Thông tin về tên luận án không được cung cấp trong văn bản.
Thông tin về ngành không được cung cấp trong văn bản.
Tài liệu này trình bày về tính cấp thiết của việc sử dụng bột lá thực vật trong chăn nuôi gà, nhằm thay thế các chất tạo màu tổng hợp độc hại và có giá thành cao trước đây. Nghiên cứu chỉ ra rằng sắc tố tinh chiết từ tảo, nấm, thực vật hoặc sắc tố tổng hợp tuy có hiệu quả nhưng đắt đỏ, trong khi các chất tạo màu rẻ tiền hiện nay lại độc hại và không nâng cao năng suất hay hương vị sản phẩm. Bột lá sắn, keo giậu, và cỏ Stylo được đề xuất như một giải pháp khả thi, do chúng giàu sắc tố (250 – 600 mg/kg VC khô) và protein thô (18 – 30%), đã được chứng minh có tác dụng nâng cao năng suất chăn nuôi (tỷ lệ nuôi sống, tăng khối lượng, hiệu quả sử dụng thức ăn) và cải thiện màu sắc sản phẩm (da gà, lòng đỏ trứng).
Nghiên cứu được thực hiện từ năm 2013 đến 2017 tại Thái Nguyên, tập trung vào gà thịt và gà đẻ bố mẹ giống Lương Phượng, cùng các loại cây sắn KM 94, cỏ Stylosanthes guianensis CIAT184, keo giậu Leucaena gleucocephala. Các nội dung chính bao gồm xác định năng suất, sản lượng, giá thành bột lá, năng lượng trao đổi của ba loại bột lá, và ảnh hưởng của chúng đến năng suất, chất lượng thịt và trứng gà. Kết quả cho thấy cỏ Stylo có năng suất sinh khối, lá tươi và bột lá cao nhất, nhưng bột lá sắn lại có giá thành sản xuất thấp nhất (3.463 VNĐ/kg) nhờ thu phụ từ củ sắn. Về năng lượng trao đổi (MEN) trong vật chất khô, bột lá keo giậu đạt cao nhất (2.377,1 kcal/kg VCK), tiếp theo là bột lá sắn (2.150,5 kcal/kg VCK) và bột cỏ Stylo (1.798,6 kcal/kg VCK). Tỷ lệ nuôi sống của gà thí nghiệm đều đạt trên 96% và không có sự khác biệt rõ rệt giữa các lô.
Ý nghĩa khoa học của đề tài là cung cấp thông tin mới về năng lượng trao đổi và hiệu quả của bột lá sắn, keo giậu, cỏ Stylo trong chăn nuôi gà. Ý nghĩa thực tiễn là giúp xác định chính xác năng lượng trao đổi của các loại bột lá để phối hợp khẩu phần hiệu quả, đồng thời hướng dẫn người chăn nuôi cách thức sử dụng bột lá để đạt hiệu quả tốt nhất.