Tên luận án:
MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CHO DOANH NGHIỆP VÙNG ĐÔNG NAM BỘ TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ
Ngành:
Quản lý kinh tế
Tóm tắt nội dung tài liệu:
Luận án "Môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp vùng Đông Nam bộ trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế" của Phạm Thành Long, ngành Quản lý kinh tế, mã số 9.34.04.10, tập trung nghiên cứu môi trường kinh doanh tại khu vực Đông Nam Bộ. Đề tài xuất phát từ bối cảnh Việt Nam đã đạt những bước phát triển vượt bậc, chuyển đổi từ quốc gia nghèo thành quốc gia có thu nhập trung bình thấp và đặt mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập trung bình cao vào năm 2035. Để duy trì đà tăng trưởng và tránh "bẫy thu nhập trung bình", việc cải thiện môi trường kinh doanh (MTKD) là yếu tố then chốt, giải quyết các thách thức về chính sách, quản trị nhà nước, cơ sở hạ tầng, năng lượng và năng lực cạnh tranh khu vực tư nhân.
Vùng Đông Nam Bộ (ĐNB) được xác định là khu vực kinh tế năng động nhất cả nước, đóng góp đáng kể vào GDP và ngân sách quốc gia, với thu nhập bình quân đầu người cao và hạ tầng phát triển. Tuy nhiên, theo báo cáo của WB năm 2020, Việt Nam vẫn ở thứ hạng 70/190 quốc gia về chỉ số MTKD thuận lợi, cho thấy vẫn còn nhiều điểm cần cải thiện. Luận án nhấn mạnh rằng hiện có ít nghiên cứu chuyên sâu về MTKD riêng cho vùng ĐNB, dù đây là trung tâm kinh tế quan trọng.
Mục đích chính của luận án là xác định các yếu tố cấu thành MTKD vùng ĐNB, nhận diện những thuận lợi và khó khăn của doanh nghiệp trong sản xuất, kinh doanh, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện MTKD trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Để thực hiện mục tiêu này, luận án tổng quan cơ sở lý luận về MTKD, đánh giá thực trạng MTKD vùng ĐNB giai đoạn 2015-2019 cho khu vực kinh tế tư nhân, và đề xuất các giải pháp cụ thể. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm thống kê, mô tả, thu thập thông tin thứ cấp và điều tra, khảo sát, dựa trên các mô hình lý thuyết như PCI, GEM, HRV, PEST.
Luận án đóng góp vào việc bổ sung cơ sở lý luận về MTKD, cung cấp bài học kinh nghiệm quốc tế và phân tích thực trạng hoạt động của doanh nghiệp tư nhân vùng ĐNB. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng dù vùng ĐNB có nhiều lợi thế về kinh tế và hạ tầng, nhưng vẫn tồn tại các rào cản như khả năng tiếp cận tài chính và chi phí "không chính thức". Từ đó, luận án đề xuất các định hướng và giải pháp toàn diện đến năm 2030, bao gồm đảm bảo an ninh – chính trị, hoàn thiện pháp luật, cải cách hành chính, chính sách hỗ trợ, cải thiện thuế, cơ sở hạ tầng, nguồn nhân lực và chính sách liên kết vùng, nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp trong bối cảnh hội nhập.
