info@luanan.net.vn
VIP Luận án DOC

Luận án Đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc tra mắt atropin 0,01% đối với sự tiến triển cận thị của học sinh một số trường tiểu học và trung học cơ sở tại thành phố Cần Thơ

Năm2018
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG THUỐC NHỎ MẮT ATROPIN 0,01% ĐỐI VỚI SỰ TIẾN TRIỂN CẬN THỊ CỦA HỌC SINH TIỂU

Ngành:

Y học

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tiến sĩ y học này tập trung đánh giá hiệu quả của thuốc nhỏ mắt Atropin 0,01% trong việc kiểm soát sự tiến triển cận thị ở học sinh tiểu học. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ thực trạng tỷ lệ tật khúc xạ cao và gia tăng mạnh mẽ tại Châu Á, có thể lên tới 80% ở một số khu vực, với các yếu tố môi trường như công việc nhìn gần và ít hoạt động ngoài trời được xác định là nguy cơ. Cơ chế điều trị bằng Atropin được giải thích là làm liệt điều tiết, từ đó ngăn chặn sự kéo dài trục nhãn cầu, nguyên nhân gốc của cận thị.

Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp mô tả cắt ngang và can thiệp lâm sàng. Đối tượng nghiên cứu là học sinh tại 2 trường tiểu học và 2 trường trung học cơ sở. Nghiên cứu can thiệp bao gồm 78 học sinh mắc cận thị được điều trị bằng Atropin 0,01% và 78 học sinh đối chứng nhỏ nước muối sinh lý, được theo dõi trong 2 năm. Các chỉ số đánh giá bao gồm thị lực, khúc xạ và sự thay đổi chiều dài trục nhãn cầu.

Kết quả cho thấy Atropin 0,01% có hiệu quả đáng kể trong việc làm chậm sự tiến triển cận thị. Cụ thể, sau 2 năm, độ cầu tương đương (SE) tăng trung bình 0,72±0,36D ở nhóm can thiệp so với 1,32±0,50D ở nhóm chứng, cho thấy mức độ tiến triển của nhóm can thiệp chỉ bằng 54,54% so với nhóm chứng. Tương tự, sự tăng chiều dài trục nhãn cầu ở nhóm can thiệp là 0,54±0,33mm so với 0,84±0,30mm ở nhóm chứng, với sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,001). Nghiên cứu cũng chỉ ra mối liên hệ giữa cận thị của trẻ và tình trạng cận thị của cha mẹ (OR=5,52 nếu cả hai cha mẹ cận thị). Tác dụng phụ của thuốc được ghi nhận là không đáng kể, với chỉ 2 ca viêm kết mạc dị ứng. Không có sự khác biệt đáng kể về công suất khúc xạ giác mạc, biên độ điều tiết, thị lực nhìn gần và kích thước đồng tử giữa hai nhóm.

Luận án nhấn mạnh rằng trẻ nhỏ tuổi (7-9 tuổi) có tốc độ tiến triển cận thị nhanh hơn và cần duy trì điều trị liên tục trong thời gian dài hơn (≥ 3-4 năm) để đạt được sự ổn định. Đối với nhóm trẻ lớn hơn (12-13 tuổi), cận thị có xu hướng ổn định sau 2 năm điều trị. Các phát hiện này khẳng định Atropin 0,01% là một can thiệp hiệu quả và an toàn để kiểm soát sự tiến triển cận thị ở học sinh, không gây ảnh hưởng đáng kể đến sinh hoạt và học tập.

Mục lục chi tiết:

  • Tính cấp thiết của đề tài
  • Quá trình chính thị hóa
  • Mô hình thực nghiệm
    • 1.1.2.1 Đối tượng thực nghiệm
    • 1.1.2.2 Mô hình thực nghiệm
  • Cận thị do Yếu tố môi trường
    • Công việc nhìn gần
    • Công việc hoạt động ngoài trời
  • Điều trị bằng Atropin
  • Cơ chế điều tiết
  • Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
    • ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU
    • Nội dung nghiên cứu
    • Các chỉ số nghiên cứu và các tiêu chí đánh giá
  • Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
    • 3.1. ĐẶC ĐIỂM TẬT CẬN THỊ
    • Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu
    • Mối quan hệ giữa cận thị của trẻ và cận thị cha mẹ
    • Liên quan thời gian
    • Lý do bỏ cuộc và tác dụng phụ
    • Một số yếu tố liên quan đến cận thị

Tài liệu liên quan