Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ VI PHẪU THUẬT VỠ TÚI PHÌNH ĐỘNG MẠCH THÔNG TRƯỚC
Ngoại Thần kinh và Sọ não
Luận án "Kết quả điều trị vi phẫu thuật vỡ túi phình động mạch thông trước" được thực hiện nhằm đánh giá toàn diện bệnh cảnh vỡ túi phình động mạch thông trước, vốn là loại phình mạch não phổ biến nhất (chiếm 30-37%) và gây nhiều khó khăn trong điều trị. Nghiên cứu đặt ra hai mục tiêu chính: một là khảo sát đặc điểm lâm sàng và hình ảnh học của tình trạng này, hai là đánh giá hiệu quả điều trị vi phẫu thuật và các yếu tố liên quan.
Nghiên cứu trên 86 bệnh nhân được phẫu thuật tại Bệnh viện Bạch Mai từ 01/2018 đến 01/2020 đã chỉ ra nhiều đóng góp mới. Về lâm sàng, tuổi trung bình của bệnh nhân là 55,9 ± 11,9, với tỷ lệ nam/nữ là 1,33/1. Các yếu tố nguy cơ thường gặp bao gồm tăng huyết áp (33,7%), đái tháo đường (4,7%) và nghiện rượu (2,3%). Đa số bệnh nhân (53,5%) đến viện sớm trong 24 giờ sau khởi phát đột ngột (86,1%). Triệu chứng phổ biến nhất là đau đầu dữ dội (82,6%), kèm theo buồn nôn, nôn, mất tri giác tạm thời hoặc nhìn mờ. Hơn một nửa trường hợp có hội chứng tăng áp lực nội sọ và màng não, nhưng đa số (82,5%) có tình trạng lâm sàng nhẹ khi nhập viện.
Về hình ảnh học, chảy máu dưới nhện (82,6%) và chảy máu não thất (48,8%) là những dấu hiệu thường gặp trên cắt lớp vi tính, với vị trí chảy máu đặc trưng ở khe liên bán cầu (75,6%). Đa số bệnh nhân (94,2%) có một túi phình, với kích thước nhỏ (98,8%), trung bình 5,5 ± 2,1 mm. Khoảng 23,3% bệnh nhân có co thắt mạch não.
Trong điều trị, luận án đã áp dụng ba phương pháp mổ chính: trán thái dương, mổ ít xâm lấn (37,2%) và mở giải tỏa não (7,0%). Phương pháp mổ ít xâm lấn cho thấy lượng máu mất trong mổ thấp hơn đáng kể (209,4 ± 53,0 ml). Các khó khăn trong mổ như máu tụ trong não (53,5%), phù não, và vỡ túi phình (9,3%) được khắc phục bằng cách lấy máu tụ, kẹp tạm thời động mạch não trước và dẫn lưu não thất. Biến chứng sau mổ bao gồm phù não, thiếu máu não, viêm phổi và rối loạn điện giải. Thời gian điều trị sau mổ trung bình là 11,7 ± 5,9 ngày.
Kết quả điều trị gần (khi ra viện) cho thấy tỷ lệ tốt đạt 89,6%. Sau 2 năm theo dõi, kết quả tốt vẫn duy trì ở mức 87,2%, với 2,3% trung bình và 10,5% xấu. Các yếu tố ảnh hưởng xấu đến kết quả điều trị bao gồm tuổi trên 60, tình trạng lâm sàng nặng theo WFNS độ 4, co thắt mạch não, phân độ chảy máu dưới nhện Fisher độ 3,4, chảy máu trong não, túi phình quay ra sau và phẫu thuật muộn. Luận án khẳng định vai trò của chẩn đoán sớm, chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật hợp lý trong việc cải thiện kết quả điều trị.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên