NGHIÊN CỨU ĐẶC TÍNH SINH HỌC CỦA VIRUS LÙN LÚA CỎ (Rice Grassy Stunt Virus) VÀ KHẢ NĂNG TRUYỀN BỆNH QUA RẦY NÂU (Nilaparvata lugens Stal)
Chuyên ngành: Bảo vệ thực vật
Mã ngành: 62620112
Luận án "Nghiên cứu đặc tính sinh học của virus Lùn lúa cỏ (Rice Grassy Stunt Virus) và khả năng truyền bệnh qua rầy nâu (Nilaparvata lugens Stal)" được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học cho công tác chẩn đoán, phát hiện và quản lý bệnh lùn lúa cỏ tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Virus RGSV, được truyền tuần hoàn bởi rầy nâu (Nilaparvata lugens Stal.), là tác nhân gây hại nghiêm trọng cho cây lúa ở nhiều khu vực, bao gồm ĐBSCL, với diện tích nhiễm bệnh tái bùng phát đáng kể trong những năm gần đây. Các nghiên cứu trước đây về mối quan hệ sinh học giữa virus, rầy nâu và khả năng chống chịu của giống lúa còn hạn chế và chưa thống nhất.
Mục tiêu chính của luận án là xác định đặc tính sinh học của virus RGSV trên lúa ở ĐBSCL, mối quan hệ sinh học giữa RGSV và rầy nâu, cũng như đánh giá khả năng chống chịu của một số dòng/giống lúa đối với RGSV.
Các kết quả nghiên cứu đã chỉ ra rằng virus RGSV phổ biến hơn virus Lùn xoắn lá (RRSV) và sự kết hợp giữa RGSV+RRSV trên các mẫu lúa chét ở Long An, An Giang và Hậu Giang. Hai loài cỏ dại chính, cỏ lồng vực và cỏ đuôi phụng, được xác định là nguồn lưu tồn và lan truyền virus RGSV. Các chủng RGSV thu thập tại ĐBSCL từ năm 2012 và 2018 cho thấy sự đa dạng di truyền nhưng có chung nguồn gốc và mối quan hệ di truyền chặt chẽ (độ tương đồng cao từ 97,42% đến 98,98%).
Thời gian ủ bệnh trung bình của virus là 4,9±1,6 ngày trong cơ thể rầy nâu và 18,8±0,8 ngày trên cây lúa, với tỷ lệ cây lúa nhiễm bệnh cao nhất vào ngày thứ 15 (45,6%). Rầy nâu có khả năng lấy virus tối thiểu 30 phút (tối thích 4 ngày) và truyền virus tối thiểu 15 phút (tối thích 24 giờ). Mật độ rầy nâu mang virus cao làm tăng tốc độ giảm chiều cao cây và số chồi lúa. Quản lý rầy nâu ở mật độ 1-3 con/cây lúa trong giai đoạn dưới 15-20 ngày tuổi mang lại hiệu quả tốt hơn. Rầy non có khả năng mang và truyền virus RGSV cao hơn rầy trưởng thành. Cây lúa càng non (giai đoạn Mạ) càng dễ mẫn cảm với virus RGSV, dẫn đến giảm năng suất cao hơn. Khả năng truyền virus không khác biệt đáng kể giữa các dạng hình, màu sắc và giới tính của rầy nâu, nhưng có sự khác biệt khi chủng bệnh cá thể và tập thể.
Luận án cũng đã xác định được các giống lúa nhiễm và chống chịu RGSV. Các giống như OM 3748 và NV 8 có tỷ lệ nhiễm bệnh cao nhất (95% và 90%), trong khi OM 6904, OM 6922, OM 6561, TC 1, TC 3, NV 1, đặc biệt là TC 4 và NV 7, thể hiện khả năng chống chịu tốt với tỷ lệ nhiễm bệnh thấp (tối thiểu 10%). Những đóng góp này cung cấp thông tin quan trọng cho công tác chẩn đoán, phát hiện, quản lý bệnh và sàng lọc giống lúa kháng bệnh tại ĐBSCL.