NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO VẬT LIỆU LAI GIỮA POLYPYROL VÀ NIO CẤU TRÚC NANO CHO NHẠY KHÍ NH3
Vật liệu điện tử
Luận án này tập trung vào nghiên cứu chế tạo và đánh giá vật liệu lai giữa polypyrol (PPy) và nio (NiO) cấu trúc nano nhằm cải thiện khả năng cảm biến khí NH3 ở nhiệt độ phòng. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thách thức lớn của ô nhiễm môi trường không khí, đặc biệt là khí NH3 độc hại, cùng với những hạn chế của các cảm biến khí oxit kim loại truyền thống (yêu cầu nhiệt độ hoạt động cao dẫn đến thiếu ổn định). Các polyme dẫn như PPy và polyanilin (PANi) được xem là vật liệu tiềm năng cho cảm biến khí hoạt động ở nhiệt độ phòng nhờ các ưu điểm về tính chất hóa lý, giá thành và thân thiện môi trường, mặc dù độ nhạy thường thấp hơn oxit kim loại.
Để khắc phục hạn chế này, luận án đã chọn hướng tiếp cận vật liệu lai hóa, kết hợp ưu điểm của PPy (nhạy khí NH3 tốt) và NiO (oxit kim loại chuyển tiếp 3d với trạng thái hóa trị linh hoạt). Mục tiêu chính là đánh giá ảnh hưởng của các hình thái học nano khác nhau của màng PPy và PANi đến tính chất nhạy khí NH3, đồng thời chế tạo thành công màng lai nano NiO/PPy và đánh giá đặc trưng nhạy khí của chúng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các màng PANi và PPy với các hình thái nano đa dạng (hạt, sợi, xốp) đã được tổng hợp thành công bằng phương pháp điện hóa hoặc trùng hợp pha hơi. Các màng PPy thể hiện khả năng đáp ứng khí NH3 tốt, thuận nghịch và thời gian hồi đáp nhanh ở nhiệt độ phòng, với mẫu PPy đám hạt nano đạt độ đáp ứng cao nhất (S = 2,15 ở 350 ppm NH3).
Đáng chú ý, luận án đã chế tạo thành công các màng lai NiO/PPy cấu trúc nano với tỉ phần khác nhau, được xác nhận thông qua các phân tích cấu trúc như phổ FTIR và Raman, cung cấp bằng chứng rõ ràng về sự tồn tại liên kết lai hóa. Các màng lai NiO/PPy này thể hiện tính chất nhạy khí NH3 vượt trội ở nhiệt độ phòng (25°C), với độ đáp ứng cao nhất đạt S = 3,46 tại 350 ppm NH3, vượt trội so với các màng thuần PPy hoặc NiO. Đặc tính này được giải thích bởi sự đóng góp chính của cấu trúc lai NiO/PPy. Luận án cũng làm rõ cơ chế nhạy khí ở nhiệt độ phòng của tổ hợp lai hóa vô cơ – hữu cơ này, góp phần vào việc phát triển cảm biến khí NH3 hiệu suất cao.