NGHIÊN CỨU MỘT SỐ THÔNG SỐ CHÍNH CỦA BỘ PHẬN TÁCH NGỌN VÀ LÁ ỨNG DỤNG TRÊN MÁY LIÊN HỢP THU HOẠCH MÍA NGUYÊN CÂY
Kỹ thuật cơ khí
Luận án "Nghiên cứu một số thông số chính của bộ phận tách ngọn và lá ứng dụng trên máy liên hợp thu hoạch mía nguyên cây" giải quyết vấn đề thu hoạch mía, một công đoạn nặng nhọc chiếm 18-20% tổng chi phí sản xuất tại Việt Nam. Phương pháp thu hoạch mía nguyên cây một giai đoạn bằng máy liên hợp được đánh giá là phù hợp cho hơn 50% vùng nguyên liệu. Tuy nhiên, hiệu quả của bộ phận tách ngọn và lá trên các máy này còn hạn chế, gây tắc nghẽn do khối lượng lá và ngọn mía lớn.
Mục tiêu của nghiên cứu là xây dựng cơ sở khoa học cho quá trình bẻ ngọn, tách lá mía; lựa chọn nguyên lý, kết cấu và xác định các thông số chính ảnh hưởng đến chất lượng mía thu hoạch và chi phí năng lượng. Đối tượng nghiên cứu là quá trình tách ngọn và lá mía trên máy liên hợp THM nguyên cây một giai đoạn, tập trung vào xác định mô hình và các thông số chính dưới các giả thiết cụ thể về cây mía và kế thừa các đặc tính đã nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu bao gồm việc xác định nguyên lý làm việc, xây dựng mô hình lý thuyết, nghiên cứu thực nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố để tối ưu hóa quá trình tách ngọn và lá. Luận án đã đề xuất nguyên lý bẻ ngọn mía dựa trên biến dạng uốn tại "điểm mặt trăng" của ngọn mía, tích hợp mô đun bẻ ngọn nối tiếp với mô đun tách lá trên máy liên hợp THM nguyên cây.
Về ý nghĩa khoa học, nghiên cứu đã xây dựng được cơ sở lý thuyết để mô phỏng, khảo sát ảnh hưởng của các thông số kỹ thuật như vận tốc cấp (Vk), chỉ số động học (λ), mật độ mía (q), và khoảng cách tâm lô bẻ ngọn (Lm) đến tỷ lệ tạp chất (η), tỷ lệ tổn thất (ψ) và chi phí năng lượng riêng (Ne). Các kết quả này bổ sung cơ sở dữ liệu và là tài liệu tham khảo hữu ích trong lĩnh vực cơ khí nông nghiệp.
Về ý nghĩa thực tiễn, kết quả nghiên cứu góp phần hoàn thiện thiết kế và chế tạo máy liên hợp THM nguyên cây một giai đoạn. Cụ thể, bộ phận tách ngọn và lá đã được ứng dụng trên máy SHC-0,2A, một sản phẩm của dự án cấp nhà nước, và đã vận hành thực tế tại Sơn La năm 2019. Luận án đã xác định được các giá trị tối ưu cho các thông số vận hành như vận tốc cấp (Vk=4,33m/s), chỉ số động học (λ=4,33), mật độ mía (q=3,66kg/m2), và khoảng cách đặt lô bẻ ngọn (Lm=0,584m). Các kết quả khảo nghiệm cho thấy tỷ lệ tạp chất và độ hao hụt nằm trong ngưỡng cho phép theo Quy chuẩn quốc gia (tỷ lệ tạp chất ≤30‰, tỷ lệ tổn thất ≤10‰, chi phí năng lượng riêng Nemin =1.906 Ws/kg).