info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Đánh giá kết quả điều trị sỏi gan bằng phẫu thuật nội soi kết hợp nội soi đường mật trong mổ

Năm2024
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ SỎI GAN BẰNG PHẪU THUẬT NỘI SOI KẾT HỢP NỘI SOI ĐƯỜNG MẬT TRONG MỖ

Ngành:

NGOẠI TIÊU HÓA

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Sỏi gan là một bệnh lý phổ biến ở Việt Nam, việc điều trị còn gặp nhiều thách thức do sỏi thường kèm theo các tổn thương phức tạp như xơ teo gan, hẹp đường mật, hoặc sỏi đóng khuôn/nêm chặt, dẫn đến nguy cơ sót sỏi, tái phát, suy gan hay ung thư đường mật. Để đưa ra chỉ định phẫu thuật phù hợp, cần đánh giá chính xác các đặc điểm của bệnh sỏi, trong đó nội soi ổ bụng và nội soi đường mật đóng vai trò thiết yếu trước khi quyết định phương pháp phẫu thuật cuối cùng. Mặc dù phẫu thuật nội soi (PTNS) đã chứng minh nhiều ưu thế, việc ứng dụng kết hợp PTNS với nội soi đường mật (NSĐM) trong mổ còn chưa triệt để, đặc biệt tại Việt Nam, và vẫn tồn tại những khó khăn nhất định trong xử lý sỏi hoặc các phẫu thuật phức tạp.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá kết quả điều trị sỏi gan bằng PTNS kết hợp NSĐM trong mổ, bao gồm tỷ lệ thành công, biến chứng, tỷ lệ sạch sỏi sau mổ và sau cùng, cũng như xác định tỷ lệ thay đổi phương pháp phẫu thuật trong mổ so với chỉ định ban đầu. Đối tượng nghiên cứu là 198 bệnh nhân sỏi gan (có hoặc không kèm sỏi ống mật chủ) được chẩn đoán bằng hình ảnh học và chỉ định PTNS mở ống mật chủ NSĐM tại Bệnh viện Trưng Vương từ tháng 4 năm 2014 đến tháng 3 năm 2021, theo thiết kế nghiên cứu can thiệp lâm sàng không nhóm chứng.

Kết quả cho thấy, tỷ lệ thành công của cách tiếp cận PTNS kết hợp NSĐM trong mổ đạt 94,4% (187/198 trường hợp), với chỉ 5,6% trường hợp phải chuyển mổ mở ngoài dự kiến. Tỷ lệ biến chứng chung là 12,6% (25/198 trường hợp), trong đó có 3 biến chứng nặng. Phẫu thuật cắt gan có tỷ lệ biến chứng cao hơn so với các phương pháp khác. Về kết quả điều trị sỏi, tỷ lệ sạch sỏi sau mổ là 38,9% và tỷ lệ sạch sỏi sau cùng đạt 84,8%. Nhóm cắt gan đạt tỷ lệ sạch sỏi sau cùng cao nhất (93,6%). Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng PTNS kết hợp NSĐM trong mổ có vai trò quan trọng trong việc thay đổi chỉ định phương pháp phẫu thuật trong 55,6% trường hợp, giúp xác định các tổn thương như xơ teo gan (25,8%) và hẹp đường mật (56,1%) mà hình ảnh học trước mổ chưa hoặc không ghi nhận đầy đủ. Hẹp đường mật và sỏi còn sót sau mổ là các yếu tố liên quan có ý nghĩa đến tỷ lệ tái phát sỏi. Việc lấy sỏi trong mổ đã góp phần làm giảm số lần nội soi đường mật sau mổ.

Tóm lại, PTNS kết hợp NSĐM trong mổ là một phương pháp hiệu quả và cần thiết trong điều trị sỏi gan, giúp đánh giá chính xác bệnh lý, đưa ra quyết định điều trị hợp lý, cải thiện kết quả sạch sỏi và giảm thiểu can thiệp hậu phẫu. Tuy nhiên, khả năng lấy sỏi trong PTNS vẫn còn hạn chế và cần tiếp tục nghiên cứu để cải thiện kỹ thuật và đánh giá hiệu quả lâu dài của các phương pháp tạo ngõ vào.

Tài liệu liên quan