT) và ảnh hưởng của các nghiệm thức bón khuyết cũng được trình bày, cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong hấp thu dinh dưỡng giữa các nghiệm thức.

Mục lục chi tiết:

  • MỞ ĐẦU
  • 1.4 Giới hạn của đề tài
  • CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÀI LIỆU
    • 2.1 Khái quát về hai vùng mía nguyên liệu tại huyện Cù Lao Dung – Sóc Trăng và huyện Long Mỹ - Hậu Giang
    • 2.2.3 Nhu cầu dinh dưỡng của cây mía
    • 2.2.4 Các thông số chất lượng của cây mía đường
    • 2.4.1 Khuyến cáo bón phân cho cây mía
    • 2.4.2.1 Đạm (N)
    • 2.5.2.3 Các thông số sử dụng trong phương pháp SSNM
    • 2.5.3 Hiệu quả nông học của N, P và K
    • 2.5.4 Sử dụng “nghiệm thức cải thiện”
  • CHƯƠNG 3 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
    • Phương pháp bón
    • Thời gian bón N (NSKT)
  • CHƯƠNG 4 KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN
    • Khảo sát hiện trạng canh tác và sử dụng phân
    • Sự hấp thu kali (K2O)

Tài liệu liên quan