NGHIÊN CỨU NUÔI THÀNH THỤC TRỨNG VÀ TẠO PHÔI LỢN BẢN ĐỊA VIỆT NAM BẰNG KỸ THUẬT IN VITRO
Công nghệ sinh học (Mã số: 9 42 02 01)
Luận án tập trung vào nghiên cứu nuôi thành thục trứng và tạo phôi lợn Bản địa Việt Nam bằng kỹ thuật in vitro. Lợn được xác định là đối tượng quan trọng trong công nghệ sinh học, không chỉ cung cấp thực phẩm mà còn có tiềm năng lớn trong bảo tồn đa dạng sinh học và ứng dụng y học, đặc biệt là cấy ghép tạng khác loài do kích thước cơ quan và hệ gen tương đồng với con người, cũng như khả năng không mang virus Porcine Endogenous Retrovirus (PERVs) của giống lợn Bản. Điều này khiến lợn Bản trở thành nguồn gen quý cần được bảo tồn và phát triển.
Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định tiềm năng khai thác trứng từ buồng trứng lợn Bản, tối ưu hóa các điều kiện nuôi thành thục trứng, và thiết lập thành công hệ thống tạo phôi lợn Bản bằng thụ tinh ống nghiệm (TTON) và nhân bản vô tính (NBVT). Các nội dung nghiên cứu bao gồm khảo sát đặc điểm hình thái buồng trứng và tiềm năng khai thác trứng ở lợn Bản theo mùa, chuẩn hóa môi trường nuôi thành thục trứng, tối ưu hóa quy trình tạo phôi lợn Bản TTON thông qua môi trường và điều kiện thụ tinh, nuôi phôi, và nghiên cứu tạo phôi lợn Bản bằng NBVT khác loài.
Tính mới của luận án là cung cấp các thông tin mới về ảnh hưởng của mùa vụ, môi trường nuôi thành thục trứng, môi trường và chế độ thụ tinh, nuôi phôi và bảo quản lạnh phôi TTON. Đồng thời, luận án thiết lập thành công hệ thống tạo phôi lợn Bản có hiệu quả cao bằng cấy nhân khác giống nhằm mục đích bảo tồn đa dạng sinh học. Đây cũng là nghiên cứu đầu tiên tại Việt Nam về sử dụng hệ thống Piezo để tạo phôi NBVT trên đối tượng lợn.
Kết quả nghiên cứu cho thấy buồng trứng lợn Bản có tiềm năng khai thác trứng tốt hơn vào mùa xuân và mùa đông. Điều kiện TTON tối ưu đã được thiết lập, bao gồm thu trứng theo mùa, nuôi thành thục trong môi trường POM, thụ tinh trong môi trường Pig-FM có bổ sung 5 mmol/l cafein, tách một phần tế bào cận noãn, nồng độ tinh 1x10^6 tinh trùng/ml trong 6 giờ, và nuôi phôi trong môi trường PZM-3. Hệ thống TTON tối ưu này đạt tỷ lệ trứng có tinh trùng xâm nhập 58,8±10,9%, thụ tinh đơn tinh trùng 57,3±9,4% và phôi nang 21,4±5,0%. Việc đông lạnh phôi TTON cũng đạt hiệu quả cao.
Đối với nhân bản vô tính, buồng trứng lợn Landrace có tiềm năng cung cấp trứng cao hơn lợn Bản và có thể được sử dụng làm tế bào nhận. Hệ thống tạo phôi lợn Bản NBVT đã được thiết lập thành công bằng cách cấy tế bào sinh dưỡng lợn Bản vào trứng lợn Landrace đã loại nhân, với môi trường nuôi phôi PZM-3 mang lại hiệu quả tốt (13,6±1,5% phôi nang). Luận án đề xuất sử dụng kết quả này vào công tác bảo tồn nguồn gen lợn Bản và tiếp tục nghiên cứu tối ưu hóa NBVT, đồng thời kiến nghị hỗ trợ duy trì ngân hàng trữ lạnh tinh trùng và sử dụng hai hệ thống tạo phôi lợn Bản đã thiết lập.