ĐỘ NHẠY CẢM ĐỐI VỚI RỦI RO TỶ GIÁ TẠI THỊ TRƯỜNG VIỆT NAM VÀ CÁC NƯỚC ĐÔNG NAM Á
Tài chính – Ngân hàng
Luận án này nghiên cứu về độ nhạy cảm đối với rủi ro tỷ giá tại thị trường Việt Nam và các nước Đông Nam Á trong bối cảnh biến động chính sách tài chính toàn cầu, điển hình là chính sách nới lỏng định lượng sau khủng hoảng năm 2008, đã gây ra những biến động mạnh về giá trị tiền tệ tại các thị trường mới nổi. Mặc dù các quốc gia châu Á thường áp dụng chế độ tỷ giá thả nổi có quản lý với sự can thiệp của ngân hàng trung ương, luận án chỉ ra rằng rủi ro tỷ giá vẫn là một yếu tố quan trọng cần được đánh giá thông qua phân tích thực nghiệm tác động của nó đến tỷ suất sinh lợi chứng khoán trong giai đoạn 2010-2017.
Nghiên cứu hướng đến mục tiêu đánh giá độ nhạy cảm tỷ giá ở cả hai cấp độ: thị trường và công ty, đặc biệt tập trung vào Việt Nam và năm quốc gia Đông Nam Á khác (Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore, Thái Lan). Luận án cũng góp phần nhận diện sự tồn tại của yếu tố độ nhạy cảm tỷ giá bất cân xứng và các biến số tài chính tác động đến độ nhạy cảm tỷ giá của các doanh nghiệp niêm yết. Phạm vi nghiên cứu bao gồm 2.166 công ty niêm yết tại sáu quốc gia này, với khung thời gian từ năm 2010 đến 2017.
Về phương pháp nghiên cứu, ở cấp độ thị trường, luận án sử dụng hồi quy dữ liệu bảng bằng phương pháp GLS và kiểm tra tính vững của mô hình bằng GMM. Ở cấp độ công ty, phương pháp GARCH được áp dụng để kiểm định độ nhạy cảm tỷ giá, đồng thời tiến hành hồi quy dữ liệu bảng kết hợp với hồi quy logistic để xác định các nhân tố tác động đến sự hiện diện của độ nhạy cảm tỷ giá.
Kết quả nghiên cứu chứng minh có tồn tại độ nhạy cảm tỷ giá ở cấp độ thị trường tại các quốc gia được nghiên cứu, kể cả ở nhóm nước theo chế độ tỷ giá có kiểm soát. Cụ thể, tỷ suất sinh lợi của danh mục chứng khoán nội địa giảm khi giá trị nội tệ giảm giá so với đô la Mỹ, và xuất hiện độ nhạy cảm tỷ giá bất cân xứng. Ở cấp độ công ty, khoảng 30% doanh nghiệp trong toàn mẫu tại sáu quốc gia có độ nhạy cảm tỷ giá, và yếu tố bất cân xứng cũng được xác nhận. Các nhân tố như vị thế kinh doanh quốc tế (nhà xuất khẩu ròng hay nhập khẩu ròng) và các đặc điểm tài chính công ty (giá trị thị trường, tỷ số nợ, tỷ số giá thị trường trên giá trị sổ sách, tính thanh khoản của cổ phiếu và khả năng thanh toán) có mối liên hệ với sự xuất hiện của độ nhạy cảm này.
Luận án có những đóng góp mới như cung cấp một khuôn khổ lý thuyết đầy đủ về độ nhạy cảm tỷ giá, kết hợp đồng thời phân tích độ nhạy cảm tỷ giá ở cả hai cấp độ thị trường và công ty, lần đầu tiên kết hợp hai hướng nhận diện độ nhạy cảm tỷ giá cấp độ thị trường Đông Nam Á trên cơ sở sử dụng tỷ giá danh nghĩa và tỷ giá thực với dạng dữ liệu bảng, và nhận diện các nhân tố tác động đến độ nhạy cảm tỷ giá của công ty trong khu vực.