NGHIÊN CỨU CHẾ TẠO BỘ KIT LAMP CHẨN ĐOÁN NHIỄM GIUN LƯƠN ĐƯỜNG RUỘT (Strongyloides stercoralis) Ở NGƯỜI, 2017-2020
Ký sinh trùng y học
Bệnh giun lươn (Strongyloidiasis) là một bệnh nhiễm ký sinh trùng đường ruột mãn tính phổ biến tại Việt Nam, gây ra nhiều khó khăn trong chẩn đoán chính xác và sớm. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống như soi phân có độ nhạy thấp, chẩn đoán huyết thanh có độ đặc hiệu thấp, và các kỹ thuật nuôi cấy thì cồng kềnh, tốn thời gian. Kỹ thuật khuếch đại đẳng nhiệt mạch vòng (LAMP) nổi lên như một giải pháp tiềm năng với độ nhạy và độ đặc hiệu cao, thiết bị đơn giản, khả năng đọc kết quả bằng mắt thường và thời gian xét nghiệm nhanh. Tuy nhiên, trên thị trường hiện nay chưa có bộ kit LAMP thương mại hóa để chẩn đoán nhiễm giun lươn.
Luận án này tập trung vào việc nghiên cứu và chế tạo bộ kit LAMP để chẩn đoán nhiễm giun lươn đường ruột (Strongyloides stercoralis) ở người trong giai đoạn 2017-2020. Mục tiêu chính là xây dựng quy trình và chế tạo bộ kit LAMP, đồng thời đánh giá độ nhạy, độ đặc hiệu và tính ổn định của bộ kit tại phòng thí nghiệm và thực địa. Quy trình chế tạo bộ kit bao gồm bốn bước: thiết kế bộ mồi đặc hiệu dựa trên gen 18S rRNA, tối ưu hóa các điều kiện phản ứng LAMP (nhiệt độ bắt cặp mồi 63°C, thời gian phản ứng 60 phút, nồng độ Mg2+ 8mM, chỉ thị màu xanh malachit 0,004%), xác định ngưỡng phát hiện (LOD 95% là 2,12x10⁰ bản sao gen/µL) và chế tạo chứng dương bằng công nghệ ADN tái tổ hợp.
Kết quả nghiên cứu cho thấy bộ kit LAMP đã được chế tạo thành công với số lượng 2000 test. Bộ kit này đạt độ nhạy 96,88% và độ đặc hiệu 97,00% khi so sánh với phương pháp qPCR làm tham chiếu. Về tính ổn định, bộ kit hoạt động hiệu quả sau 12 tháng bảo quản ở -20°C ± 5°C và 6 tháng sau khi mở nắp ở điều kiện 2-8°C. Đánh giá tại thực địa trên 300 mẫu cho thấy kết quả tương đồng 100% với qPCR. Khi so sánh với bộ mồi LAMP đã công bố, bộ kit đạt hệ số tương đồng K = 0,91, chứng tỏ khả năng phù hợp cao. Bộ kit cũng đã được Viện Kiểm định Quốc gia vắc xin và sinh phẩm y tế thẩm định và đạt yêu cầu. Nghiên cứu này đóng góp một giải pháp kỹ thuật đột phá cho chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời bệnh giun lươn, đặc biệt hữu ích trong bối cảnh các phương pháp hiện có còn nhiều hạn chế.