Tên luận án:
NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ PHẪU THUẬT RÒ HẬU MÔN HÌNH MÓNG NGỰA
Ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tóm tắt nội dung tài liệu:
Luận án tiến sĩ y học này tập trung vào nghiên cứu chẩn đoán và điều trị phẫu thuật rò hậu môn (RHM) hình móng ngựa, một thể rò phức tạp và hiếm gặp, chiếm khoảng 4,4% các trường hợp RHM. Nghiên cứu được thực hiện trên 56 bệnh nhân tại Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức từ tháng 01/2016 đến tháng 04/2019, với thời gian theo dõi xa đến tháng 12/2020. Mục tiêu chính là mô tả đặc điểm lâm sàng, xác định giá trị của chụp cộng hưởng từ (CHT) trong chẩn đoán, và đánh giá kết quả phẫu thuật điều trị RHM hình móng ngựa.
Về đặc điểm lâm sàng, đa số bệnh nhân là nam giới (89,3%), tuổi trung bình 38,3 tuổi, và 53,5% có tiền sử phẫu thuật RHM. Các triệu chứng thường gặp bao gồm sưng đau vùng hậu môn (64,3%) và chảy dịch/mủ cạnh hậu môn (41,1%). Khoảng cách từ lỗ rò ngoài đến rìa hậu môn trung bình là 2,6 cm. Nghiên cứu khẳng định giá trị cao của CHT vùng hậu môn trực tràng trong chẩn đoán RHM hình móng ngựa, với độ nhạy và độ đặc hiệu 100%. CHT cũng cho thấy độ chính xác cao trong đánh giá mối liên quan của đường rò với hệ thống cơ thắt, đạt 93,3% đối với rò gian cơ thắt, 91,7% đối với rò xuyên cơ thắt và 84,6% đối với rò trên cơ thắt. CHT đã tìm thấy lỗ rò trong ở 62,5% trường hợp.
Kết quả phẫu thuật cho thấy tất cả bệnh nhân được phẫu thuật an toàn. Lỗ rò trong được tìm thấy khi phẫu thuật ở 62,5% trường hợp, chủ yếu ở vị trí 6 giờ (78,2%). Phân loại đường rò trong mổ phổ biến nhất là rò gian cơ thắt (53,6%). Các phương pháp phẫu thuật chính gồm mở ngỏ đường rò kết hợp đặt dẫn lưu (51,8%), mở ngỏ hoàn toàn đường rò (26,8%), và kết hợp mở ngỏ + đặt seton và dẫn lưu (14,3%). Thời gian phẫu thuật trung bình là 55,3 phút. Tỷ lệ biến chứng sớm là 12,6%, và thời gian lành vết thương trung bình là 10,2 tuần. Chức năng cơ thắt hậu môn cải thiện dần, đạt 100% bệnh nhân tự chủ bình thường tại thời điểm kết thúc nghiên cứu. Tỷ lệ tái phát sau mổ là 12,5%, liên quan đến thời gian mắc bệnh dài, tiền sử phẫu thuật, không tìm thấy lỗ rò trong, và đường rò trên/ngoài cơ thắt.
Luận án kết luận rằng việc lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với đặc điểm tổn thương là yếu tố then chốt để nâng cao hiệu quả điều trị RHM hình móng ngựa. Kiến nghị đề xuất áp dụng CHT thường quy như tiêu chuẩn vàng trong đánh giá tổn thương và khuyến nghị bệnh nhân được điều trị bởi phẫu thuật viên chuyên khoa, cùng với việc tiếp tục đánh giá kết quả điều trị dài hạn hơn.
Mục lục chi tiết:
CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU
- 1.1. Giải phẫu – Sinh lý vùng HM trực tràng
- 1.1.1. Giải phẫu
- 1.1.1.1. Hình thể và cấu tạo
- 1.1.1.2. Các hốc HM
- 1.1.1.3. Tuyến Hermann và Desfosses
- 1.1.1.4. Các đường giới hạn vùng HM trực tràng
- 1.1.1.5. Các khoang quanh HM trực tràng
- 1.1.1.6. Hệ thống cơ thắt HM trực tràng
- 1.1.2. Sinh lý chức năng tự chủ của HM
- 1.1.2.1. Yếu tố cơ học
- 1.1.2.2. Yếu tố sinh lý
- 1.1.2.3. Yếu tố thần kinh
- 1.1.2.4. Yếu tố cơ thắt
- 1.1.2.5. Yếu tố giải phẫu
- 1.2. RHM hình móng ngựa
- 1.2.1. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh
- 1.2.2. Lâm sàng
- 1.2.2.1. Giai đoạn cấp tính (áp xe)
- 1.2.1.2. Giai đoạn rò
- 1.2.3. Cận lâm sàng
- 1.2.3.1. Chụp X Quang đường rò bằng thuốc cản quang
- 1.2.3.2. Siêu âm nội soi trực tràng (Endorectal Ultrasound)
- 1.2.3.3. Nghiên cứu về giá trị của chụp CHT trong chẩn đoán RHM hình móng ngựa
- 1.2.4. Phân loại RHM
- 1.2.4.1. Phân loại áp xe cạnh HM
- 1.2.4.2. Phân loại RHM
- * Phân loại theo Parks
- * Phân loại St James's theo MRI thành 5 độ
- 1.3. Điều trị RHM hình móng ngựa
- 1.3.1. Lịch sử
- 1.3.2. PT điều trị RHM hình móng ngựa
- 1.3.2.1. Giai đoạn áp xe
- 1.3.2.2. Giai đoạn RHM
