NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ THAY KHỚP HÁNG TOÀN PHẦN DO DÍNH KHỚP TRÊN BỆNH NHÂN VIÊM CỘT SỐNG DÍNH KHỚP
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Viêm cột sống dính khớp (VCSDK) là một bệnh viêm khớp mạn tính chưa rõ nguyên nhân, thường gặp ở nam giới trẻ tuổi (20-30), gây tổn thương khớp gốc chi và cột sống, dẫn đến dính khớp, biến dạng và tàn phế. Bệnh liên quan đến kháng nguyên HLA-B27, diễn tiến từ từ với đau và hạn chế vận động, có thể gây biến chứng nghiêm trọng như suy hô hấp. Ở giai đoạn muộn, phẫu thuật thay khớp háng toàn phần (TKHTP) là biện pháp bổ trợ giúp cải thiện chức năng và hình thái, nâng cao khả năng sinh hoạt và yếu tố thẩm mỹ cho người bệnh. Tuy nhiên, đây là một phẫu thuật phức tạp và tiềm ẩn nhiều rủi ro, đòi hỏi phẫu thuật viên kinh nghiệm và đánh giá kỹ lưỡng nhiều yếu tố như giai đoạn bệnh, đặc điểm tổn thương khớp háng, cột sống và tình trạng co rút phần mềm. Việc lựa chọn loại khớp háng có độ bền và tầm vận động cao cũng rất quan trọng do đặc điểm dịch tễ bệnh ở người trẻ.
Tại Việt Nam, TKHTP đã được thực hiện từ những năm 1970 và phổ biến hơn trong khoảng 10 năm gần đây. Tuy nhiên, các công trình nghiên cứu chuyên sâu về kết quả TKHTP cho bệnh nhân VCSDK bị dính khớp ở trong nước còn hạn chế. Nhằm giải quyết khoảng trống này, luận án tập trung nghiên cứu phương pháp TKHTP điều trị dính khớp háng cho bệnh nhân VCSDK và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Hai mục tiêu chính của nghiên cứu là: 1) Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng bệnh lý dính khớp háng có viêm cột sống dính khớp; và 2) Đánh giá kết quả điều trị thay khớp háng toàn phần do dính khớp trên bệnh nhân viêm cột sống dính khớp.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm nghiên cứu trên 36 bệnh nhân (47 khớp háng) được chẩn đoán dính khớp háng do VCSDK. Kết quả cho thấy các đặc điểm lâm sàng như thời gian phát bệnh trên 10 năm (42,6%), dính khớp cả hai háng (52,8%), và đau trầm trọng (95,7%). Chỉ số hoạt động bệnh BASDAI trung bình 6,03±0,8 và khả năng vận động BASFI trung bình 6,42±0,66, trong khi chức năng khớp háng theo thang điểm Harris trước mổ là 41,76±2,98, thuộc nhóm kém. Về cận lâm sàng, X-quang ghi nhận chủ yếu viêm khớp cùng chậu giai đoạn II hai bên (66,7%) và viêm khớp háng giai đoạn 3-4 theo chỉ số BASRI-h (89,4%). Sau phẫu thuật TKHTP, mức độ hoạt động bệnh và khả năng vận động của bệnh nhân cải thiện rõ rệt theo thời gian. Sau 36 tháng, điểm BASDAI giảm còn 2,32±0,36 và BASFI giảm còn 2,62±0,55. Chức năng khớp háng theo thang điểm HARRIS đạt 95,86±0,85 ở cuối thời gian theo dõi, thể hiện kết quả rất tốt. Đồng thời, chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng được cải thiện đáng kể, đạt mức rất hài lòng với điểm ASQoL chỉ còn 1,09±0,37 sau 12 tháng và duy trì đến cuối thời gian theo dõi. Luận án đã cung cấp cái nhìn toàn diện về hiệu quả của TKHTP trong điều trị dính khớp háng ở bệnh nhân VCSDK tại Việt Nam.