NGHIÊN CỨU GIẢI PHẪU CƠ SINH HỌC DÂY CHẰNG THUYỀN NGUYỆT ỨNG DỤNG TRONG ĐIỀU TRỊ MẤT VỮNG CỔ TAY SAU TRẬT KHỚP QUANH NGUYỆT
Chấn thương chỉnh hình và tạo hình
Luận án "Nghiên cứu giải phẫu cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt ứng dụng trong điều trị mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt" của Lê Ngọc Tuấn, hoàn thành tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2022, tập trung giải quyết vấn đề mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt. Đây là một loại trật khớp thường gặp nhưng dễ bị bỏ sót, và nếu chỉ nắn đơn thuần sẽ dẫn đến mất vững cổ tay. Việc phục hồi dây chằng thuyền nguyệt là yếu tố then chốt, với phần lưng của dây chằng là dày và quan trọng nhất. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết của hiểu biết sâu sắc về giải phẫu và cơ sinh học để tối ưu hóa chức năng cổ tay, đặc biệt khi các phương pháp tái tạo như của Garcia-Elias M đã cho thấy kết quả tốt nhưng chưa được nghiên cứu chi tiết trên người Việt Nam.
Nghiên cứu được thực hiện với ba mục tiêu chính: (1) Khảo sát đặc điểm giải phẫu ứng dụng và cơ sinh học của dây chằng thuyền nguyệt; (2) Xác định đặc điểm cơ học của mảnh gân 1/2 gân gấp cổ tay quay tự thân; và (3) Đánh giá kết quả điều trị mất vững cổ tay sau trật khớp quanh nguyệt. Đối tượng nghiên cứu bao gồm 40 cổ tay nguyên vẹn trên xác ướp người Việt Nam (tiền lâm sàng) và 59 bệnh nhân trật khớp quanh nguyệt được điều trị phẫu thuật tại Bệnh viện Chấn thương Chỉnh hình TP.HCM (lâm sàng), theo phương pháp tiền cứu mô tả.
Kết quả cho thấy dây chằng thuyền nguyệt có ba thành phần (lòng, lưng, trung gian), trong đó phần lưng dày nhất với kích thước trung bình dài 5,54 mm, rộng 6,67 mm và dày 3,00 mm, có lực tải tối đa làm đứt là 188,31 ± 46N. Mảnh gân 1/2 gân gấp cổ tay quay bên quay có lực tải tối đa 230,54 ± 30,45N (lớn hơn dây chằng thuyền nguyệt), chiều dài trung bình 153,55 mm và đường kính trung bình 1,95 mm, chứng tỏ sự phù hợp để làm mảnh ghép tái tạo. Về lâm sàng, các phương pháp phẫu thuật nắn trật, khâu phục hồi (32 trường hợp) hoặc tái tạo dây chằng (27 trường hợp sử dụng phương pháp Garcia-Elias M) đều mang lại kết quả khả quan. Các chỉ số Xquang về độ vững khớp được duy trì ổn định, mức độ đau giảm rõ rệt, biên độ vận động cổ tay và sức nắm bàn tay cải thiện đáng kể (sức nắm đạt 91,18% so với tay lành). Đa số bệnh nhân (55/59) trở lại công việc trước đây, và 100% bệnh nhân hài lòng với kết quả điều trị, với tỷ lệ biến chứng thấp. Luận án đóng góp các số liệu thực tiễn về giải phẫu và cơ sinh học dây chằng thuyền nguyệt trên người Việt Nam, làm cơ sở cho việc ứng dụng tối ưu trong phẫu thuật.