Đăng nhập để tải tài liệu không giới hạn
Tham gia 8.000+ người dùng Thư Viện Luận Án
NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG, MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN NHIỄM KHUẨN VẾT MỔ VÀ HIỆU QUẢ GIẢI PHÁP CAN THIỆP TẠI BỆNH VIỆN 19-8
Quản lý y tế
Luận án "Nghiên cứu thực trạng, một số yếu tố liên quan đến nhiễm khuẩn vết mổ và hiệu quả giải pháp can thiệp tại Bệnh viện 19-8" tập trung giải quyết thách thức về an toàn phẫu thuật, đặc biệt là nhiễm khuẩn vết mổ (NKVM) – loại nhiễm khuẩn bệnh viện phổ biến nhất, gây tăng thời gian nằm viện, chi phí điều trị và nguy cơ tái nhập viện. Nghiên cứu được thực hiện tại Bệnh viện 19-8 với ba mục tiêu chính: mô tả thực trạng NKVM, kiến thức và thực hành phòng ngừa NKVM của nhân viên y tế (NVYT) năm 2017; phân tích các yếu tố liên quan đến NKVM (đặc điểm phẫu thuật, người bệnh, NVYT, môi trường) năm 2017; và đánh giá hiệu quả của các giải pháp can thiệp phòng ngừa NKVM giai đoạn 2018-2021.
Nghiên cứu sử dụng thiết kế giả can thiệp, so sánh trước-sau không có nhóm chứng, kết hợp phương pháp định lượng và định tính. Giai đoạn đánh giá trước can thiệp (2017) cho thấy tỷ lệ NKVM ở người bệnh phẫu thuật là 7,3%, trong đó NKVM nông chiếm 5,4% và sâu 1,9%. Kiến thức đạt về phòng ngừa NKVM của NVYT chỉ 27,4%, và thực hành tuân thủ vệ sinh tay ngoại khoa đạt 53,8%, mang găng phẫu thuật đạt 69,9%. Về yếu tố môi trường, 100% mẫu nước rửa tay cho phẫu thuật viên không đạt tiêu chuẩn, và chỉ 13,3% mẫu không khí phòng mổ có chất lượng tốt. Các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê đến NKVM bao gồm thời gian phẫu thuật > 2 giờ, không sử dụng kháng sinh trước mổ, và điểm ASA ≥ 3.
Dựa trên các phát hiện ban đầu, luận án đã xây dựng và triển khai chiến lược can thiệp đa phương thức bao gồm tăng cường đào tạo, tập huấn, truyền thông cho NVYT; bổ sung nguồn lực và điều kiện; và tổ chức giám sát thường xuyên. Sau hai năm can thiệp (2018-2020), kết quả cho thấy hiệu quả đáng kể: tỷ lệ NKVM giảm từ 7,3% xuống 4,4%; tỷ lệ kiến thức đạt về phòng ngừa NKVM của NVYT tăng từ 27,4% lên 83,6%; tỷ lệ thực hành rửa tay ngoại khoa tăng từ 53,8% lên 90,2%; và tỷ lệ thực hành mang găng tăng từ 69,9% lên 98,9%. Chất lượng không khí phòng mổ cũng cải thiện rõ rệt, với tỷ lệ mẫu đạt chất lượng tốt tăng từ 13,3% lên 65,8%, và tỷ lệ mẫu nước rửa tay đạt tiêu chuẩn tăng từ 0% lên 60%. Luận án đã cung cấp bằng chứng quan trọng và dữ liệu cần thiết để xây dựng chương trình đào tạo phòng ngừa NKVM dựa trên bằng chứng cho các cơ sở y tế.
Tải không giới hạn tất cả tài liệu, không cần chờ. Chỉ từ 199.000đ/tháng.
Xem gói hội viên