info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Kết quả ngắn hạn và trung hạn của phẫu thuật “không khâu chỉ” trong điều trị bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi về tim hoàn toàn

Năm2024
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

KẾT QUẢ NGẮN VÀ TRUNG HẠN CỦA PHẪU THUẬT “KHÔNG KHÂU CHỈ” TRONG ĐIỀU TRỊ BẤT THƯỜNG HỒI LƯU TĨNH MẠCH PHỔI VỀ TIM HOÀN TOÀN

Ngành:

Ngoại khoa

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án này nghiên cứu kết quả ngắn hạn và trung hạn của phẫu thuật “không khâu chỉ” trong điều trị bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi (BTHLTMP) về tim hoàn toàn. BTHLTMP là một tật tim bẩm sinh hiếm gặp nhưng nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong cao nếu không được can thiệp phẫu thuật. Kỹ thuật “không khâu chỉ” đã nổi lên như một phương pháp ưu việt so với kỹ thuật kinh điển, đặc biệt trong việc giảm tỷ lệ tử vong sớm, hẹp miệng nối và nhu cầu phẫu thuật lại. Tuy nhiên, tại Việt Nam, các báo cáo chính thức về hiệu quả của kỹ thuật này còn hạn chế.

Mục tiêu chính của nghiên cứu là xác định đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng, và thể giải phẫu của BTHLTMP về tim hoàn toàn, đồng thời đánh giá kết quả ngắn hạn và trung hạn của phẫu thuật “không khâu chỉ” về các biến chứng như hẹp miệng nối, hẹp tĩnh mạch phổi, tử vong sớm và muộn tại Bệnh viện Nhi Đồng 1. Nghiên cứu được thực hiện trên 35 bệnh nhi từ tháng 6/2019 đến 6/2023, với thời gian theo dõi đến 18 tháng sau phẫu thuật.

Kết quả cho thấy, tím và thở mệt là triệu chứng lâm sàng phổ biến nhất, với trẻ thuộc thể dưới tim thường có tình trạng nặng hơn do tỷ lệ tắc nghẽn cao. Về mặt giải phẫu, đa số trường hợp (74,3%) là thể trên tim, trong đó thể Ia điển hình chiếm ưu thế. Siêu âm tim là phương tiện chẩn đoán hàng đầu, trong khi chụp cắt lớp điện toán mạch máu được chỉ định cho các trường hợp phức tạp, đặc biệt là thể dưới tim.

Tỷ lệ tử vong sớm trong vòng 1 tháng sau phẫu thuật là 8,6%, chủ yếu do các nguyên nhân liên quan đến cơn cao áp phổi. Đáng chú ý, không có trường hợp tử vong muộn nào được ghi nhận. Các biến chứng như hẹp miệng nối hoặc hẹp tĩnh mạch phổi được ghi nhận ở mức thấp trong vòng 3 tháng đầu, với tỷ lệ hẹp miệng nối và hẹp tĩnh mạch phổi ổn định ở mức 0% đến 3,1% tại các thời điểm 1, 6, 12 và 18 tháng. Chức năng tim, tình trạng cao áp phổi và hở van nhĩ thất cũng cho thấy sự cải thiện nhanh chóng và ổn định trong vòng 6 tháng sau phẫu thuật.

Từ những kết quả tích cực này, nghiên cứu kiến nghị tăng cường chẩn đoán sớm, ứng dụng các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, tối ưu hóa quản lý cao áp phổi và chăm sóc hậu phẫu, cũng như mở rộng đào tạo và áp dụng kỹ thuật “không khâu chỉ” tại các trung tâm phẫu thuật tim lớn trên toàn quốc.

Mục lục chi tiết:

  • GIỚI THIỆU LUẬN ÁN

    • 1. Lý do và tính cần thiết của nghiên cứu
    • 2. Mục tiêu nghiên cứu
    • 3. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu
    • 4. Những đóng góp mới của nghiên cứu về mặt lý luận và thực tiễn
    • 5. Bố cục của luận án
  • Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU

    • 1.1. Đặc điểm thể giải phẫu bất thường hồi lưu tĩnh mạch phổi về tim hoàn toàn (BTHLTMP về tim hoàn toàn)
    • 1.2. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng
    • 1.3. Điều trị
    • 1.4. Các nghiên cứu về kỹ thuật “không khâu chỉ”
  • Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

  • Chương 3: KẾT QUẢ - BÀN LUẬN

    • 3.1. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh học trước phẫu thuật và thể giải phẫu trong phẫu thuật của dân số nghiên cứu
      • 3.1.1. Đặc điểm chung
      • 3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
      • 3.1.3. Đặc điểm hình ảnh học
      • 3.1.4. Đặc điểm điều trị trước phẫu thuật
      • 3.1.5. Đặc điểm trong phẫu thuật
      • 3.1.6. Thể giải phẫu
    • 3.2. Kết quả ngắn hạn và trung hạn sau phẫu thuật
      • 3.2.1. Kết quả ngắn hạn
      • 3.2.2. Kết quả trung hạn
  • KẾT LUẬN

    • 1. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và thể giải phẫu trong phẫu thuật
    • 2. Kết quả ngắn hạn và trung hạn của phẫu thuật “không khâu chỉ”
  • KIẾN NGHỊ

    • 1. Tăng cường chẩn đoán sớm và đánh giá toàn diện trước phẫu thuật
    • 2. Tối ưu hóa phẫu thuật và chăm sóc sau phẫu thuật
    • 3. Phát triển đội ngũ chuyên môn và cơ sở vật chất
    • 4. Đẩy mạnh nghiên cứu khoa học
    • 5. Áp dụng kỹ thuật “không khâu chỉ” điều trị tại các trung tâm lớn

Tài liệu liên quan