info@luanan.net.vn
Luận án PDF

Luận án Nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận

Năm2019
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh
Xem trước tài liệu
Đang tải...

Đang tải tài liệu...

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAN THIỆP ĐẶT ỐNG GHÉP NỘI MẠCH ĐIỀU TRỊ PHÌNH ĐỘNG MẠCH CHỦ BỤNG DƯỚI THẬN

Ngành:

Ngoại lồng ngực

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án tập trung nghiên cứu ứng dụng kỹ thuật can thiệp đặt ống ghép nội mạch (EVAR) trong điều trị phình động mạch chủ bụng dưới thận, một bệnh lý mạch máu nguy hiểm với nguy cơ tử vong cao do vỡ phình. Phương pháp phẫu thuật mở kinh điển còn tiềm ẩn nhiều rủi ro, đặc biệt ở bệnh nhân lớn tuổi và có nhiều bệnh lý kết hợp. EVAR ra đời như một giải pháp xâm lấn tối thiểu, đã được triển khai rộng rãi trên thế giới và tại Việt Nam, bao gồm Bệnh viện Chợ Rẫy từ tháng 5/2012.

Nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá kết quả sớm và trung hạn của kỹ thuật EVAR tại Bệnh viện Chợ Rẫy, đồng thời xác định mối liên quan giữa đặc điểm giải phẫu cổ túi phình với kết quả điều trị. Đề tài đã khảo sát 95 bệnh nhân được can thiệp từ tháng 5/2012 đến tháng 8/2017, với thời gian theo dõi trung bình 33 tháng.

Các kết quả chính cho thấy tỷ lệ thành công kỹ thuật của EVAR rất cao (98,9%). Tỷ lệ biến chứng và tử vong sớm trong vòng 30 ngày thấp (nhồi máu cơ tim 1,1%, tử vong sớm 1,1%). Tỷ lệ rò nội mạch ngay sau bung ống ghép khá cao (33,7%), nhưng tỷ lệ rò sau can thiệp đến 30 ngày thấp (6,3%) và phần lớn các trường hợp rò trong lúc can thiệp đã được xử lý triệt để. Về kết quả trung hạn, tỷ lệ tử vong là 21,1%, chủ yếu không liên quan đến túi phình mà do các bệnh nội khoa đi kèm. Tỷ lệ rò nội mạch muộn là 6,3%, và tỷ lệ can thiệp lại liên quan túi phình là 4,2% (rò loại I chiếm 3,2%, rò loại II chiếm 1,1%).

Về mối liên quan giữa đặc điểm giải phẫu cổ túi phình với kết quả điều trị, nghiên cứu chỉ ra rằng bệnh nhân ở nhóm cổ thuận lợi và không thuận lợi có đặc điểm về tuổi, giới, yếu tố nguy cơ và bệnh kèm tương đương nhau. Mặc dù tỷ lệ thành công kỹ thuật ở hai nhóm là tương đương, nhóm cổ không thuận lợi có thời gian can thiệp, lượng cản quang và lượng máu mất cao hơn. Đặc biệt, nhóm cổ ngắn trong nhóm cổ không thuận lợi có nguy cơ rò nội mạch loại IA và tỷ lệ can thiệp lại cao hơn. Tuy nhiên, kết quả ngắn hạn và trung hạn giữa hai nhóm nhìn chung là tương đương.

Tổng thể, EVAR được xác định là phương pháp điều trị an toàn và hiệu quả trong giai đoạn sớm, đặc biệt phù hợp cho các bệnh nhân lớn tuổi, có nhiều bệnh lý đi kèm và nguy cơ phẫu thuật cao. Tuy nhiên, cần theo dõi sát bệnh nhân có đặc điểm giải phẫu túi phình không thuận lợi để kịp thời phát hiện và can thiệp các biến chứng.

Mục lục chi tiết:

  • Luận án có 131 trang.
  • Ngoài phần đặt vấn đề và mục tiêu nghiên cứu (3 trang)
  • Kết luận (2 trang)
  • Kiến nghị (1 trang)
  • Gồm 4 chương:
    • Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU (38 trang)
    • Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU (17 trang)
    • Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU (25 trang)
    • Chương 4: BÀN LUẬN (45 trang)
  • Có 31 bảng, 26 biểu đồ, 22 hình, 147 tài liệu tham khảo (gồm 7 tiếng Việt, 140 tiếng Anh).

Tài liệu liên quan