NGHIÊN CỨU NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ CÁC PHẪU THUẬT TIÊU HÓA TẠI KHOA NGOẠI BỆNH VIỆN BẠCH MAI
Ngoại tiêu hóa
Luận án "Nghiên cứu nhiễm khuẩn vết mổ các phẫu thuật tiêu hóa tại khoa Ngoại Bệnh viện Bạch Mai" của Phạm Văn Tân, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, năm 2016, tập trung giải quyết vấn đề nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) trong phẫu thuật tiêu hóa, một thách thức y tế toàn cầu. Đề tài hướng tới xác định nguyên nhân, các yếu tố liên quan và đánh giá kết quả điều trị NKVM tại Bệnh viện Bạch Mai giai đoạn 2011-2013.
Nghiên cứu được thực hiện trên 2861 bệnh nhân phẫu thuật tiêu hóa. Kết quả cho thấy tỷ lệ NKVM là 3,6%, trong đó phần lớn (60,6%) là NKVM nông. Tỷ lệ này tăng theo mức độ "bẩn" của phẫu thuật, đạt 15,0% ở phẫu thuật bẩn và 10,7% ở phẫu thuật ruột thừa. Vi khuẩn Gram âm chiếm ưu thế (83,3%) trong các tác nhân gây bệnh, với Escherichia coli là phổ biến nhất (61,1%), tiếp theo là Pseudomonas aeruginosa (6,9%) và Klebsiella pneumoniae (5,6%). Đáng chú ý, tỷ lệ kháng kháng sinh cao được ghi nhận, đặc biệt E.coli kháng Ampicillin (88,6%), Piperacillin (80,0%) và một số Cephalosporin. Pseudomonas aeruginosa và Klebsiella pneumoniae cũng cho thấy tình trạng kháng nhiều loại kháng sinh, dù K.pneumoniae vẫn nhạy cảm 100% với nhóm Carbapenems.
Luận án đã xác định các yếu tố nguy cơ chính liên quan đến NKVM bao gồm: bệnh nhân có bệnh kèm theo (OR=1,73), chỉ số SENIC từ 2-4 điểm (OR=11,16), tiền sử phẫu thuật tiêu hóa (OR=1,72), phẫu thuật cấp cứu (OR=3,57), phẫu thuật theo đường khác (OR=2,10), loại phẫu thuật nhiễm/bẩn (OR=5,13 và 13,3), phẫu thuật từ 2 tạng trở lên (OR=2,80), thời gian phẫu thuật kéo dài hơn 120 phút (OR=3,58) và số lượng bạch cầu trước phẫu thuật cao. Về điều trị, Cephalosporin và Metronidazol là các kháng sinh thường dùng, thường kết hợp 2-3 loại. Kết quả điều trị cho thấy 100% bệnh nhân khỏi nhiễm khuẩn vết mổ. Những đóng góp này cung cấp cái nhìn sâu sắc về thực trạng và giải pháp cho NKVM trong phẫu thuật tiêu hóa tại một bệnh viện lớn ở Việt Nam.