NGHIÊN CỨU XÁC ĐỊNH CHẾ ĐỘ MÀI HỢP LÝ CHI TIẾT TRỤ NGOÀI VUÔNG THÉP SKD11 BẰNG ĐÁ CBN TRÊN MÁY PHAY CNC
Kỹ thuật Cơ khí
Luận án này tập trung giải quyết vấn đề gia công các chi tiết có biên dạng định hình phức tạp, đặc biệt là chi tiết trụ ngoài vuông bằng thép SKD11, vốn có giá thành cao và khó gia công bằng phương pháp truyền thống. Mục tiêu chính là xác định chế độ mài hợp lý sử dụng đá CBN trên máy phay CNC nhằm nâng cao chất lượng bề mặt, tăng năng suất và giảm giá thành sản phẩm.
Nghiên cứu được thực hiện với đối tượng là phôi thép SKD11 đã qua tôi, sử dụng đá mài CBN B91 KSSRY A V240 của hãng Norton trên máy phay CNC Model M-V50C của MITSUBISHI. Phương pháp nghiên cứu bao gồm khảo sát lý thuyết về đặc trưng quá trình mài, tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước, cũng như thực nghiệm đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố công nghệ đến quá trình sửa đá và mài. Luận án ứng dụng phương pháp quy hoạch thực nghiệm Taguchi và phân tích phương sai (ANOVA) để xác định ảnh hưởng của các thông số công nghệ, đồng thời sử dụng ba phương pháp ra quyết định đa tiêu chí (MCDM) gồm TOPSIS, MAIRCA và EAMR, kết hợp với phương pháp tính trọng số Entropy và MEREC, để tối ưu hóa đồng thời nhám bề mặt và năng suất gia công.
Những đóng góp mới của luận án bao gồm việc làm chủ công nghệ mài bề mặt trụ ngoài định hình bằng đá CBN trên máy phay CNC, xác định được bộ thông số công nghệ hợp lý cho quá trình sửa đá và mài chi tiết nhằm đạt nhám bề mặt nhỏ nhất và năng suất gia công lớn nhất. Cụ thể, thông số sửa đá tối ưu cho nhám bề mặt nhỏ nhất là aed = 0.02 mm, Rpm = 1000 vg/ph, Fe = 200 mm/ph. Đối với quá trình mài, các thông số tối ưu cho nhám nhỏ nhất là aed = 0.015 mm, Rpm = 5000 vòng/phút, Fe = 2000 mm/phút, d = 125 mm. Các thông số tối ưu cho năng suất lớn nhất là aed = 0.025 mm, Rpm = 5000 vòng/phút, Fe = 3000 mm/phút, d = 125 mm. Đặc biệt, các phương pháp MCDM đã thống nhất xác định bộ thông số mài đa mục tiêu tối ưu (nhám nhỏ nhất và năng suất lớn nhất) là aed = 0.020 mm, Rpm = 5000 vòng/phút, Fe = 2500 mm/phút, d = 125 mm. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học và hướng dẫn thực tiễn, góp phần phát triển công nghệ mài chính xác.