info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

Năm2018
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

Nghiên cứu nguyên nhân và điều trị tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh

Ngành:

Y học

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án này tập trung nghiên cứu về tăng huyết áp động mạch phổi dai dẳng ở trẻ sơ sinh (PPHN), một tình trạng bệnh lý được mô tả lần đầu bởi Gerson. PPHN phát sinh từ nhiều nguyên nhân, trong đó phổ biến là hội chứng hít phân su, bệnh màng trong, viêm phổi/nhiễm khuẩn, thoát vị cơ hoành bẩm sinh và ngạt. Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định mô hình bệnh lý, các nguyên nhân và kết quả điều trị cho từng nhóm nguyên nhân gây PPHN tại Bệnh viện Nhi Trung ương, đồng thời đánh giá việc sử dụng và chỉ định Nitric Oxide (iNO) cho người bệnh.

PPHN được chẩn đoán khi áp lực trung bình động mạch phổi (mPAP) lớn hơn 25 mmHg, áp lực động mạch phổi bít (PAWP) dưới 15 mmHg và chỉ số sức cản mạch máu phổi (PVRI) trên 200 dyn.s.cm-5.m-2. Bệnh có bốn đặc điểm chính: giảm thích nghi, giảm phát triển, rối loạn phát triển và tắc nghẽn. Nghiên cứu loại trừ các bệnh nhân có bất thường nhiễm sắc thể hoặc đa dị tật kèm theo.

Kết quả nghiên cứu trên các bệnh nhân chủ yếu là trẻ đủ tháng, cân nặng trung bình 3 kg, tuổi thai 38 tuần. Thoát vị cơ hoành bẩm sinh là nguyên nhân gây PPHN phổ biến nhất (54%), tiếp theo là hội chứng hít phân su, trong khi các trường hợp vô căn chiếm tỷ lệ thấp nhất (4%). Các chỉ số khí máu như pH, PCO2, PaO2 và chỉ số oxy hóa (OI) có ảnh hưởng đến kết quả điều trị (p < 0,05). Mạch của người bệnh PPHN là yếu tố duy nhất có liên quan đến kết quả điều trị (95% CI: 0,81-0,97, p <0,05).

Về điều trị, pH máu và oxy máu của bệnh nhân tăng dần sau 24 giờ điều trị bằng hít khí Nitric Oxide (iNO) với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05). Tuy nhiên, bệnh nhân thoát vị hoành bẩm sinh có tăng áp động mạch phổi nặng thể hiện tỷ lệ tử vong cao và đáp ứng kém với iNO, với tỷ lệ tử vong gặp nhiều nhất ở nhóm này (100%). Nguyên nhân chính gây tử vong là tăng áp động mạch phổi, kế đến là suy đa tạng do thiếu oxy hoặc nhiễm khuẩn. Hỗ trợ ECMO được ghi nhận là phương pháp và kỹ thuật cuối cùng hiệu quả trong điều trị PPHN, với 2/3 trường hợp được hỗ trợ ECMO sống sót. Luận án kiến nghị bệnh nhân được chẩn đoán PPHN nên được điều trị theo phác đồ.

Tài liệu liên quan