Nghiên cứu về thành phần, đặc điểm sinh học, sinh thái học và biện pháp phòng trừ nhện hành tỏi Rhizoglyphus echinopus (Fumouze and Robin) hại hành tỏi tại vùng Đồng bằng sông Hồng.
Bảo vệ thực vật.
Đề tài này cung cấp một nghiên cứu toàn diện về nhện hành tỏi Rhizoglyphus echinopus (NHT), một loài dịch hại chính gây tổn thất đáng kể cho hành tỏi tại Việt Nam, đặc biệt ở vùng Đồng bằng sông Hồng. Nghiên cứu được thực hiện do sự thiếu hụt dữ liệu hệ thống về sinh học, sinh thái học và các biện pháp quản lý loài nhện này.
Mục tiêu chính của đề tài là xác định thành phần loài nhện nhỏ hại hành tỏi, phân tích đặc điểm sinh học và sinh thái học của NHT, đồng thời đánh giá khả năng quản lý tổng hợp hiệu quả. Phạm vi nghiên cứu từ năm 2012 đến 2015 tại vùng Đồng bằng sông Hồng, bao gồm điều tra thành phần loài, đặc điểm gây hại, sinh vật học, sinh thái học và hiệu quả của các biện pháp canh tác, sinh học, hóa học.
Kết quả nghiên cứu đã xác định 7 loài nhện nhỏ hại hành tỏi, trong đó NHT R. echinopus là loài phổ biến và gây hại chính. Ba loài nhện nhỏ mới, bao gồm R. echinopus, R. robini và thiên địch Hypoaspis sp., lần đầu tiên được ghi nhận tại Việt Nam. NHT gây thiệt hại nghiêm trọng trên cả đồng ruộng (xoăn lá, lùn cây, thối rễ) và trong kho bảo quản (thối củ, hao hụt khối lượng lên tới 47,44% sau 90 ngày ở mật độ cao). Các yếu tố như nhiệt độ và loại thức ăn (hành củ tốt hơn tỏi củ) ảnh hưởng đáng kể đến thời gian phát dục và sức sinh sản của NHT. Mật độ NHT đạt đỉnh vào giai đoạn sinh dưỡng và hình thành củ trên đồng ruộng (tháng 11-12) và trong kho bảo quản (tháng 5-6).
Về giải pháp phòng trừ, nghiên cứu cho thấy luân canh cây trồng (lúa – lúa – hành) giúp giảm mật độ NHT đáng kể. Hình thức bảo quản treo túm cũng hiệu quả hơn so với đổ đống và đóng bao. Loài nhện bắt mồi Hypoaspis sp. được xác định là thiên địch quan trọng, có khả năng tiêu thụ đáng kể nhện non tuổi 1 của NHT. Ngoài ra, ba loại thuốc hóa học Confidor 100SL, Tametin annong 3.6EC và Super bomb 200EC đều có hiệu quả trong việc diệt trừ NHT, với phương pháp nhúng củ giống bằng Confidor 100SL cho hiệu quả cao và ít gây thối củ. Những phát hiện này cung cấp cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng chiến lược phòng trừ tổng hợp bền vững cho nhện hành tỏi.
1.2.1. Mục đích
1.2.2. Yêu cầu
1.5.1. Ý nghĩa khoa học của đề tài
1.5.2. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài
3.2.1. Thời gian
3.2.2. Địa điểm
3.5.1. Phương pháp xác định thành phần nhện nhỏ hại hành tỏi, đặc điểm gây hại và tác hại của chúng trên hành tỏi
3.5.2. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm hình thái, đặc điểm sinh học và sinh thái học
3.5.3. Phương pháp nghiên cứu biện pháp phòng chống
3.5.3.1. Biện pháp canh tác kỹ thuật
3.5.3.2. Biện pháp sinh học
3.5.3.3. Biện pháp hóa học
4.1.1.Thành phần nhện nhỏ hại trên hành tỏi vùng đồng bằng sông Hồng và tác hại của nhện hành tỏi
4.1.1.1. Thành phần nhện nhỏ hại trên hành tỏi tại vùng đồng bằng sông Hồng
4.1.1.2. Đặc điểm gây hại và tác hại của nhện hành tỏi
4.1.2. Đặc điểm sinh học của nhện hành tỏi
4.1.2.1. Đặc điểm hình thái
4.1.2.2. Đặc điểm sinh học
4.1.3. Đặc điểm sinh thái học
4.1.3.1. Ảnh hưởng của mật độ tới sức sinh sản của nhện hành tỏi
4.1.3.2. Diễn biến mật độ nhện hành tỏi R. echinopus trên đồng ruộng và trong kho bảo quản
4.1.4. Biện pháp phòng chống nhện hành tỏi
4.1.4.1. Biện pháp canh tác
4.1.4.2. Biện pháp vật lý cơ giới
4.1.4.3. Biện pháp sinh học
4.1.4.4. Biện pháp hóa học