Mục lục chi tiết:
MỞ ĐẦU
- 1. Tính cấp thiết của đề tài
- 2. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án
- 2.1. Mục đích nghiên cứu
- 2.2. Nhiệm vụ nghiên cứu
- 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án
- 3.1. Đối tượng nghiên cứu
- 3.2. Phạm vi nghiên cứu
- 4. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án
- 4.1 Phương pháp luận nghiên cứu
- 4.2 Các phương pháp nghiên cứu cụ thể
- 5. Những đóng góp mới của luận án
- 6. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án
- 6.1. Ý nghĩa lý luận
- 6.2. Ý nghĩa thực tiễn
- 7. Cơ cấu của luận án
Chương 1
TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MÔI TRƯỜNG KINH DOANH
- 1.1. Các nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan
- 1.1.1. Đối với các nghiên cứu xác định các yếu tố cấu thành môi trường kinh doanh
- 1.1.2. Các nghiên cứu thiết lập vai trò của Nhà nước trong cải thiện môi trường kinh doanh
- 1.1.3. Các nghiên cứu về thực tiễn cải thiện MTKD trên thế giới và Việt Nam
- 1.1.4. Các nghiên cứu về yêu cầu cải thiện MTKD trong hội nhập kinh tế quốc tế
- 1.2. Những vấn đề chưa được nghiên cứu và nhiệm vụ của luận án nghiên cứu
Chương 2
CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ MÔI TRƯỜNG KINH DOANH CHO DOANH NGHIỆP TRONG HỘI NHẬP KINH TẾ QUỐC TẾ
- 2.1. Các lý thuyết về môi trường kinh doanh và vai trò của môi trường kinh doanh trong phát triển kinh tế
- 2.1.1. Khái niệm và đặc điểm môi trường kinh doanh
- 2.1.2. Một số lý thuyết trong nghiên cứu môi trường kinh doanh
- 2.2. Lựa chọn mô hình lý thuyết nghiên cứu
- 2.3. Vai trò của MTKD đến hoạt động của doanh nghiệp
- 2.4. Hội nhập quốc tế và các cải cách của Việt Nam về môi trường kinh doanh trong hội nhập
- 2.4.1. Bối cảnh hội nhập
- 2.4.2. Một số cải cách của Việt Nam về môi trường kinh doanh cho doanh nghiệp trong quá trình hội nhập
- 2.5. Bài học kinh nghiệm của một số nước về cải thiện môi trường kinh doanh
Chương 3
THỰC TRẠNG MÔI TRƯỜNG KINH DOANH VÙNG ĐÔNG NAM BỘ
- 3.1. Tổng quan vùng Đông Nam bộ
- 3.1.1. Tổng quan địa bàn nghiên cứu
- 3.1.2. Tình hình hoạt động các doanh nghiệp khu vực tư nhân vùng Đông Nam bộ giai đoạn 2015-2019
- 3.2. Thực trạng môi trường kinh doanh vùng Đông Nam bộ
- 3.2.1. An ninh – chính trị
- 3.2.2. Đặc điểm kinh tế
- 3.2.3. Thể chế pháp luật
- 3.2.4. Bộ máy hành chính
- 3.2.5. Nguồn nhân lực
- 3.2.6. Cơ sở hạ tầng
- 3.3. Những thuận lợi và khó khăn trong cải thiện môi trường kinh doanh vùng ĐNB
- 3.3.1. Thuận lợi
- 3.3.2. Khó khăn
Chương 4
ĐỊNH HƯỚNG VÀ CÁC GIẢI PHÁP CẢI THIỆN MÔI TRƯỜNG KINH DOANH VÙNG ĐÔNG NAM BỘ TRONG QUÁ TRÌNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ ĐẾN NĂM 2030
- 4.1. Định hướng phát triển môi trường kinh doanh vùng Đông Nam bộ
- 4.1.1. Bối cảnh kinh tế Việt Nam và vùng Đông Nam bộ trong tình hình mới
- 4.1.2. Quan điểm và xu hướng cải thiện MTKD cho doanh nghiệp vùng Đông Nam bộ trong hội nhập kinh tế quốc tế
- 4.1.3. Nhận thức vai trò của nhà nước về cải thiện môi trường kinh doanh trong bối cảnh hội nhập quốc tế
- 4.1.4. Định hướng phát triển môi trường kinh doanh vùng Đông Nam bộ
- 4.2. Các giải pháp cải thiện môi trường kinh doanh cho các doanh nghiệp vùng Đông Nam bộ trong quá trình hội nhập quốc tế
- 4.2.1. Giải pháp về đảm bảo an ninh – chính trị
- 4.2.2. Giải pháp về pháp luật trong kinh doanh
- 4.2.3. Giải pháp về cải cách hành chính và chính sách hỗ trợ
- 4.2.4. Giải pháp về thuế và các khoản “phải chỉ”
- 4.2.5. Giải pháp về cơ sở hạ tầng
- 4.2.6. Giải pháp về nguồn nhân lực
- 4.2.7. Giải pháp về chính sách hội nhập
- 4.2.8. Giải pháp liên kết vùng Đông Nam bộ
KẾT LUẬN