Xây dựng Mô hình Phát triển Bền vững cho Ngành Chế biến Thủy sản Việt Nam và Vận dụng Kiểm định tại tỉnh Bến Tre
Ngành Chế biến Thủy sản (CBTS) Việt Nam
Luận án nghiên cứu về Phát triển Bền vững (PTBV) cho ngành Chế biến Thủy sản (CBTS) Việt Nam, với trọng tâm là xây dựng và kiểm định mô hình PTBV tại tỉnh Bến Tre. Ngành CBTS Việt Nam, đặc biệt ở Đồng Bằng Sông Cửu Long, có tiềm năng lớn nhưng đang đối mặt với những thách thức về tính bền vững trong chuỗi cung ứng nguyên liệu, sản xuất, tiêu thụ, cũng như các vấn đề môi trường và xã hội. Các nghiên cứu trước đây về PTBV ngành thường chỉ tập trung vào ba trụ cột kinh tế, xã hội, môi trường mà thiếu các chỉ tiêu đặc thù gắn với hoạt động và chủ thể ngành CBTS.
Mục tiêu tổng quát của luận án là xây dựng một mô hình PTBV cho ngành CBTS Việt Nam, sau đó vận dụng kiểm định cho trường hợp điển hình tỉnh Bến Tre. Nghiên cứu cụ thể hóa mục tiêu bằng việc xây dựng khung phân tích, mô hình lý thuyết PTBV và đánh giá tính bền vững của ngành tại Bến Tre, đồng thời đưa ra các gợi ý chính sách. Phương pháp nghiên cứu bao gồm lược khảo lý thuyết, nghiên cứu định tính (phát triển chỉ tiêu và mô hình lý thuyết) và nghiên cứu định lượng (kiểm định mô hình bằng thống kê mô tả và tương quan) với đối tượng khảo sát là nông/ngư dân, doanh nghiệp/cơ sở chế biến và các nhà quản lý nhà nước.
Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng hoạt động đầu vào của ngành CBTS Bến Tre tương đối ổn định về nguồn nguyên liệu nhưng còn tồn tại nhiễm chất cấm. Hoạt động sản xuất thiếu đa dạng sản phẩm, năng lực chế biến xuất khẩu hạn chế, và hiệu quả của các hộ nhỏ lẻ còn thấp. Hoạt động đầu ra có tăng trưởng nhưng doanh thu và lợi nhuận không ổn định, thị trường xuất khẩu tập trung truyền thống, thể hiện dấu hiệu không bền vững dài hạn. Về mặt xã hội, có sự dịch chuyển lao động và thu nhập chưa ổn định, chất lượng cuộc sống chưa được cải thiện, điều kiện làm việc và bảo hộ lao động còn hạn chế. Về môi trường, nguồn lợi thủy sản suy giảm do biến đổi khí hậu, ô nhiễm và dịch bệnh; hoạt động chế biến gây ô nhiễm mùi hôi, nước thải, tiếng ồn ngày càng tăng, đặc biệt từ các hộ sản xuất nhỏ lẻ. Các trụ cột PTBV có mối liên hệ tương tác, và vai trò điều tiết của Chính phủ/Chính quyền còn hạn chế trong việc triển khai chính sách.
Luận án đóng góp về mặt khoa học bằng cách xây dựng mô hình và hệ thống chỉ tiêu PTBV đặc trưng cho ngành CBTS Việt Nam, làm nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Về mặt thực tiễn, nghiên cứu cung cấp thông tin hữu ích giúp các chủ thể điều chỉnh hoạt động và hỗ trợ Chính phủ, Chính quyền địa phương trong việc xây dựng chính sách phát triển bền vững cho ngành CBTS.