NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ ĐỘT QUỴ NHỒI MÁU NÃO CẤP DO TẮC ĐỘNG MẠCH LỚN TRONG SÁU GIỜ ĐẦU BẰNG DỤNG CỤ STENT SOLITAIRE
KHOA HỌC THẦN KINH
Luận án này tập trung nghiên cứu kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não cấp do tắc động mạch lớn trong sáu giờ đầu bằng dụng cụ stent Solitaire. Đặt vấn đề từ thực trạng đột quỵ não là một vấn đề y học cấp bách, nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba và tàn phế hàng đầu. Mặc dù điều trị tiêu huyết khối đường tĩnh mạch đã được FDA cho phép, nhưng vẫn còn nhiều hạn chế về cửa sổ điều trị và chống chỉ định, dẫn đến tỷ lệ bệnh nhân được điều trị thấp và tỷ lệ tái thông mạch máu kém đối với tắc mạch máu lớn. Sự phát triển của các dụng cụ can thiệp lấy huyết khối, đặc biệt là stent Solitaire, đã mở ra hướng điều trị hiệu quả hơn, được nhiều bệnh viện tại Việt Nam áp dụng.
Mục tiêu nghiên cứu gồm hai phần chính: (1) Mô tả một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân đột quỵ nhồi máu não trong sáu giờ đầu. (2) Đánh giá kết quả điều trị đột quỵ nhồi máu não trong sáu giờ đầu bằng dụng cụ stent Solitaire và một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị.
Nghiên cứu được thiết kế tiến cứu, mô tả cắt ngang và theo dõi sau điều trị ba tháng, thực hiện trên 104 bệnh nhân được chẩn đoán đột quỵ nhồi máu não cấp nhánh lớn, nhập viện trong vòng sáu giờ đầu, tại Bệnh viện Nhân Dân 115 từ tháng 04 năm 2014 đến tháng 09 năm 2016. Các tiêu chuẩn chọn và loại trừ bệnh nhân được xác định rõ ràng, bao gồm tiêu chuẩn lâm sàng WHO, không có xuất huyết trên CLVT/CHT, thời gian khởi phát ≤ 6 giờ, tắc động mạch não lớn, có chống chỉ định hoặc thất bại với tiêu sợi huyết tĩnh mạch, ASPECTS 6-10 điểm, và sự đồng ý của bệnh nhân/gia đình. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu bằng phần mềm SPSS 20.0.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng nhóm bệnh nhân có tuổi trung bình 57,02 ± 13,1 tuổi, tỷ lệ nam giới chiếm 61,5%. Điểm NIHSS trung bình lúc nhập viện là 17,41 ± 6,3, với 65,4% bệnh nhân có điểm NIHSS > 15. Phần lớn bệnh nhân (64,4%) không có tổn thương nhu mô não trên phim chụp CLVT sọ não (ASPECTS 10 điểm). Vị trí tắc động mạch não giữa chiếm tỷ lệ cao nhất (55,8%). Về hiệu quả điều trị, tỷ lệ tái thông tốt (TICI 2b-3) đạt 74,0%, và tỷ lệ hồi phục chức năng thần kinh tốt (mRS 0-2) sau 3 tháng là 50,0%. Tuy nhiên, tỷ lệ chảy máu não có triệu chứng là 12,5% và tỷ lệ tử vong sau 3 tháng là 23,1%.
Các yếu tố liên quan đến kết quả điều trị cho thấy mức độ tái thông mạch máu tốt (TICI 2b-3) và tuần hoàn bàng hệ tốt (ASITN/SIR 3-4) có ý nghĩa thống kê trong việc cải thiện hồi phục chức năng thần kinh. Ngược lại, chảy máu não triệu chứng và điểm NIHSS > 15 lúc nhập viện liên quan đến hồi phục không tốt. Đối với tỷ lệ tử vong, các yếu tố như tổn thương nhồi máu não diện rộng (ASPECTS 6-7 điểm), chảy máu não triệu chứng, mức độ tái thông mạch máu không tốt (TICI 0-2a) và tuần hoàn bàng hệ không tốt (ASITN/SIR 0-2) đều liên quan có ý nghĩa thống kê. Các yếu tố khác như tiêu huyết khối tĩnh mạch trước can thiệp, tổn thương nhu mô não theo ASPECTS và thời gian tái thông kéo dài không cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê rõ rệt đối với biến chứng chảy máu não triệu chứng.