info@luanan.net.vn
Luận án DOC

Luận án Nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi một lỗ qua ổ bụng đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc điều trị thoát vị bẹn

Năm2018
Lĩnh vựcY tế - Sức khoẻ
Ngôn ngữTiếng Việt, Tiếng Anh

Mô tả tài liệu

Tên luận án:

NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM KỸ THUẬT VÀ KẾT QUẢ PHẪU THUẬT NỘI SOI MỘT LỖ QUA Ổ BỤNG ĐẶT MẢNH GHÉP NGOÀI PHÚC MẠC ĐIỀU TRỊ THOÁT VỊ BẸN

Ngành:

Ngoại khoa (Mã số: 9720104)

Tóm tắt nội dung tài liệu:

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm kỹ thuật và kết quả phẫu thuật nội soi một lỗ qua ổ bụng đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc điều trị thoát vị bẹn" tập trung vào thoát vị bẹn (TVB), một bệnh lý ngoại khoa phổ biến. Trong bối cảnh phẫu thuật nội soi (PTNS) ngày càng phát triển, kỹ thuật PTNS một lỗ qua ổ bụng đặt mảnh ghép ngoài phúc mạc (SILS-TAPP) nổi lên từ năm 2009 với nhiều ưu điểm về an toàn, hiệu quả, tính thẩm mỹ và khả năng giảm đau sau mổ. Tuy nhiên, phương pháp này còn đối mặt với những thách thức về kỹ thuật như hạn chế tam giác phẫu thuật và thao tác khó khăn, đồng thời chưa được áp dụng rộng rãi tại Việt Nam.

Đề tài được thực hiện với hai mục tiêu chính: nghiên cứu các đặc điểm kỹ thuật của PTNS một lỗ TAPP và đánh giá kết quả điều trị phương pháp này tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108. Nghiên cứu được tiến hành trên 91 bệnh nhân với tổng số 97 lỗ thoát vị từ tháng 7/2011 đến tháng 7/2015 và được theo dõi đến tháng 4/2016.

Về đặc điểm kỹ thuật, nghiên cứu chỉ ra 12,1% trường hợp thành bụng dày, dính gây ảnh hưởng đến quá trình phẫu thuật. 100% các mốc giải phẫu quan trọng đã được nhận định, và 12,37% túi thoát vị có chứa tạng. 52,58% túi thoát vị được kéo vào trong ổ bụng, và 100% mảnh ghép được cố định bằng protack. Tỷ lệ tai biến trong mổ là 3,09% (chủ yếu là chảy máu), và 2,2% trường hợp cần thêm trocar. Thời gian phẫu thuật trung bình là 45,88 ± 16,46 phút.

Kết quả điều trị cho thấy PTNS một lỗ TAPP là phương pháp an toàn và khả thi, không ghi nhận trường hợp tử vong và có tỷ lệ tai biến thấp. Kết quả sớm bao gồm thời gian trung tiện trung bình 1,07 ngày, đau sau mổ trung bình 2,55 ngày, tỷ lệ biến chứng sớm 8,8% (trong đó bí tiểu chiếm 4,4%), và thời gian nằm viện trung bình 6,76 ngày. Đánh giá kết quả sớm đạt mức "Tốt" là 91,2%. Đối với kết quả xa sau thời gian theo dõi trung bình 32,6 tháng, tỷ lệ biến chứng xa là 5,75% (đau mạn tính vùng bẹn bìu 3,45%, đau thừng tinh và tinh hoàn 2,3%) và tỷ lệ tái phát là 1,15%. Đánh giá kết quả xa đạt mức "Tốt" 93,1%.

Luận án đã đóng góp vào việc cung cấp thêm một lựa chọn điều trị thoát vị bẹn, khẳng định tính an toàn, khả thi, hiệu quả, tăng tính thẩm mỹ và giảm đau sau mổ của PTNS TAPP một lỗ. Đồng thời, đề tài khuyến nghị thực hiện kỹ thuật này tại các cơ sở y tế có trang thiết bị đầy đủ và đội ngũ phẫu thuật viên được đào tạo chuyên sâu.

Mục lục chi tiết:

  • Đặt vấn đề (2 trang)
  • Tổng quan (32 trang)
  • Đối tượng và phương pháp nghiên cứu (23 trang)
  • Kết quả nghiên cứu (32 trang)
  • Bàn luận (40 trang)
  • Kết luận (2 trang)
  • Kiến nghị (1 trang)
  • 2 công trình nghiên cứu
  • 39 bảng
  • 08 biểu đồ
  • 46 hình ảnh
  • 139 tài liệu tham khảo (18 tiếng Việt, 121 tiếng nước ngoài)

Tài liệu liên quan