MỘT SỐ KẾT QUẢ VỀ MẶT ƒ-CỰC TIỂU TRONG CÁC KHÔNG GIAN TÍCH
Hình học và Tôpô
Luận án này tập trung nghiên cứu "mặt f-cực tiểu trong các không gian tích", một khái niệm phát sinh từ đa tạp với mật độ, nơi một hàm mật độ trơn, dương (e-f) được sử dụng làm trọng số cho thể tích và chu vi. Khung lý thuyết này, được M. Gromov mở rộng thành độ cong trung bình f, có ý nghĩa thực tiễn trong vật lý (phân bố khối lượng) và kinh tế học (mặt phẳng xác suất Gauss). Công trình giải quyết tầm quan trọng lý thuyết và ứng dụng của các mặt này, được định nghĩa là siêu mặt có độ cong trung bình f bằng không.
Luận án bắt đầu với tổng quan về các mặt cực tiểu, bao gồm các khái niệm cơ bản về độ cong trung bình, vectơ độ cong trung bình, và các ví dụ quan trọng. Nó cũng đề cập đến dòng độ cong trung bình và các nghiệm tự đồng dạng của nó (co rút và tịnh tiến). Một đóng góp quan trọng của luận án là thiết lập mối liên hệ trực tiếp giữa các mặt f-cực tiểu và các nghiệm tự đồng dạng này: các co rút được xác định là mặt f-cực tiểu trong không gian Gauss (Rn với mật độ e-r²/⁴), trong khi các tịnh tiến là mặt f-cực tiểu trong không gian với mật độ log-tuyến tính.
Tiếp theo, luận án nghiên cứu các mặt f-cực tiểu trong nhiều không gian tích khác nhau, bao gồm tích Riemann, tích cong và tích Lorentz, có tính đến mật độ. Các kết quả chính bao gồm việc chứng minh tính cực tiểu diện tích f của các "slice" trong một số không gian tích cong nhất định, cả ở cấp độ địa phương và toàn cục. Luận án cũng phát triển các định lý kiểu Bernstein cho các siêu mặt f-cực tiểu và f-cực đại trong không gian tích cong (R+ ×a Gn, G+ ×a Gn) và không gian tích Lorentz (Gn × R1), mở rộng các định lý cổ điển của Bernstein và Calabi-Bernstein. Đối với các mặt f-cực tiểu đối chiều cao, luận án đưa ra một chặn trên cho khoảng cách từ gốc tọa độ đến các m-shrinker dạng đồ thị trong Rn và thiết lập một số định lý kiểu nửa không gian cho các m-shrinker nhúng đầy đủ trong Rn. Những kết quả này đóng góp đáng kể vào việc mở rộng hiểu biết về mặt f-cực tiểu và các định lý hình học cổ điển trong các cấu trúc đa tạp phức tạp.