info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu xây dựng quy trình điều chế dược chất phóng xạ 18f-naf cho pet/ct

Năm2021
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KIỂM SOÁT HÔ HẤP CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ NGẮT QUÃNG VÀ THÔNG KHÍ DẠNG TIA TRONG PHẪU THUẬT TẠO HÌNH KHÍ QUẢN

Ngành:

Gây mê hồi sức

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Phẫu thuật tạo hình khí quản là một thách thức lớn trong gây mê hồi sức, đòi hỏi phải cân bằng giữa việc đảm bảo thông khí hiệu quả cho bệnh nhân và tạo phẫu trường rộng rãi cho phẫu thuật viên. Hiện tại, có nhiều phương pháp kiểm soát hô hấp, nhưng tại Việt Nam, các nghiên cứu so sánh hiệu quả giữa chúng còn hạn chế. Luận án này được thực hiện nhằm so sánh hiệu quả kiểm soát hô hấp của phương pháp thông khí ngừng thở ngắt quãng (TKNQ) và thông khí dạng tia (TKDT) trong phẫu thuật tạo hình khí quản, đồng thời đánh giá ảnh hưởng của chúng lên huyết áp, tần số tim và các tác dụng không mong muốn.

Nghiên cứu tiến cứu, can thiệp lâm sàng so sánh cắt ngang đã được tiến hành trên 85 bệnh nhân (41 bệnh nhân sử dụng thông khí dạng tia và 44 bệnh nhân sử dụng thông khí ngắt quãng) tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 và Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức từ tháng 7/2015 đến tháng 1/2019. Các chỉ số hô hấp như SpO2, PaO2, PaCO2, SaO2, O2ct, D(A-a)O2, cùng với huyết áp, tần số tim và các biến chứng đã được theo dõi tại nhiều thời điểm khác nhau.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, thông khí dạng tia mang lại hiệu quả trao đổi khí tốt hơn đáng kể so với thông khí ngắt quãng. Cụ thể, các giá trị SpO2, PaO2, SaO2, O2ct và tỷ lệ P/F trung bình ở nhóm TKDT cao hơn có ý nghĩa thống kê, trong khi PaCO2 và D(A-a)O2 thấp hơn. Tỷ lệ thiếu Oxy máu và toan hô hấp, cũng như tổng thể biến chứng, ở nhóm thông khí dạng tia thấp hơn rõ rệt so với nhóm thông khí ngắt quãng. Huyết áp động mạch và tần số tim được duy trì ổn định ở cả hai nhóm trong suốt quá trình phẫu thuật và sau mổ. Từ những kết quả trên, luận án kết luận rằng thông khí dạng tia là một giải pháp an toàn và hiệu quả hơn trong kiểm soát hô hấp ở giai đoạn cắt nối tạo hình khí quản so với thông khí ngắt quãng, do đó có thể được khuyến nghị ứng dụng rộng rãi trong thực hành lâm sàng.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Chương 1: Tổng quan (32 trang)
  • Chương 2: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (24 trang)
  • Chương 3: Kết quả nghiên cứu (28 trang)
  • Chương 4: Bàn luận (44 trang)
  • Kết luận (2 trang)
  • Kiến nghị (1 trang)

Tài liệu liên quan