- - Mở ngỏ đường rò (fistulotomy, Lay - open)
- - Lấy cắt toàn bộ đường rò (Fistulectomy)
- - Đặt Seton
- - Kỹ thuật Hanley và Hanley cải biên
- - Chuyển vạt niêm mạc trực tràng
- - Thắt đường rò gian cơ thắt (LIFT)
- - Kỹ thuật Video hỗ trợ điều trị RHM (VAAFT)
- 1.4. Nghiên cứu kết quả PT điều trị RHM hình móng ngựa
- 1.4.1. Thế giới
- 1.4.2. Việt Nam
CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
- 2.1. Đối tượng nghiên cứu
- 2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
- 2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
- 2.2. Phương pháp nghiên cứu
- 2.2.1. Thiết kế nghiên cứu và cỡ mẫu
- 2.2.2. Phương pháp thu thập số liệu
- 2.2.3. Quy trình chụp CHT chẩn đoán và PT điều trị RHM hình móng ngựa được thực hiện trong nghiên cứu
- 2.2.3.1. Quy trình chụp CHT
- 2.2.3.2. Quy trình PT
- 2.2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu
- 2.2.4.1. Các chỉ tiêu phục vụ cho mục tiêu 1: Đặc điểm lâm sàng, vai trò của chụp CHT trong chẩn đoán RHM hình móng ngựa
- a. Đặc điểm lâm sàng
- b. Giá trị của chụp CHT chẩn đoán RHM hình móng ngựa
- 2.2.4.2. Các chỉ tiêu phục vụ cho mục tiêu 2: Đánh giá kết quả PT điều trị RHM hình móng ngựa
- a. Kết quả trong mổ
- b. Kết quả sớm
- c. Kết quả xa
- 2.2.5. Phương pháp xử lý số liệu
- 2.2.6. Đạo đức nghiên cứu
CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
- 3.1. Đặc điểm lâm sàng, giá trị của chụp CHT trong chẩn đoán RHM hình móng ngựa
- 3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
- 3.1.2. Giá trị của CHT chẩn đoán RHM hình móng ngựa
- 3.1.2.1. Đánh giá đường RHM
- 3.1.2.2. Đánh giá lỗ rò trong
- 3.2. Kết quả PT điều trị RHM hình móng ngựa
- 3.2.1. Kết quả trong mỗ
- 3.2.2. Kết quả sớm
- 3.2.2.1. Thời gian và tình trạng đau sau mổ theo thang điểm VAS
- 3.2.2.2. Biến chứng
- 3.2.2.3. Đánh giá tình trạng tự chủ HM tại thời điểm ra viện
- 3.2.3. Kết quả xa
CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN
- 4.1. Đặc điểm lâm sàng, giá trị của chụp CHT trong chẩn đoán RHM hình móng ngựa
- 4.1.1. Đặc điểm lâm sàng
- 4.1.1.1. Tuổi, giới
- 4.1.1.2. Nghề nghiệp
- 4.1.1.2. Tiền sử phẫu thuật áp xe, RHM
- 4.1.1.3. Bệnh lý kèm theo
- 4.1.1.4. Thời gian mắc bệnh
- 4.1.1.5. Triệu chứng cơ năng
- 4.1.1.6. Khám lâm sàng vùng HM trực tràng
- 4.1.2. Giá trị của CHT chẩn đoán RHM hình móng ngựa
- 4.1.2.1. Đường RHM
- 4.1.2.2. Đánh giá lỗ rò trong
- 4.2. Kết quả PT điều trị RHM hình móng ngựa
- 4.2.1. Kết quả trong mỗ
- 4.2.1.1. Đánh giá lỗ rò trong
- 4.2.1.2. Số lượng và vị trí lỗ rò trong
- 4.2.1.3. Phân loại đường rò theo Parks
- 4.2.1.4. Phương pháp PT
- 4.2.1.5. Thời gian PT
- 4.2.2. Kết quả sớm
- 4.2.2.1. Thời gian và mức độ đau sau mổ
- 4.2.2.2. Biến chứng sớm
- 4.2.2.3. Đánh giá tình trạng rối loạn tự chủ HM tại thời điểm ra viện
- 4.2.3. Kết quả xa
- 4.2.3.1. Thời gian lành vết thương
- 4.2.3.2. Đánh giá chức năng tự chủ HM tại các thời điểm theo dõi
- 4.2.3.3. Tái phát
- 4.2.3.4. Mức độ hài lòng của BN
KẾT LUẬN
- 1. Đặc điểm lâm sàng, giá trị của chụp cộng hưởng từ trong chẩn đoán rò hậu môn hình móng ngựa
- * Đặc điểm lâm sàng
- * Giá trị của chụp cộng hưởng từ
- 2. Kết quả phẫu thuật điều trị bệnh rò hậu môn hình móng ngựa
- * Kết quả trong mỗ
- * Kết quả sớm
- * Kết quả xa
KIẾN NGHỊ
- 1. Cần xây dựng quy trình chẩn đoán và lựa chọn phương pháp phẫu thuật phù hợp với thương tổn:
- + Chụp cộng hưởng từ vùng hậu môn trực tràng trước mổ cần được áp dụng thường quy và có thể coi là tiêu chuẩn vàng để đánh giá thương tổn đối với bệnh nhân rò hậu môn hình móng ngựa.
- + Đối với bệnh nhân được chẩn đoán xác định rò hậu môn hình móng ngựa, nên được điều trị bởi phẫu thuật viên chuyên khoa về hậu môn trực tràng.
- 2. Tiếp tục đánh giá kết quả điều trị sau mổ, đặc biệt là tìm hiểu nguyên nhân tái phát và mối liên quan, với thời gian nghiên cứu dài hơn: 5, 10 và 20 năm