NGHIÊN CỨU PHẪU THUẬT NỘI SOI Ổ BỤNG ĐIỀU TRỊ MỘT SỐ BỆNH DO CÒN ỐNG TINH MẠC Ở TRẺ EM
Ngoại Thận và tiết niệu
Luận án này tập trung nghiên cứu phẫu thuật nội soi ổ bụng (PTNS) điều trị các bệnh lý do còn ống phúc tinh mạc (OPTM) ở trẻ em. Đặt vấn đề từ thực trạng bệnh lý OPTM phổ biến ở trẻ em với biểu hiện lâm sàng đa dạng, phương pháp mổ mở còn phổ biến và nguy cơ xuất hiện bệnh đối bên (5%), cùng với hạn chế của siêu âm trong tầm soát OPTM nhỏ (<5mm). Trên thế giới, PTNS đã được ứng dụng từ năm 1994, mang lại ưu điểm trong tầm soát và xử lý các bất thường phối hợp, nhưng tại Việt Nam còn thiếu nghiên cứu tổng thể về chỉ định kỹ thuật PTNS phù hợp độ tuổi và thể lâm sàng.
Mục tiêu của nghiên cứu là mô tả đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tổn thương trong PTNS ổ bụng của một số bệnh do còn OPTM ở trẻ em, đồng thời đánh giá kết quả của phương pháp này. Luận án được thực hiện trên 191 bệnh nhân nhi (2-15 tuổi) được chẩn đoán và điều trị bằng PTNS tại Bệnh viện Đại học Y Hà Nội từ tháng 06/2016 đến 03/2020, theo thiết kế nghiên cứu can thiệp lâm sàng không nhóm chứng và theo dõi dọc.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, bệnh lý do còn OPTM chủ yếu gặp ở trẻ nam (85,2%, tỷ lệ nam/nữ là 5,82/1), với độ tuổi trung bình 5,27 ± 3,16. Phần lớn trẻ đến khám vì khối bất thường vùng bẹn – bìu (98,95%). Siêu âm có giá trị chẩn đoán cao (độ chính xác 84,03%, độ nhạy 76,77%, độ đặc hiệu 98,44%). Thoát vị bẹn (TVB) là thể lâm sàng phổ biến nhất (54,45%), thường gặp ở bên phải (64,40%). PTNS phát hiện OPTM đối bên ở 31,15% trường hợp (cao hơn ở trẻ nữ, 53,85% so với 27,39%) và 18,85% trẻ có các bất thường bẩm sinh kèm theo. Đường kính OPTM có biểu hiện bệnh lớn hơn đáng kể so với bên đối diện không bệnh (6,85 mm so với 3,63 mm), và chiều rộng bờ trong lỗ bẹn trong (LBT) ở bên bệnh nhỏ hơn (3,58 mm so với 6,08 mm).
Về kết quả phẫu thuật, thời gian phẫu thuật trung bình là 29,70 phút. Kỹ thuật nút thắt ngoài phúc mạc (NPM) có thời gian phẫu thuật ngắn hơn đáng kể (17,40 phút) so với nút thắt trong phúc mạc (TPM) (32,09 phút). Chỉ số BMI và tuổi không ảnh hưởng đến thời gian phẫu thuật. Nghiên cứu ghi nhận không có tai biến nặng trong và sau mổ, tỷ lệ tái phát thấp (1,05%) và tỷ lệ xuất hiện bệnh đối bên sau mổ là 0,55%. Trẻ hồi phục nhanh (thời gian hồi phục trung bình 6,63 giờ) và thời gian nằm viện ngắn (trung bình 1,10 ngày).
Luận án kết luận PTNS ổ bụng điều trị bệnh lý do còn OPTM ở trẻ em là an toàn, hiệu quả cao, ít xâm lấn và đảm bảo thẩm mỹ. Phương pháp này không chỉ điều trị mà còn có vai trò quan trọng trong chẩn đoán, tầm soát và xử lý các bất thường bẩm sinh, bao gồm cả OPTM đối bên. Các đóng góp chính bao gồm xác định các yếu tố nguy cơ, chứng minh tính an toàn và hiệu quả của hai kỹ thuật PTNS, và cải tiến kỹ thuật nút thắt NPM cho trẻ nữ.
Kiến nghị của luận án là PTNS điều trị OPTM nên được triển khai rộng rãi tại các cơ sở y tế đủ điều kiện, cần chú ý quan sát và xử lý các bất thường bẩm sinh trong ổ bụng. Khuyến nghị sử dụng kỹ thuật nút thắt TPM có cắt OPTM cho trẻ nam và nút thắt NPM có cắt OPTM bằng laser cho trẻ nữ, đồng thời xem xét chỉ định PTNS cho TVB ở trẻ dưới 2 tuổi. Cần có thêm nghiên cứu so sánh PTNS với mổ mở về chi phí điều trị và ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý bệnh nhân.