NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU Ở TRẺ 6 -14 TUỔI
Y học
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu ở trẻ 6 -14 tuổi" được hoàn thành tại Trường Đại học Y Hà Nội năm 2018. Công trình tập trung vào bệnh viêm mũi dị ứng (VMDƯ), một bệnh hô hấp phổ biến và đang gia tăng, đặc biệt ảnh hưởng đến trẻ em trong độ tuổi 6-14.
Mục tiêu nghiên cứu bao gồm điều tra tỷ lệ mắc VMDƯ ở trẻ 6-14 tuổi tại ba bệnh viện lớn (Bệnh viện Nhi Trung ương, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương và Viện Y học biển); nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh; và đánh giá hiệu quả của phương pháp điều trị miễn dịch đặc hiệu.
Nghiên cứu được tiến hành qua hai giai đoạn (2011-2014): Giai đoạn 1 xác định tỷ lệ và đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng VMDƯ bằng phương pháp dịch tễ học mô tả; Giai đoạn 2 đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu bằng thử nghiệm lâm sàng tự đối chứng. Test lẩy da được sử dụng làm xét nghiệm cơ bản cho chẩn đoán và điều trị, với dữ liệu được phân tích bằng phần mềm EPIDATA 3.1 và SPSS.
Kết quả cho thấy tỷ lệ VMDƯ chung tại ba bệnh viện là 23,01%, với tần suất mắc tăng dần theo độ tuổi, cao nhất ở 14 tuổi (26,17%). Tỷ lệ mắc ở trẻ nam là 7,08% và trẻ nữ là 29,92%. Các triệu chứng cơ năng như hắt hơi, chảy mũi, ngứa mũi và ngạt mũi đều phổ biến ở các mức độ khác nhau. Dấu hiệu thực thể nổi bật là niêm mạc mũi nhợt nhạt, phù nề (93,37%) và cuốn dưới quá phát (92,4%).
Về cận lâm sàng, test lẩy da dương tính với các dị nguyên như D.pteronyssinus, D.Farinae, lông chó cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm VMDƯ dai dẳng và gián đoạn, với nhóm dai dẳng có xu hướng dương tính với nhiều dị nguyên hơn. Nồng độ IgE và IgG trong máu cũng có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê theo thời gian mắc và mức độ biểu hiện bệnh.
Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu chỉ ra sự cải thiện rõ rệt các triệu chứng lâm sàng như ngứa mũi, hắt hơi, chảy mũi và ngạt mũi. Sau điều trị, phần lớn bệnh nhân (94%) đạt hiệu quả tốt và khá. Tình trạng cuốn dưới cũng cải thiện ở 80,39% bệnh nhân. Về cận lâm sàng, nồng độ IgE toàn phần huyết thanh giảm rõ rệt sau 12 và 24 tháng điều trị (P<0,05), trong khi nồng độ IgG toàn phần huyết thanh tăng rõ rệt (p<0,01), khẳng định hiệu quả của liệu pháp.