info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Đánh giá hiệu quả chương trình nâng cao chất lượng hồi phục sau phẫu thuật điều trị ung thư phổi tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM

Năm2025
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ CHƯƠNG TRÌNH NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG HỒI PHỤC SAU PHẪU THUẬT ĐIỀU TRỊ UNG THƯ PHỔI TẠI BỆNH VIỆN ĐẠI HỌC Y DƯỢC TP.HCM

Ngành:

Y TẾ CÔNG CỘNG

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Tóm tắt luận án tiến sĩ này tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của Chương trình Nâng cao chất lượng hồi phục sau phẫu thuật (ERAS) trong điều trị ung thư phổi tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM. Ung thư phổi là một gánh nặng lớn về sức khỏe và kinh tế tại Việt Nam với tỉ lệ tử vong cao và quá trình hồi phục sau phẫu thuật kéo dài, nhiều biến chứng. ERAS, một phương pháp tiếp cận đa mô thức, đã được chứng minh hiệu quả trong việc cải thiện kết quả lâm sàng, rút ngắn thời gian nằm viện và giảm biến chứng ở nhiều chuyên ngành phẫu thuật trên thế giới. Tuy nhiên, việc ứng dụng ERAS trong phẫu thuật ung thư phổi tại Việt Nam còn mới và thiếu bằng chứng khoa học.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm mô tả thực trạng điều trị, chăm sóc, hồi phục và nguồn lực y tế, đồng thời đánh giá hiệu quả chương trình ERAS tại Bệnh viện Đại học Y Dược TP.HCM. Thiết kế nghiên cứu bao gồm quan sát, hồi cứu kết hợp tiến cứu đối với người bệnh và cắt ngang mô tả đối với bác sĩ, điều dưỡng, kỹ thuật viên. Tổng cộng 197 người bệnh được chẩn đoán ung thư phổi không tế bào nhỏ và trải qua phẫu thuật cắt một thùy phổi đã tham gia, trong đó có 99 người thuộc nhóm không ERAS và 98 người thuộc nhóm ERAS, với dữ liệu thu thập từ năm 2018 đến 2023.

Kết quả nghiên cứu cho thấy chương trình ERAS mang lại hiệu quả đáng kể. Thời gian nằm viện sau phẫu thuật của nhóm ERAS trung bình là 4,6 ngày, ngắn hơn đáng kể so với 5,1 ngày của nhóm chăm sóc thông thường (p=0,013) sau khi áp dụng ghép cặp điểm xu hướng. Tổng thời gian nằm viện cũng giảm từ 12,1 ngày xuống còn 8,1 ngày. Mặc dù ERAS không giảm đáng kể tỉ lệ biến chứng hoặc tái phẫu thuật, nhưng đã giảm mạnh tỉ lệ tái nhập viện trong vòng 30 ngày (1,6% so với 14,3%, p=0,017), chủ yếu do giảm viêm phổi sau phẫu thuật (0,0% so với 11,1%). Nghiên cứu cũng ghi nhận sự cải thiện về kiến thức, thái độ và thực hành của nhân viên y tế sau tập huấn, cùng với tỉ lệ tuân thủ cao (>90%) đối với các hoạt động ERAS, mặc dù còn một số thách thức trong quản lý đau đa mô thức và phẫu thuật xâm lấn tối thiểu. Luận án đề xuất tiếp tục triển khai và nhân rộng chương trình ERAS, tập trung vào duy trì các hoạt động cốt lõi, cam kết quản lý và đảm bảo nguồn lực.

Mục lục chi tiết:

  • Mở đầu (3 trang)
  • Tổng quan (31 trang)
  • Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (21 trang)
  • Kết quả (49 trang)
  • Bàn luận (42 trang)
  • Kết luận (2 trang)
  • Kiến nghị (1 trang)

Tài liệu liên quan