info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Xác định giá trị dinh dưỡng của một số loại thức ăn và mức ăn thích hợp cho trâu giai đoạn sinh trưởng

Năm2022
Lĩnh vựcNông - Lâm - Ngư
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án: XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DINH DƯỠNG CỦA MỘT SỐ LOẠI THỨC ĂN VÀ MỨC ĂN THÍCH HỢP CHO TRÂU GIAI ĐOẠN SINH TRƯỞNG

Ngành: Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi

Mã số: 9 62 01 07

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án này tập trung giải quyết vấn đề thiếu hụt dữ liệu chính xác về giá trị dinh dưỡng và tỷ lệ tiêu hóa của thức ăn cho trâu tại Việt Nam, vốn đang phụ thuộc vào các tiêu chuẩn nước ngoài. Mục tiêu tổng quát là xác định thành phần hóa học, tỷ lệ tiêu hóa các chất dinh dưỡng cơ bản của 11 loại thức ăn phổ biến nuôi trâu bằng cả phương pháp in vivoin vitro gas production, đồng thời xác định mức ăn thích hợp cho trâu sinh trưởng giai đoạn 7-18 tháng tuổi.

Nghiên cứu đã phân tích chi tiết thành phần dinh dưỡng của 5 loại thức ăn thô xanh, 3 loại thức ăn thô khô và 3 loại thức ăn tinh. Kết quả cho thấy tỷ lệ tiêu hóa chất hữu cơ (OMD) và giá trị năng lượng trao đổi (ME) của các loại thức ăn này dao động đáng kể giữa các nhóm. Cụ thể, OMD và ME của thức ăn thô xanh lần lượt là 54,54-56,58% và 6,05-6,89 MJ/kg DM (phương pháp in vitro), và 59,41-67,08% và 7,76-8,44 MJ/kg DM (phương pháp in vivo). Các giá trị tương tự cũng được xác định cho nhóm thức ăn thô khô và thức ăn tinh, với thức ăn tinh cho giá trị cao hơn.

Một đóng góp quan trọng của đề tài là xây dựng thành công 6 phương trình hồi quy tuyến tính với hệ số tương quan chặt chẽ (R2 từ 0,7358 đến 0,9157, r từ 0,86 đến 0,96) để ước tính OMD và ME giữa hai phương pháp in vivoin vitro, tăng cường độ tin cậy trong việc đánh giá chất lượng thức ăn. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc sử dụng khẩu phần ăn ở mức 105-110% so với tiêu chuẩn Kearl (1982) cho trâu sinh trưởng 7-18 tháng tuổi giúp tăng khối lượng cơ thể đáng kể (167,7-176,1 kg so với 141,4 kg ở mức 100%) và giảm chi phí thức ăn trên 1 kg tăng khối lượng (58.949-60.393 đ/kg TKL, giảm 9,5-15,5% so với mức 100%), trong đó mức ăn 105% là thích hợp nhất.

Đề tài khuyến nghị áp dụng phương pháp in vitro gas production để xác định giá trị dinh dưỡng và sử dụng mức ăn 105% theo tiêu chuẩn Kearl (1982) trong thực tiễn chăn nuôi trâu sinh trưởng, đồng thời đề xuất tiếp tục nghiên cứu sâu hơn với quy mô mẫu lớn hơn.

Mục lục chi tiết:

  • Mở đầu (4 trang)
  • Chương 1 Tổng quan tài liệu (40 trang)
  • Chương 2 Nội dung và phương pháp nghiên cứu (18 trang)
  • Chương 3 Kết quả và thảo luận (66 trang)
  • Kết luận và đề nghị (2 trang)

Luận án có 38 bảng biểu số liệu, 6 hình vẽ; 129 tài liệu tham khảo, và 1 trang các công trình khoa học liên quan đến luận án.

Tài liệu liên quan