Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
“Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng”
Tai Mũi Họng Mã số: 9720155
Luận án tiến sĩ "Đánh giá chức năng tai giữa trên bệnh nhân khe hở vòm miệng" đã đưa ra những kết luận quan trọng về tình trạng bệnh lý tai giữa ở trẻ em mắc khe hở vòm miệng. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ bệnh lý tai giữa ở nhóm bệnh nhân này rất cao, lên tới 90,1%, trong đó 80,2% trường hợp bị ảnh hưởng cả hai tai. Dạng bệnh lý chủ yếu được ghi nhận là viêm tai giữa ứ dịch, chiếm 65,1%. Các biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm màng nhĩ lõm, thay đổi màu sắc (vàng, trắng đục) và giảm di động. Kết quả nhĩ lượng đồ cho thấy tỷ lệ tắc vòi nhĩ hoàn toàn (dạng B) rất cao, đạt 77,0%. Về thính lực, bệnh nhân có nghe kém với chỉ số PTA trung bình là 28,1±9,2 dB, chủ yếu là nghe kém dẫn truyền mức độ nhẹ (41,7%).
Luận án cũng đánh giá sự cải thiện của bệnh lý và chức năng tai giữa sau can thiệp phẫu thuật tạo hình vòm miệng và đặt ống thông khí hòm nhĩ. Sau 12 tháng theo dõi, tỷ lệ ống thông khí bị rơi là 60,1%. Đáng chú ý, tỷ lệ tai không viêm tăng lên 67,8%. Màng nhĩ có xu hướng trở về vị trí tự nhiên, xám bóng. Nhĩ lượng đồ dạng A, biểu thị chức năng tai giữa bình thường, tăng lên đáng kể, đạt 55,3%. Thính lực của bệnh nhân cũng được cải thiện rõ rệt, với PTA trung bình giảm xuống còn 19,1±6,1 dB, và nghe kém dẫn truyền mức độ rất nhẹ là phổ biến nhất (41,2%).
Tuy nhiên, nghiên cứu cũng ghi nhận tỷ lệ viêm tai giữa tái diễn là 24,0%, dẫn đến nghe kém sau phẫu thuật. Thời gian lưu ống thông khí ngắn được xác định là một yếu tố nguy cơ cho viêm tai giữa tái diễn. Các biến chứng sau phẫu thuật chủ yếu là nhẹ, bao gồm chảy dịch tai (32,2%) và vôi hóa màng nhĩ (21,9%). Những kết luận này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tình trạng tai giữa và hiệu quả điều trị ở bệnh nhân khe hở vòm miệng, nhấn mạnh sự cần thiết của theo dõi và quản lý lâu dài.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên