info@luanan.net.vn
VIP Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu một số giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất các giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao tại Hà Nội

Năm2023
Lĩnh vựcNông - Lâm - Ngư
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU MỘT SỐ GIẢI PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT CÁC GIỐNG ĐẬU TƯƠNG CÓ HÀM LƯỢNG PROTEIN VÀ ISOFLAVONE CAO TẠI HÀ NỘI

Ngành:

Khoa học cây trồng

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nghiên cứu một số giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất các giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao tại Hà Nội" được thực hiện nhằm giải quyết tình trạng suy giảm nghiêm trọng diện tích và sản lượng đậu tương tại Hà Nội, với mức giảm 79,3% từ năm 2016 đến 2020. Nguyên nhân chính bao gồm hiệu quả sản xuất thấp, thiếu các giống đậu tương năng suất và chất lượng cao (protein, isoflavone), kỹ thuật canh tác chưa được áp dụng đồng bộ (sử dụng nhiều phân vô cơ, thuốc trừ sâu hóa học) dẫn đến ô nhiễm môi trường và giảm an toàn sản phẩm. Mục tiêu của đề tài là xác định các giải pháp kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất, chất lượng và hiệu quả kinh tế cho sản xuất đậu tương tại khu vực này.

Nghiên cứu đã xác định thành công hai giống đậu tương ĐT35 và DT2010 phù hợp với điều kiện canh tác tại Hà Nội. Giống ĐT35 có thời gian sinh trưởng 95-98 ngày, đạt năng suất 2,59-2,61 tấn/ha và hàm lượng protein cao nhất (42,8% chất khô). Giống DT2010 có thời gian sinh trưởng 87-96 ngày, đạt năng suất 2,27-2,35 tấn/ha và hàm lượng isoflavone cao nhất (416,4 mg/100g chất khô).

Đồng thời, luận án đã xác định được một số biện pháp kỹ thuật canh tác thích hợp cho hai giống này, bao gồm: thời vụ gieo tối ưu cho vụ Xuân (15/2 - 5/3) và vụ Đông (5/9 - 25/9); mật độ trồng phù hợp cho vụ Đông (ĐT35: 30-35 cây/m²; DT2010: 35-40 cây/m²); lượng phân HCSG HC-23 từ 1,8 - 2,1 tấn/ha và việc sử dụng thuốc trừ sâu sinh học Shertin 5.0EC hiệu quả. Các mô hình sản xuất áp dụng những giải pháp này đã cho thấy năng suất và lãi thuần cao hơn đáng kể so với mô hình đối chứng, với lãi thuần của giống ĐT35 đạt 53,38 triệu đồng/ha và giống DT2010 đạt 51,28 triệu đồng/ha.

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để giới thiệu hai giống ĐT35 và DT2010 vào sản xuất, đồng thời đề xuất tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện quy trình canh tác đậu tương theo hướng hữu cơ, an toàn thực phẩm tại Hà Nội.

Mục lục chi tiết:

  • Mở đầu
  • Chương 1: Tổng quan tài liệu
  • Chương 2: Vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
    • 2.2. Nội dung nghiên cứu
      • 2.2.1. Nội dung 1: Điều tra tình hình sản xuất đậu tương tại Hà Nội.
        • 2.2.1.1. Điều kiện tự nhiên và khí hậu của Hà Nội
        • 2.2.1.2. Tình hình sản xuất đậu tương của Hà Nội
        • 2.1.1.3. Giống đậu tương trong sản xuất
        • 2.1.1.4. Kỹ thuật canh tác đậu tương tại Hà Nội
        • 2.2.1.5. Tiêu thụ đậu tương tại Hà Nội
      • 2.2.2. Nội dung 2: Nghiên cứu xác định giống đậu tương có hàm lượng protein và isoflavone cao thích hợp với sản xuất tại Hà Nội.
      • 2.2.3. Nội dung 3: Nghiên cứu biện pháp kỹ thuật cho giống đậu tương tuyển chọn.
        • Nghiên cứu xác định thời vụ gieo thích hợp cho giống đậu tương ĐT35 và DT2010 tại Hà Nội;
        • Nghiên cứu xác định mật độ và lượng phân HCSG HC-23 cho giống đậu tương ĐT35 và DT2010 tại Hà Nội;
        • Nghiên cứu xác định loại thuốc trừ sâu sinh học cho giống đậu tương ĐT35 và DT2010 tại Hà Nội;
      • 2.2.4. Nội dung 4: Xây dựng mô hình sản xuất, áp dụng một số biện pháp kỹ thuật mới cho giống đậu tương tuyển chọn (DT2010 và ĐT35) tại Hà Nội.
  • Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
  • Kết luận và đề nghị

Tài liệu liên quan