Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI PHỨC HỢP HÀM TRÊN-GÒ MÁ-CHÂN BƯỚM TRÊN CONEBEAM – CT VÀ ỨNG DỤNG LÂM SÀNG TRONG CẤY GHÉP NHA KHOA CÓ HƯỚNG DẪN ĐỘNG
Răng Hàm Mặt
Luận án này tập trung nghiên cứu hai vấn đề chính trong điều trị bệnh nhân mất răng toàn hàm hàm trên có tình trạng tiêu xương trầm trọng: cấy ghép implant chân bướm và implant xương gò má. Mục tiêu chính là phân tích hình thái giải phẫu, xác định vị trí tối ưu cho implant và đánh giá hiệu quả lâm sàng của hệ thống hướng dẫn động trong phẫu thuật.
Đối với implant chân bướm, nghiên cứu đã phân tích hình thái trên 120 vùng chân bướm hàm từ 60 hình ảnh CBCT của bệnh nhân mất răng toàn hàm, từ đó xác định các thông số giải phẫu và vị trí tối ưu trên người Việt Nam. Các tham số này được ứng dụng để lập kế hoạch phẫu thuật ảo cho 36 bệnh nhân (72 implant) và thực hiện phẫu thuật dưới sự hướng dẫn của hệ thống hướng dẫn động. Kết quả cho thấy hệ thống hướng dẫn động đạt độ chính xác cao với sai lệch trung bình tại cổ implant là 1,0 ± 0,3 mm, tại chóp là 1,2 ± 0,3 mm và góc lệch là 2,1 ± 1,3°. Độ ổn định sơ khởi của implant đạt 98,6% ≥ 35 Ncm, và không ghi nhận biến chứng nào. Vị trí C (cách phía xa lồi củ 10 mm) được đề xuất là vị trí cổ implant chân bướm tối ưu nhất (chiếm 34,6%), với góc nghiêng so với mặt phẳng Frankfort lần lượt là 51,8 ± 5,6° (trước-sau) và 74,2 ± 16,5° (ngoài-trong). Chiều dài implant 18 mm được sử dụng phổ biến nhất.
Về implant xương gò má, nghiên cứu đã phân tích hình thái 122 phức hợp hàm trên gò má từ 61 bệnh nhân mất răng toàn hàm trên hình ảnh CBCT. Các đặc điểm giải phẫu như chiều dài, độ dày xương gò má và khoảng cách từ xương ổ răng đến xương gò má được mô tả chi tiết. Nghiên cứu cũng xác định vị trí tối ưu trên phẫu thuật ảo dựa trên các thông số như tiếp xúc xương-implant, độ dày xương mặt ngoài, sự xâm lấn hố dưới thái dương và khoảng cách đến ổ mắt. Vị trí A3 và B2 được xác định là tối ưu cho chóp implant gò má phía trước, trong khi B2 và C2 là tối ưu cho chóp implant gò má phía sau. Chiều dài implant gò má thường được sử dụng từ 27,5 mm đến 62,5 mm, trong đó 40-55 mm là phổ biến nhất. Khoảng cách từ implant đến ổ mắt cần được đặc biệt lưu ý, nhất là tại vị trí A3 (1,9 ± 1,1 mm).
Luận án khẳng định hệ thống hướng dẫn động có vai trò quan trọng trong việc nâng cao độ chính xác và hiệu quả của phẫu thuật cấy ghép implant chân bướm và xương gò má, đồng thời cung cấp các thông số giải phẫu và vị trí tối ưu cụ thể cho người Việt Nam, làm cơ sở cho việc lập kế hoạch điều trị lâm sàng chính xác và an toàn hơn.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên